Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,1%được chọn trong 2.067 trên 18.633 trận
- Cấm
- 12,7%2.252 lượt cấm trên 17.677 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,3 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,5%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Varus ở nghiệp dư: +16,3 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton177 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,4% · 1.679 trận
- K'Sante115 trận53,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,7% · 1.102 trận
- Sion89 trận50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 340 trận
- Ornn80 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 56,9% · 153 trận
- Malphite72 trận51,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,0% · 369 trận
- Camille60 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 44,2% · 728 trận
- Aatrox57 trận45,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,9% · 567 trận
- Zaahen54 trận37,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,4% · 407 trận
- Shen53 trận52,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,2% · 264 trận
- Yone45 trận46,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 50,5% · 971 trận
- Olaf44 trận47,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,4% · 615 trận
- Jayce42 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.104 trận
- Gnar41 trận65,9%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 52,7% · 461 trận
- Gragas37 trận48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,8% · 303 trận
- Irelia37 trận45,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 645 trận
- Jax35 trận57,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,4% · 804 trận
- Rumble30 trận40,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,9% · 428 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 52,0% · 711 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 45,7% · 547 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 45,4% · 639 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 48,7% · 1.104 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,5% · 408 trận
- Lee Sin181 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.593 trận
- Wukong139 trận49,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,6% · 451 trận
- Vi117 trận42,7%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,9% · 621 trận
- Jarvan IV105 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,6% · 732 trận
- Sylas102 trận56,9%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,8% · 962 trận
- Lillia74 trận41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,8% · 474 trận
- Xin Zhao59 trận47,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,7% · 412 trận
- Jayce55 trận47,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 506 trận
- Viego52 trận44,2%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 780 trận
- Qiyana49 trận49,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.182 trận
- Nocturne45 trận53,3%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 57,7% · 213 trận
- Graves40 trận40,0%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,9% · 835 trận
- Naafiri40 trận57,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 51,7% · 565 trận
- Kha'Zix39 trận56,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 622 trận
- Cho'Gath32 trận31,3%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 54,0% · 450 trận
- Hecarim30 trận56,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 46,5% · 678 trận
- Nidalee27 trận—SoloQ: 43,3% · 1.048 trận
- Elise26 trận—SoloQ: 50,3% · 467 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,7% · 565 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 48,0% · 875 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,7% · 565 trận
- Ahri131 trận46,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 45,3% · 644 trận
- Syndra105 trận43,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 948 trận
- Viktor99 trận49,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.154 trận
- Orianna90 trận52,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,8% · 550 trận
- Sylas81 trận39,5%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,0% · 1.001 trận
- LeBlanc69 trận43,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,2% · 602 trận
- Aurora56 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 461 trận
- Lissandra54 trận46,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 573 trận
- Yone54 trận51,9%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 966 trận
- Akali53 trận47,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 51,5% · 816 trận
- Hwei50 trận54,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,2% · 429 trận
- Galio47 trận44,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,5% · 784 trận
- Locke45 trận48,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 915 trận
- Xerath44 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,2% · 349 trận
- Twisted Fate42 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,3% · 1.025 trận
- Yasuo30 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 696 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 49,5% · 784 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 49,0% · 620 trận
- Katarina10 trận—SoloQ: 50,2% · 588 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,5% · 784 trận
- Caitlyn168 trận41,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,2% · 1.168 trận
- Yunara166 trận56,0%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.833 trận
- Jhin143 trận53,8%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 51,6% · 2.452 trận
- Kai'Sa131 trận52,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,0% · 2.208 trận
- Ezreal126 trận49,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 54,6% · 1.410 trận
- Jinx116 trận49,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.292 trận
- Lucian93 trận45,2%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 850 trận
- Xayah82 trận34,1%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 45,9% · 814 trận
- Aphelios79 trận53,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.511 trận
- Ashe69 trận52,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,6% · 371 trận
- Sivir68 trận52,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 45,3% · 318 trận
- Zeri66 trận47,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,7% · 886 trận
- Tristana64 trận57,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.245 trận
- Miss Fortune50 trận42,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,9% · 426 trận
- Varus47 trận66,0%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 48,7% · 265 trận
- Corki28 trận—SoloQ: 50,0% · 450 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 46,6% · 635 trận
- Lulu181 trận53,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.741 trận
- Nautilus177 trận49,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.500 trận
- Thresh115 trận51,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 1.738 trận
- Braum110 trận51,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,4% · 591 trận
- Leona97 trận52,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 846 trận
- Seraphine97 trận44,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 398 trận
- Milio87 trận49,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,2% · 344 trận
- Blitzcrank76 trận59,2%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.056 trận
- Alistar69 trận46,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 44,8% · 1.071 trận
- Rell69 trận43,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,2% · 815 trận
- Bard65 trận41,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,6% · 1.016 trận
- Karma64 trận46,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,6% · 838 trận
- Rakan60 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,7% · 687 trận
- Yuumi57 trận45,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 54,5% · 578 trận
- Pyke39 trận56,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,4% · 605 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 50,1% · 405 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,2% · 426 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%19.152 lượt chọn trên 632.193cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.096 lượt chọn trên 23.550cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%209 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

