Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 1.155 trên 18.497 trận
Cấm
5,1%898 lượt cấm trên 17.545 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,3% từ 48,3% đến 54,4% trên 742 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    1,4%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,4% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    45%
    SoloQ
    40%
    Được dùng trong 45% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (40%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery40% · 3.782
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery. 45% · 818 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển55% · 5.208
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 138 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 585
17%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 45 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite55,6% · kỳ vọng 49,9% · 36 trận+5,6 điểmSoloQ -1,2
Sion54,1% · kỳ vọng 51,9% · 37 trận+2,1 điểmSoloQ +1,8
K'Sante53,8% · kỳ vọng 53,3% · 39 trận+0,5 điểmSoloQ -0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin61,3% · kỳ vọng 52,6% · 80 trận+8,7 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao59,4% · kỳ vọng 51,1% · 32 trận+8,3 điểmSoloQ +4,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas68,9% · kỳ vọng 53,3% · 45 trận+15,6 điểmSoloQ +2,0
Ryze58,8% · kỳ vọng 53,6% · 34 trận+5,3 điểmSoloQ -0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista58,8% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+8,5 điểmSoloQ +6,0
Caitlyn54,7% · kỳ vọng 49,2% · 53 trận+5,5 điểmSoloQ +2,5
Yunara51,9% · kỳ vọng 49,1% · 52 trận+2,8 điểmSoloQ +2,1
Zeri52,8% · kỳ vọng 47,8% · 36 trận+5,0 điểmSoloQ -1,3
Ashe54,8% · kỳ vọng 48,9% · 31 trận+6,0 điểmSoloQ -6,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio61,5% · kỳ vọng 52,9% · 39 trận+8,7 điểmSoloQ -3,1
Thresh55,9% · kỳ vọng 50,0% · 34 trận+5,9 điểmSoloQ +1,6
Nautilus53,9% · kỳ vọng 52,6% · 76 trận+1,4 điểmSoloQ +0,6
Alistar52,4% · kỳ vọng 50,3% · 42 trận+2,1 điểmSoloQ -3,2
Braum50,0% · kỳ vọng 49,0% · 50 trận+1,0 điểmSoloQ -0,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton67,5% · kỳ vọng 51,7% · 40 trận+15,8 điểmSoloQ -2,8
Ambessa62,2% · kỳ vọng 50,8% · 37 trận+11,3 điểmSoloQ +0,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV56,4% · kỳ vọng 49,6% · 39 trận+6,8 điểmSoloQ -2,3
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 50,1% · 86 trận+1,0 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal61,3% · kỳ vọng 46,8% · 62 trận+14,5 điểmSoloQ -0,4
Xayah68,3% · kỳ vọng 53,3% · 41 trận+15,0 điểmSoloQ -1,7
Jinx59,5% · kỳ vọng 55,5% · 37 trận+4,0 điểmSoloQ -3,1
Sivir56,3% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+4,8 điểmSoloQ -1,4
Lucian53,3% · kỳ vọng 50,9% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,5% · kỳ vọng 51,1% · 39 trận+10,4 điểmSoloQ +0,8
Braum59,6% · kỳ vọng 53,6% · 47 trận+5,9 điểmSoloQ +1,9
Rell62,2% · kỳ vọng 55,5% · 37 trận+6,7 điểmSoloQ +1,1
Nautilus50,6% · kỳ vọng 50,1% · 83 trận+0,5 điểmSoloQ -3,5
Lulu50,8% · kỳ vọng 49,2% · 59 trận+1,7 điểmSoloQ -0,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante39 trận
    53,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 444 trận
  • Ambessa38 trận
    47,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,2% · 321 trận
  • Sion37 trận
    54,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,3% · 150 trận
  • Malphite36 trận
    55,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,2% · 316 trận
  • Ornn35 trận
    48,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 53,8% · 80 trận
Jungle23 tướng
  • Lee Sin80 trận
    61,3%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.307 trận
  • Wukong77 trận
    39,0%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,1% · 267 trận
  • Jarvan IV61 trận
    49,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,5% · 303 trận
  • Sylas44 trận
    45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,4% · 518 trận
  • Vi41 trận
    36,6%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 51,7% · 300 trận
Mid18 tướng
  • Ahri69 trận
    39,1%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,1% · 360 trận
  • Syndra46 trận
    39,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,7% · 492 trận
  • Sylas45 trận
    68,9%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 54,0% · 526 trận
  • Ryze34 trận
    58,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,9% · 271 trận
  • Viktor34 trận
    38,2%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,9% · 483 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa69 trận
    44,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.106 trận
  • Lucian61 trận
    50,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,3% · 447 trận
  • Ezreal57 trận
    52,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,7% · 560 trận
  • Caitlyn53 trận
    54,7%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,0% · 450 trận
  • Yunara52 trận
    51,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,5% · 752 trận
Support18 tướng
  • Nautilus76 trận
    53,9%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,1% · 716 trận
  • Braum50 trận
    50,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,6% · 311 trận
  • Lulu50 trận
    46,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,1% · 698 trận
  • Rakan47 trận
    46,8%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 47,9% · 374 trận
  • Alistar42 trận
    52,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 43,7% · 570 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,4%8.799 lượt chọn trên 632.195cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%464 lượt chọn trên 23.550cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,0%66 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,6%G1196 trận trên 4.245
  • 4,7%G2199 trận trên 4.245
  • 4,2%G3+77 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 196 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.