Zed
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,9%được chọn trong 1.282 trên 18.575 trận
- Cấm
- 14,1%2.492 lượt cấm trên 17.619 trận, so với 15,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,9%
- SoloQ
- 45,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,4%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 15,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,3 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đi rừng.
- Damage của độitop3%23% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop9%27% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Map pressure
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 84 ở mid game và 71 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng882 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng1.143 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+439 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng+801 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 15 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng27% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 8 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite40 trận52,5%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,2% · 287 trận
- K'Sante30 trận56,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 44,5% · 290 trận
- Ambessa21 trận—SoloQ: 43,1% · 202 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 47,7% · 155 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 47,5% · 141 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 47,3% · 203 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 42,1% · 114 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 47,4% · 325 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 43,9% · 114 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 48,8% · 213 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 52,5% · 240 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 43,5% · 161 trận
- Ornn13 trận—SoloQ: 44,2% · 52 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 49,5% · 107 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 43,1% · 167 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 47,7% · 394 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 39,0% · 187 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,1% · 227 trận
- Lee Sin40 trận55,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,1% · 953 trận
- Wukong35 trận31,4%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 47,4% · 156 trận
- Sylas35 trận60,0%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 46,1% · 343 trận
- Jarvan IV32 trận37,5%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 49,5% · 283 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 49,1% · 218 trận
- Viego22 trận—SoloQ: 54,1% · 255 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 47,6% · 143 trận
- Elise17 trận—SoloQ: 46,4% · 179 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 45,1% · 439 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 40,4% · 141 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 43,0% · 200 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 52,0% · 50 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 45,0% · 40 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 42,0% · 281 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 44,0% · 109 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 45,3% · 148 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 43,4% · 272 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 44,0% · 193 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 46,8% · 340 trận
- Ahri27 trận—SoloQ: 47,7% · 239 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 47,6% · 435 trận
- Viktor25 trận—SoloQ: 50,1% · 357 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 43,8% · 249 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 46,6% · 296 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 43,7% · 213 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 43,3% · 224 trận
- Ryze17 trận—SoloQ: 50,8% · 124 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 43,4% · 159 trận
- Xerath14 trận—SoloQ: 42,3% · 97 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 45,6% · 274 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 43,4% · 136 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 47,2% · 108 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 43,7% · 119 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 41,2% · 354 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,1% · 175 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 39,5% · 266 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 41,5% · 176 trận
- Yunara56 trận46,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 43,2% · 567 trận
- Jhin40 trận55,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 43,3% · 826 trận
- Caitlyn39 trận51,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,0% · 422 trận
- Kai'Sa36 trận58,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 42,9% · 870 trận
- Xayah32 trận59,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 44,6% · 294 trận
- Ezreal31 trận41,9%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 51,4% · 525 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 45,5% · 409 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 44,7% · 313 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 52,5% · 158 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 49,2% · 120 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 49,3% · 377 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 45,7% · 265 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 45,5% · 101 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 45,9% · 490 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 42,7% · 96 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 48,4% · 192 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 50,8% · 120 trận
- Lulu43 trận39,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 44,0% · 629 trận
- Nautilus40 trận60,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 45,2% · 511 trận
- Leona31 trận45,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 44,6% · 276 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 35,5% · 197 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 42,3% · 579 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 40,2% · 368 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 50,0% · 136 trận
- Rakan23 trận—SoloQ: 43,2% · 206 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 50,9% · 320 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 57,0% · 207 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 43,5% · 200 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 48,0% · 306 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 42,2% · 296 trận
- Morgana10 trận—SoloQ: 47,3% · 93 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 50,0% · 206 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 51,7% · 143 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%6.444 lượt chọn trên 632.196cấm 15,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,4%331 lượt chọn trên 23.550cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

