Hồ sơ tướng · Jungle

Ambessa

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Ambessa với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,8%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
11,1%được chọn trong 2.055 trên 18.486 trận
Cấm
12,7%2.227 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 3,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,9% từ 41,7% đến 52,2% trên 241 trậnSoloQ 47,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,5%
    SoloQ
    3,1%
    Tỉ lệ cấm 12,5% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 3,1% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục85% · 3.390
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 3.995
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)29% · 572
29%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Hạ gục trong solo (hạng 71).

  1. Điểm nổi bật nhấtHạ gục trong solotop29%22% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 37 ở lane, 42 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

367-17 so với 383
789-7 so với 796
1.107+51 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ambessatướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 58% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,2lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng367 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đi rừng789 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng1.107 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng-46 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng-46 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng4,2 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng775 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 35 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 34 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 48,2% · 276 trận
  • Nasus6 trận
    —SoloQ: 49,1% · 53 trận
  • K'Sante5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 159 trận
Jungle6 tướng
  • Lee Sin16 trận
    —SoloQ: 48,0% · 550 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 45,6% · 182 trận
  • Jarvan IV8 trận
    —SoloQ: 50,0% · 140 trận
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 51,6% · 91 trận
  • Nocturne7 trận
    —SoloQ: 58,8% · 34 trận
Mid8 tướng
  • Ahri10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 98 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 48,2% · 222 trận
  • Orianna6 trận
    —SoloQ: 46,7% · 107 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 54,3% · 197 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 45,2% · 135 trận
ADC10 tướng
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 46,7% · 362 trận
  • Lucian11 trận
    —SoloQ: 52,2% · 182 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 48,5% · 431 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 49,1% · 216 trận
  • Jhin7 trận
    —SoloQ: 47,3% · 467 trận
Support7 tướng
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 43,9% · 285 trận
  • Leona10 trận
    —SoloQ: 44,0% · 168 trận
  • Nautilus10 trận
    —SoloQ: 44,8% · 306 trận
  • Blitzcrank9 trận
    —SoloQ: 47,8% · 184 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 56,0% · 75 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%3.742 lượt chọn trên 650.542cấm 3,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,6%147 lượt chọn trên 23.550cấm 12,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,3%7 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,5%G163 trận trên 4.243
  • 1,1%G248 trận trên 4.243
  • 1,0%G3+18 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 63 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.