Yunara
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 20,7%được chọn trong 603 trên 2.915 trận
- Cấm
- 9,8%209 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm60 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,8%
- SoloQ
- 6,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,2%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Yun Tal Wildarrows, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Yun Tal Wildarrows
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 93% xạ thủ.
- Damage của độitop7%27% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop24%57% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 46 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ524 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ905 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủ1.371 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ+134 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số xạ thủ+354 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ393 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 18 trên 100 trong số xạ thủhạng 18 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ0,4 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ27% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viktor ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận44,0%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 44,2% · 933 trận
- Sion35 trận60,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,6% · 608 trận
- Ambessa34 trận47,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,9% · 931 trận
- K'Sante34 trận61,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,8% · 703 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 51,3% · 1.120 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 48,4% · 473 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.193 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 50,5% · 1.123 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 52,3% · 664 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 50,9% · 862 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 51,9% · 777 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 46,8% · 1.249 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 50,6% · 855 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.071 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 50,7% · 292 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 49,0% · 1.005 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,3% · 985 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.518 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,8% · 1.113 trận
- Wukong79 trận55,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.552 trận
- Xin Zhao53 trận69,8%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 49,9% · 463 trận
- Jarvan IV44 trận38,6%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 50,4% · 1.223 trận
- Vi31 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,9% · 547 trận
- Lee Sin30 trận43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.737 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 50,3% · 531 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 51,1% · 1.282 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 57,2% · 159 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 49,8% · 277 trận
- Shyvana14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.004 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.101 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 47,4% · 1.510 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 50,8% · 1.198 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 54,2% · 354 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 50,0% · 1.029 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 48,9% · 973 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 48,2% · 1.923 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,1% · 1.086 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.101 trận
- Syndra68 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.610 trận
- Viktor60 trận65,0%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 50,2% · 1.849 trận
- Ahri48 trận45,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.675 trận
- Orianna40 trận42,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 51,4% · 642 trận
- Locke28 trận—SoloQ: 50,5% · 1.378 trận
- Hwei27 trận—SoloQ: 48,4% · 736 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 49,4% · 662 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 52,7% · 433 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 49,7% · 933 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.010 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,7% · 653 trận
- Cassiopeia14 trận—SoloQ: 50,8% · 240 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.083 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,3% · 947 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 47,9% · 794 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,3% · 1.627 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,9% · 936 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,3% · 947 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.486 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.097 trận
- Caitlyn67 trận47,8%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,8% · 2.209 trận
- Jinx61 trận55,7%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 47,4% · 4.076 trận
- Tristana45 trận40,0%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 47,9% · 2.293 trận
- Lucian41 trận58,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.592 trận
- Jhin38 trận55,3%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,6% · 3.485 trận
- Ashe35 trận31,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.269 trận
- Ezreal35 trận51,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 1.684 trận
- Kai'Sa34 trận61,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,9% · 2.796 trận
- Zeri29 trận—SoloQ: 49,0% · 1.452 trận
- Sivir24 trận—SoloQ: 54,5% · 756 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.588 trận
- Varus19 trận—SoloQ: 53,4% · 536 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 52,0% · 904 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 48,0% · 914 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 54,2% · 740 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.147 trận
- Lulu82 trận61,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.183 trận
- Nautilus82 trận53,7%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.997 trận
- Karma44 trận63,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,5% · 1.257 trận
- Milio42 trận57,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.051 trận
- Bard31 trận41,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 952 trận
- Leona31 trận58,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.397 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 48,9% · 1.245 trận
- Rell28 trận—SoloQ: 49,4% · 939 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 51,9% · 813 trận
- Blitzcrank23 trận—SoloQ: 47,6% · 1.495 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 53,0% · 1.004 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 48,3% · 2.693 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 50,1% · 473 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 47,0% · 1.202 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 51,6% · 256 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.139 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 49,9% · 2.056 trận
- Sona7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.307 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 47,4% · 1.593 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.079 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,9%32.346 lượt chọn trên 466.481cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư10,8%467 lượt chọn trên 4.328cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp11,4%253 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

