Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 9,0%được chọn trong 259 trên 2.889 trận
- Cấm
- 9,0%190 lượt cấm trên 2.101 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 3,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,3%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 63%
- SoloQ
- 71%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 83% tướng đường trên.
- Damage của độitop17%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 86 ở lane, 63 ở mid game và 40 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên673 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên908 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên1.054 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên+403 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên+446 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.094 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 47 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên0,9 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn18 trận—SoloQ: 50,6% · 346 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 55,0% · 313 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,2% · 284 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,9% · 493 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 58,3% · 343 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 51,0% · 263 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 51,8% · 454 trận
- Renekton9 trận—SoloQ: 46,4% · 485 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 44,8% · 116 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 45,9% · 255 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 50,5% · 364 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 52,0% · 179 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 50,0% · 480 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 57,0% · 316 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 49,3% · 649 trận
- Jarvan IV17 trận—SoloQ: 55,3% · 541 trận
- Xin Zhao15 trận—SoloQ: 41,7% · 187 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 51,0% · 473 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 49,4% · 690 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 55,5% · 218 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 51,2% · 488 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 53,4% · 58 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 51,8% · 141 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 49,0% · 100 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,8% · 59 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 48,1% · 405 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 48,1% · 466 trận
- Jax5 trận—SoloQ: 52,9% · 34 trận
- Vi5 trận—SoloQ: 53,4% · 189 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 51,3% · 599 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 49,9% · 678 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 46,9% · 687 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 49,2% · 646 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 54,8% · 219 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 47,2% · 466 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 52,5% · 612 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,4% · 356 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 49,1% · 527 trận
- Hwei8 trận—SoloQ: 48,6% · 321 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 53,4% · 176 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 45,6% · 263 trận
- Azir5 trận—SoloQ: 56,7% · 194 trận
- Cassiopeia5 trận—SoloQ: 43,0% · 100 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 58,0% · 188 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 51,5% · 650 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 50,2% · 1.150 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 48,5% · 835 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.288 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.052 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,1% · 818 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 51,9% · 705 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 49,5% · 459 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 50,3% · 557 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 53,8% · 156 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,9% · 536 trận
- Jhin7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.418 trận
- Syndra5 trận—SoloQ: 47,9% · 140 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 51,1% · 366 trận
- Nautilus30 trận53,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,7% · 811 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 50,1% · 865 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 48,0% · 504 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 49,4% · 488 trận
- Rell12 trận—SoloQ: 45,0% · 371 trận
- Thresh12 trận—SoloQ: 49,1% · 1.073 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 50,5% · 438 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 46,7% · 649 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 49,3% · 467 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 50,7% · 377 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 46,7% · 120 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 49,7% · 394 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 50,9% · 607 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 50,1% · 872 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%14.472 lượt chọn trên 474.050cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,7%162 lượt chọn trên 4.328cấm 8,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

