Alistar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,7%được chọn trong 1.425 trên 18.490 trận
- Cấm
- 3,5%615 lượt cấm trên 17.538 trận, so với 3,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm71 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Randuin's Omen và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Randuin's Omen
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop1%1.197 · tướng hỗ trợ: 393
- Khống chế (CC)top5%1,8 · tướng hỗ trợ: 1
- Đánh teamfighttop15%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 11 ở lane, 16 ở mid game và 25 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ192 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 16 trên 100 trong số tướng hỗ trợ253 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ314 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-145 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-191 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,7 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.197 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 71 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante83 trận42,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.493 trận
- Sion74 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 463 trận
- Ambessa69 trận53,6%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.071 trận
- Ornn61 trận36,1%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 61,9% · 231 trận
- Mordekaiser57 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,6% · 412 trận
- Malphite55 trận49,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 967 trận
- Aatrox54 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,5% · 840 trận
- Nasus53 trận62,3%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 53,3% · 583 trận
- Yone53 trận52,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,6% · 1.511 trận
- Olaf52 trận55,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.027 trận
- Renekton46 trận43,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,0% · 880 trận
- Zaahen43 trận58,1%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,2% · 494 trận
- Shen39 trận43,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,0% · 369 trận
- Gnar38 trận55,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,6% · 628 trận
- Dr. Mundo37 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 55,4% · 502 trận
- Jax36 trận61,1%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.412 trận
- Camille35 trận51,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 838 trận
- Fiora30 trận53,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,5% · 908 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 54,1% · 1.673 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,0% · 660 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 54,0% · 1.051 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 49,6% · 973 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,4% · 916 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 50,4% · 916 trận
- Lee Sin176 trận53,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,1% · 4.022 trận
- Wukong99 trận42,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,7% · 747 trận
- Vi82 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 56,9% · 1.035 trận
- Jarvan IV79 trận53,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,4% · 1.028 trận
- Viego70 trận58,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 55,2% · 1.188 trận
- Xin Zhao56 trận60,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 53,2% · 639 trận
- Nocturne53 trận52,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 57,8% · 370 trận
- Lillia50 trận38,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 46,9% · 761 trận
- Naafiri43 trận44,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,3% · 746 trận
- Qiyana42 trận66,7%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 51,6% · 2.044 trận
- Cho'Gath37 trận45,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 56,6% · 662 trận
- Jayce36 trận66,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 57,1% · 732 trận
- Graves35 trận48,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 1.346 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.664 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 60,0% · 185 trận
- Hecarim26 trận—SoloQ: 53,9% · 1.259 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 54,1% · 987 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 48,8% · 901 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 51,7% · 786 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 55,4% · 1.294 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 52,3% · 746 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 52,3% · 746 trận
- Viktor87 trận47,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,7% · 1.613 trận
- Syndra79 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.440 trận
- Ahri77 trận46,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 55,7% · 912 trận
- Orianna66 trận62,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,6% · 806 trận
- Lissandra62 trận62,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,8% · 984 trận
- Akali54 trận55,6%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.229 trận
- Galio49 trận42,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 52,0% · 1.281 trận
- Hwei45 trận57,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 51,1% · 632 trận
- Vex44 trận45,5%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 591 trận
- Aurora43 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,4% · 637 trận
- Ryze42 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 62,5% · 587 trận
- Taliyah42 trận47,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 56,3% · 570 trận
- Locke40 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.436 trận
- Twisted Fate40 trận57,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,3% · 1.580 trận
- LeBlanc39 trận53,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 842 trận
- Sylas39 trận48,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,4% · 2.149 trận
- Yone35 trận28,6%chênh lệch -19,2 điểmSoloQ: 54,1% · 1.350 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 52,0% · 1.281 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 50,7% · 852 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 56,0% · 1.240 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,5% · 1.031 trận
- Kai'Sa141 trận51,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,3% · 4.271 trận
- Sivir136 trận53,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,5% · 875 trận
- Yunara100 trận46,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,9% · 2.536 trận
- Jhin91 trận60,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 55,0% · 3.398 trận
- Tristana89 trận61,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 54,3% · 2.492 trận
- Xayah86 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.535 trận
- Ezreal85 trận49,4%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 56,4% · 1.896 trận
- Caitlyn78 trận47,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 56,1% · 1.237 trận
- Lucian71 trận54,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.547 trận
- Jinx67 trận41,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 49,2% · 1.633 trận
- Aphelios53 trận64,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 55,1% · 2.194 trận
- Zeri48 trận43,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.221 trận
- Ashe44 trận52,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 398 trận
- Miss Fortune35 trận48,6%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,9% · 748 trận
- Varus34 trận32,4%chênh lệch -18,9 điểmSoloQ: 55,7% · 461 trận
- Kalista31 trận58,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.284 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 48,5% · 736 trận
- Leona185 trận50,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.023 trận
- Nautilus171 trận46,8%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 56,3% · 2.510 trận
- Braum98 trận46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.354 trận
- Rakan95 trận49,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 1.651 trận
- Rell87 trận40,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,4% · 2.289 trận
- Thresh85 trận40,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 51,8% · 2.753 trận
- Lulu72 trận58,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.155 trận
- Blitzcrank71 trận64,8%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 54,8% · 1.765 trận
- Poppy57 trận54,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.191 trận
- Yuumi57 trận61,4%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 60,1% · 928 trận
- Seraphine45 trận53,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,9% · 389 trận
- Milio39 trận56,4%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,1% · 501 trận
- Karma31 trận61,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 54,9% · 916 trận
- Bard27 trận—SoloQ: 51,2% · 1.201 trận
- Pyke27 trận—SoloQ: 53,2% · 844 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 52,4% · 668 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 52,6% · 799 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,9%30.936 lượt chọn trên 632.195cấm 3,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,0%951 lượt chọn trên 23.550cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,6%123 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

