Ashe
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,8%được chọn trong 897 trên 6.991 trận
- Cấm
- 6,8%234 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,7 điểm62 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,0%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Phantom Dancer và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Phantom Dancer
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 98% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top2%1,5 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 31 ở lane, 44 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 31 trên 100 trong số xạ thủ500 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ901 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số xạ thủ1.323 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 16 trên 100 trong số xạ thủ-336 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số xạ thủ-503 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 40 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ15% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủhạng 62 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 98 trên 100 trong số xạ thủ1,5 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ23% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +12,7 điểm trên 62 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn90 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 507 trận
- Olaf60 trận38,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,4% · 504 trận
- Renekton48 trận52,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 56,3% · 476 trận
- Sion48 trận47,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,4% · 353 trận
- K'Sante47 trận40,4%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,4% · 326 trận
- Ambessa39 trận59,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 50,6% · 435 trận
- Malphite37 trận54,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,4% · 607 trận
- Gnar35 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 52,2% · 408 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 49,5% · 283 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 48,6% · 539 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 49,3% · 335 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 49,0% · 292 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 47,5% · 421 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 49,9% · 459 trận
- Sett19 trận—SoloQ: 55,6% · 347 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 52,5% · 425 trận
- Garen16 trận—SoloQ: 52,2% · 550 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 46,8% · 698 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 45,8% · 463 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,6% · 484 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,8% · 559 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 48,9% · 526 trận
- Wukong126 trận52,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 44,8% · 649 trận
- Jarvan IV104 trận40,4%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 52,4% · 718 trận
- Xin Zhao65 trận43,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,4% · 180 trận
- Vi47 trận57,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,0% · 261 trận
- Sylas41 trận46,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,8% · 848 trận
- Nocturne31 trận61,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 46,0% · 224 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,3% · 910 trận
- Skarner29 trận—SoloQ: 47,8% · 186 trận
- Cho'Gath28 trận—SoloQ: 49,1% · 487 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 48,4% · 911 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 46,2% · 184 trận
- Maokai22 trận—SoloQ: 51,6% · 64 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 57,5% · 73 trận
- Amumu19 trận—SoloQ: 56,7% · 90 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 51,6% · 731 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 49,1% · 487 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,7% · 444 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 49,0% · 925 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 51,6% · 432 trận
- Syndra102 trận49,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,6% · 852 trận
- Ahri94 trận47,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.020 trận
- Viktor73 trận46,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,3% · 704 trận
- Orianna62 trận56,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,2% · 344 trận
- Mel52 trận48,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,5% · 222 trận
- Sylas48 trận41,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,1% · 845 trận
- Hwei31 trận35,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 56,1% · 396 trận
- Akali30 trận30,0%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,2% · 492 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 51,7% · 344 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 51,5% · 330 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 48,4% · 791 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 46,4% · 306 trận
- Yone21 trận—SoloQ: 51,0% · 671 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 50,4% · 351 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 49,1% · 454 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,3% · 688 trận
- Kassadin6 trận—SoloQ: 47,0% · 483 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 50,9% · 422 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 53,7% · 629 trận
- Yunara107 trận44,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.684 trận
- Caitlyn89 trận41,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.130 trận
- Jinx78 trận55,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,5% · 1.255 trận
- Ezreal55 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 944 trận
- Lucian54 trận48,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,4% · 598 trận
- Sivir54 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,8% · 447 trận
- Jhin49 trận51,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.655 trận
- Kai'Sa42 trận47,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,5% · 1.258 trận
- Tristana38 trận44,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.030 trận
- Xayah38 trận60,5%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 50,0% · 440 trận
- Varus29 trận—SoloQ: 51,7% · 321 trận
- Mel27 trận—SoloQ: 54,4% · 103 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,2% · 991 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 48,7% · 314 trận
- Zeri24 trận—SoloQ: 49,9% · 651 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 48,5% · 707 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 52,1% · 622 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 45,3% · 508 trận
- Milio107 trận43,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 51,8% · 924 trận
- Nautilus82 trận41,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.033 trận
- Lulu78 trận55,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.312 trận
- Seraphine74 trận52,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,1% · 501 trận
- Braum62 trận61,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,2% · 552 trận
- Karma45 trận48,9%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 750 trận
- Blitzcrank44 trận31,8%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 50,1% · 691 trận
- Rell44 trận50,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,3% · 550 trận
- Leona41 trận29,3%chênh lệch -23,6 điểmSoloQ: 45,4% · 665 trận
- Nami37 trận56,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.010 trận
- Thresh34 trận41,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.366 trận
- Rakan32 trận53,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,0% · 500 trận
- Bard31 trận41,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,7% · 571 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 50,7% · 335 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 44,8% · 522 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 47,6% · 508 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 53,0% · 508 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.015 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%16.251 lượt chọn trên 693.491cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%651 lượt chọn trên 10.426cấm 7,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp8,6%190 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

