Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 11,6%được chọn trong 809 trên 6.991 trận
- Cấm
- 15,9%549 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 7,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,0 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,7%
- SoloQ
- 7,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 76%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton86 trận51,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.135 trận
- Ornn72 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,3% · 711 trận
- Sion44 trận54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,3% · 389 trận
- K'Sante41 trận41,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,0% · 447 trận
- Camille36 trận30,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 45,4% · 744 trận
- Zaahen34 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,6% · 393 trận
- Malphite29 trận—SoloQ: 45,8% · 553 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 48,4% · 380 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 50,6% · 308 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 48,1% · 156 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 53,5% · 254 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 42,7% · 443 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 48,4% · 335 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 49,7% · 583 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 45,2% · 558 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 45,9% · 688 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 46,3% · 605 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 45,8% · 553 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 46,3% · 605 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 50,4% · 536 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,3% · 501 trận
- Wukong103 trận50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,8% · 661 trận
- Jarvan IV74 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 707 trận
- Xin Zhao56 trận46,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 232 trận
- Vi52 trận46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 347 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 44,4% · 162 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 49,6% · 520 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 52,6% · 249 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 49,0% · 975 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 48,0% · 976 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 48,6% · 173 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 48,8% · 381 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 49,2% · 61 trận
- Amumu13 trận—SoloQ: 51,2% · 84 trận
- Maokai13 trận—SoloQ: 53,8% · 52 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 45,7% · 1.034 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 47,1% · 758 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 46,2% · 638 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,6% · 520 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 44,2% · 683 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 52,2% · 460 trận
- Syndra82 trận42,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 997 trận
- Viktor81 trận55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 796 trận
- Ahri71 trận40,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.062 trận
- Orianna45 trận55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 394 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 48,1% · 389 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 46,0% · 869 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 46,2% · 394 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 48,4% · 258 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 49,4% · 579 trận
- Lissandra20 trận—SoloQ: 44,8% · 353 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 47,1% · 325 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 57,6% · 125 trận
- Taliyah16 trận—SoloQ: 46,7% · 244 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 48,0% · 565 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,1% · 698 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 42,4% · 531 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 46,8% · 724 trận
- Kassadin10 trận—SoloQ: 47,7% · 461 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 50,6% · 518 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 46,7% · 675 trận
- Yunara76 trận43,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.490 trận
- Jinx60 trận55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.146 trận
- Kai'Sa54 trận46,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.358 trận
- Xayah53 trận69,8%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 43,7% · 517 trận
- Caitlyn47 trận46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.002 trận
- Sivir45 trận57,8%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 404 trận
- Tristana43 trận46,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.122 trận
- Ashe39 trận41,0%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 49,4% · 435 trận
- Ezreal39 trận61,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,3% · 951 trận
- Jhin35 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.501 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 47,7% · 663 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 48,9% · 609 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 47,3% · 182 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 49,4% · 314 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 47,7% · 660 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 48,3% · 584 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,1% · 489 trận
- Nautilus65 trận36,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.031 trận
- Milio62 trận38,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,0% · 581 trận
- Karma60 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 831 trận
- Lulu60 trận43,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.398 trận
- Rakan51 trận54,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 41,6% · 543 trận
- Seraphine48 trận64,6%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 45,2% · 416 trận
- Braum37 trận54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 42,8% · 608 trận
- Rell37 trận70,3%chênh lệch +24,0 điểmSoloQ: 46,7% · 646 trận
- Bard35 trận40,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,3% · 685 trận
- Leona35 trận65,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,2% · 683 trận
- Alistar32 trận43,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,0% · 645 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 43,9% · 1.340 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 46,4% · 1.083 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 45,0% · 258 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 43,7% · 647 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 48,2% · 1.093 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,5% · 572 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%16.780 lượt chọn trên 693.482cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%530 lượt chọn trên 10.426cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,4%209 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

