Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
27,5%Hạng 13 trên 173 tướng
Chọn
11,6%được chọn trong 809 trên 6.991 trận
Cấm
15,9%549 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 7,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,8% từ 47,8% đến 53,9% trên 718 trậnSoloQ 47,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    2,4%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,7%
    SoloQ
    7,1%
    Tỉ lệ cấm 14,7% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 7,1% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    76%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 76% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt43% · 8.106
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 10.487
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 76% · 740 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 150 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 1.593
23%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Spear of Shojin
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
  2. Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

681+82 so với 599
950+83 so với 868
1.114+34 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +24,0 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn58,3% · kỳ vọng 52,5% · 72 trận+5,8 điểmSoloQ -0,3
Renekton51,2% · kỳ vọng 48,0% · 86 trận+3,2 điểmSoloQ -4,0
Sion54,5% · kỳ vọng 49,9% · 44 trận+4,7 điểmSoloQ +6,9
Zaahen50,0% · kỳ vọng 47,0% · 34 trận+3,0 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,6% · kỳ vọng 50,4% · 81 trận+5,1 điểmSoloQ -0,5
Orianna55,6% · kỳ vọng 49,9% · 45 trận+5,7 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah69,8% · kỳ vọng 50,4% · 53 trận+19,4 điểmSoloQ -2,2
Ezreal61,5% · kỳ vọng 52,3% · 39 trận+9,2 điểmSoloQ -1,5
Sivir57,8% · kỳ vọng 54,0% · 45 trận+3,8 điểmSoloQ +1,4
Jinx55,0% · kỳ vọng 52,9% · 60 trận+2,1 điểmSoloQ +1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell70,3% · kỳ vọng 46,3% · 37 trận+24,0 điểmSoloQ +0,9
Seraphine64,6% · kỳ vọng 52,4% · 48 trận+12,1 điểmSoloQ -3,1
Leona65,7% · kỳ vọng 55,8% · 35 trận+9,9 điểmSoloQ +1,3
Rakan54,9% · kỳ vọng 48,8% · 51 trận+6,1 điểmSoloQ -5,2
Braum54,1% · kỳ vọng 51,5% · 37 trận+2,5 điểmSoloQ -3,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV60,9% · kỳ vọng 50,2% · 69 trận+10,7 điểmSoloQ -0,3
Nocturne52,6% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ -2,5
Vi51,6% · kỳ vọng 51,3% · 91 trận+0,4 điểmSoloQ +4,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna61,4% · kỳ vọng 51,8% · 70 trận+9,6 điểmSoloQ -0,3
Viktor54,7% · kỳ vọng 51,2% · 64 trận+3,5 điểmSoloQ +2,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana61,4% · kỳ vọng 54,7% · 44 trận+6,7 điểmSoloQ +1,2
Kai'Sa51,8% · kỳ vọng 47,9% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ -2,4
Jinx54,1% · kỳ vọng 48,7% · 37 trận+5,3 điểmSoloQ -1,2
Ezreal53,8% · kỳ vọng 49,4% · 39 trận+4,5 điểmSoloQ -1,2
Jhin55,0% · kỳ vọng 52,9% · 40 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona53,6% · kỳ vọng 45,9% · 56 trận+7,7 điểmSoloQ -1,1
Nautilus58,8% · kỳ vọng 54,0% · 68 trận+4,9 điểmSoloQ +0,5
Milio54,5% · kỳ vọng 49,9% · 33 trận+4,7 điểmSoloQ +1,0
Karma50,0% · kỳ vọng 49,0% · 36 trận+1,0 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Renekton86 trận
    51,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,3% · 1.135 trận
  • Ornn72 trận
    58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,3% · 711 trận
  • Sion44 trận
    54,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,3% · 389 trận
  • K'Sante41 trận
    41,5%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 53,0% · 447 trận
  • Camille36 trận
    30,6%chênh lệch -13,7 điểmSoloQ: 45,4% · 744 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong103 trận
    50,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 44,8% · 661 trận
  • Jarvan IV74 trận
    48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 707 trận
  • Xin Zhao56 trận
    46,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,1% · 232 trận
  • Vi52 trận
    46,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 347 trận
  • Sejuani29 trận
    —SoloQ: 44,4% · 162 trận
Mid20 tướng
  • Syndra82 trận
    42,7%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,1% · 997 trận
  • Viktor81 trận
    55,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,9% · 796 trận
  • Ahri71 trận
    40,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 44,9% · 1.062 trận
  • Orianna45 trận
    55,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,3% · 394 trận
  • Hwei26 trận
    —SoloQ: 48,1% · 389 trận
ADC17 tướng
  • Yunara76 trận
    43,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.490 trận
  • Jinx60 trận
    55,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.146 trận
  • Kai'Sa54 trận
    46,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.358 trận
  • Xayah53 trận
    69,8%chênh lệch +19,4 điểmSoloQ: 43,7% · 517 trận
  • Caitlyn47 trận
    46,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.002 trận
Support17 tướng
  • Nautilus65 trận
    36,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.031 trận
  • Milio62 trận
    38,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 52,0% · 581 trận
  • Karma60 trận
    50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 831 trận
  • Lulu60 trận
    43,3%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.398 trận
  • Rakan51 trận
    54,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 41,6% · 543 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,4%16.780 lượt chọn trên 693.482cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,1%530 lượt chọn trên 10.426cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,4%209 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 12,1%G1257 trận trên 2.122
  • 8,8%G2186 trận trên 2.122
  • 9,7%G3+67 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 257 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.