Twisted Fate
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,3%được chọn trong 989 trên 18.488 trận
- Cấm
- 8,9%1.557 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 6,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.Map pressureĐể đồng đội gánhCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,1 điểm72 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,7%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,3%
- SoloQ
- 6,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Rod of Ages, Lich Bane và Rapid Firecannon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rod of Ages
Lich Bane
Rapid Firecannon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng đường giữa.
- Map pressuretop3%4,2 · tướng đường giữa: 3,2
- Khống chế (CC)top10%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
- Để đồng đội gánh killtop20%hạng 80 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Để đồng đội gánh
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 3 ở lane, 1 ở mid game và 6 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữa429 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa666 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa961 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường giữa+299 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa+339 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa4,2 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa457 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +14,1 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax53 trận34,0%chênh lệch -16,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.979 trận
- Ambessa42 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.024 trận
- K'Sante41 trận68,3%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.495 trận
- Ornn41 trận48,8%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 292 trận
- Sion41 trận41,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 49,3% · 511 trận
- Gnar39 trận43,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 53,1% · 746 trận
- Malphite35 trận57,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,4% · 1.083 trận
- Mordekaiser35 trận62,9%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 54,3% · 453 trận
- Yone33 trận45,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 57,4% · 1.680 trận
- Olaf32 trận53,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 1.025 trận
- Renekton29 trận—SoloQ: 51,0% · 826 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 52,9% · 972 trận
- Nasus28 trận—SoloQ: 52,8% · 644 trận
- Dr. Mundo23 trận—SoloQ: 52,8% · 553 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 49,6% · 411 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 50,6% · 857 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 55,3% · 1.799 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 52,2% · 901 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.011 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,0% · 1.133 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,2% · 905 trận
- Lee Sin102 trận56,9%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 4.208 trận
- Wukong77 trận53,2%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 52,3% · 796 trận
- Jarvan IV59 trận49,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,3% · 1.033 trận
- Sylas46 trận41,3%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.548 trận
- Vi42 trận52,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,4% · 1.012 trận
- Xin Zhao42 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 652 trận
- Viego41 trận51,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 56,5% · 1.185 trận
- Qiyana39 trận51,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 2.214 trận
- Lillia35 trận45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,9% · 779 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 55,2% · 817 trận
- Nocturne25 trận—SoloQ: 50,3% · 352 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 51,1% · 822 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 53,9% · 1.478 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 56,9% · 638 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 54,7% · 1.202 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.718 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 54,0% · 1.197 trận
- Talon9 trận—SoloQ: 54,9% · 1.582 trận
- Syndra56 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.671 trận
- Ahri55 trận56,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 53,0% · 1.297 trận
- Viktor49 trận53,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,3% · 2.067 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.121 trận
- Hwei38 trận65,8%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 50,4% · 770 trận
- Lissandra38 trận57,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.006 trận
- Akali35 trận54,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,8% · 1.307 trận
- Galio35 trận45,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,7% · 1.327 trận
- Aurora33 trận39,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 53,2% · 761 trận
- Mel33 trận42,4%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 56,8% · 581 trận
- Orianna33 trận66,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,4% · 1.007 trận
- Malzahar31 trận45,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 51,2% · 693 trận
- Ryze31 trận41,9%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 58,2% · 835 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 54,7% · 1.522 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.347 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 51,4% · 935 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 54,7% · 1.327 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 47,8% · 1.006 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,6% · 1.051 trận
- Talon11 trận—SoloQ: 49,6% · 841 trận
- Yunara97 trận46,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,4% · 3.081 trận
- Jhin90 trận55,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,3% · 4.136 trận
- Ezreal87 trận47,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 56,4% · 2.465 trận
- Caitlyn78 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 55,2% · 2.065 trận
- Kai'Sa72 trận65,3%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 51,7% · 4.044 trận
- Jinx59 trận50,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.291 trận
- Lucian46 trận47,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.515 trận
- Xayah45 trận44,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 1.278 trận
- Ashe40 trận60,0%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 52,1% · 639 trận
- Sivir39 trận38,5%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,3% · 536 trận
- Aphelios37 trận70,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 54,5% · 2.691 trận
- Miss Fortune33 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,9% · 711 trận
- Tristana31 trận38,7%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.983 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 49,7% · 1.385 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,7% · 503 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 53,9% · 653 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 54,0% · 1.022 trận
- Nautilus100 trận55,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,0% · 2.468 trận
- Lulu77 trận50,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,5% · 2.959 trận
- Blitzcrank67 trận55,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.844 trận
- Leona65 trận58,5%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.431 trận
- Thresh63 trận47,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,7% · 3.132 trận
- Braum55 trận43,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.095 trận
- Seraphine49 trận51,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 649 trận
- Karma41 trận58,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 55,6% · 1.443 trận
- Alistar40 trận42,5%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.594 trận
- Bard38 trận52,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.590 trận
- Rakan36 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.094 trận
- Rell32 trận53,1%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.235 trận
- Yuumi30 trận36,7%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 54,8% · 1.070 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 58,6% · 736 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 54,8% · 442 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 54,3% · 1.036 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%33.369 lượt chọn trên 650.541cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%646 lượt chọn trên 23.550cấm 9,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,3%29 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

