Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,0%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
8,9%được chọn trong 1.655 trên 18.493 trận
Cấm
3,1%551 lượt cấm trên 17.541 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC52,5% từ 50,4% đến 54,5% trên 1.647 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,5%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 52,5% ở nghiệp dư trên 1.647 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 12.952 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,2%
    SoloQ
    1,8%
    4,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,7%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 2,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người98% · 12.718
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn54% · 6.986
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 97% · 178 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)34% · 1.938
34%số trận ở soloQ
  1. Hexoptics C44
  2. Phantom Dancer
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.

  1. Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.

500-25 so với 525
901-15 so với 915
1.323-43 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ashexạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu K'Sante ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 74 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante73,0% · kỳ vọng 54,4% · 74 trận+18,5 điểmSoloQ +0,2
Renekton65,3% · kỳ vọng 52,1% · 75 trận+13,2 điểmSoloQ -1,3
Dr. Mundo60,0% · kỳ vọng 54,1% · 65 trận+5,9 điểmSoloQ +1,3
Mordekaiser56,6% · kỳ vọng 51,2% · 53 trận+5,4 điểmSoloQ -2,7
Malphite54,5% · kỳ vọng 51,1% · 66 trận+3,5 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin60,1% · kỳ vọng 53,7% · 163 trận+6,5 điểmSoloQ +0,2
Qiyana61,2% · kỳ vọng 53,7% · 49 trận+7,6 điểmSoloQ +2,5
Sylas53,6% · kỳ vọng 51,8% · 140 trận+1,8 điểmSoloQ +0,9
Vi54,9% · kỳ vọng 52,4% · 82 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Cho'Gath55,8% · kỳ vọng 50,9% · 43 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna70,2% · kỳ vọng 56,3% · 57 trận+13,9 điểmSoloQ -2,1
Ryze68,6% · kỳ vọng 54,7% · 35 trận+13,9 điểmSoloQ +6,4
Hwei60,3% · kỳ vọng 51,0% · 63 trận+9,3 điểmSoloQ +1,3
Viktor56,1% · kỳ vọng 52,4% · 107 trận+3,7 điểmSoloQ -2,4
Lissandra58,6% · kỳ vọng 54,3% · 70 trận+4,3 điểmSoloQ -3,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian61,1% · kỳ vọng 52,9% · 95 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Kai'Sa58,9% · kỳ vọng 52,0% · 107 trận+6,9 điểmSoloQ +1,6
Yunara52,5% · kỳ vọng 50,2% · 183 trận+2,3 điểmSoloQ -0,6
Kalista59,2% · kỳ vọng 51,4% · 49 trận+7,7 điểmSoloQ -1,9
Sivir56,6% · kỳ vọng 52,4% · 53 trận+4,2 điểmSoloQ +5,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,5% · kỳ vọng 54,6% · 193 trận+3,9 điểmSoloQ -1,7
Neeko59,6% · kỳ vọng 50,6% · 47 trận+9,0 điểmSoloQ +0,7
Milio58,1% · kỳ vọng 54,0% · 86 trận+4,2 điểmSoloQ +1,5
Seraphine52,9% · kỳ vọng 51,0% · 119 trận+2,0 điểmSoloQ -0,8
Braum50,6% · kỳ vọng 50,2% · 83 trận+0,4 điểmSoloQ +0,2

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante67,4% · kỳ vọng 50,5% · 95 trận+16,9 điểmSoloQ -1,5
Ambessa55,8% · kỳ vọng 52,0% · 77 trận+3,9 điểmSoloQ +0,5
Ornn58,7% · kỳ vọng 54,3% · 63 trận+4,4 điểmSoloQ -0,3
Aatrox56,5% · kỳ vọng 53,1% · 69 trận+3,5 điểmSoloQ +2,3
Camille58,8% · kỳ vọng 54,6% · 51 trận+4,2 điểmSoloQ +5,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Graves76,3% · kỳ vọng 52,3% · 38 trận+24,0 điểmSoloQ +2,0
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 50,7% · 106 trận+7,8 điểmSoloQ -3,4
Nidalee63,6% · kỳ vọng 53,5% · 33 trận+10,1 điểmSoloQ +0,5
Viego57,6% · kỳ vọng 52,1% · 59 trận+5,5 điểmSoloQ +5,7
Wukong58,2% · kỳ vọng 56,8% · 110 trận+1,3 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali65,6% · kỳ vọng 51,4% · 61 trận+14,2 điểmSoloQ -0,4
Yone67,6% · kỳ vọng 55,8% · 68 trận+11,9 điểmSoloQ -2,1
Hwei65,9% · kỳ vọng 53,9% · 41 trận+11,9 điểmSoloQ +2,6
Aurora61,7% · kỳ vọng 51,5% · 47 trận+10,3 điểmSoloQ +0,5
Viktor54,5% · kỳ vọng 52,6% · 110 trận+2,0 điểmSoloQ -3,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum56,8% · kỳ vọng 54,7% · 236 trận+2,0 điểmSoloQ -2,4
Thresh57,1% · kỳ vọng 53,8% · 70 trận+3,4 điểmSoloQ -1,6
Alistar58,8% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Milio53,3% · kỳ vọng 50,9% · 45 trận+2,4 điểmSoloQ +4,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion80 trận
    48,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 42,2% · 192 trận
  • Ornn77 trận
    45,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 126 trận
  • Renekton75 trận
    65,3%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 48,3% · 362 trận
  • K'Sante74 trận
    73,0%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 50,4% · 516 trận
  • Olaf70 trận
    44,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 43,5% · 430 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin163 trận
    60,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.613 trận
  • Sylas140 trận
    53,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,7% · 726 trận
  • Jarvan IV130 trận
    50,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,4% · 455 trận
  • Wukong104 trận
    45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,9% · 310 trận
  • Vi82 trận
    54,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 329 trận
Mid20 tướng
  • Sylas119 trận
    50,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 888 trận
  • Ahri116 trận
    44,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 415 trận
  • Viktor107 trận
    56,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 761 trận
  • Lissandra70 trận
    58,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,8% · 349 trận
  • Syndra70 trận
    52,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,9% · 521 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn189 trận
    47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,2% · 915 trận
  • Yunara183 trận
    52,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.172 trận
  • Jhin156 trận
    55,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,9% · 2.039 trận
  • Ezreal126 trận
    50,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 52,6% · 842 trận
  • Jinx112 trận
    45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 952 trận
Support16 tướng
  • Lulu193 trận
    58,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.064 trận
  • Nautilus144 trận
    52,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,6% · 900 trận
  • Seraphine119 trận
    52,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 432 trận
  • Thresh107 trận
    50,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.152 trận
  • Blitzcrank101 trận
    51,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,4% · 744 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%11.290 lượt chọn trên 632.196cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,2%990 lượt chọn trên 23.550cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp8,6%190 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 8,8%G1372 trận trên 4.243
  • 10,0%G2423 trận trên 4.244
  • 10,8%G3+196 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 372 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.