Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
6,2%được chọn trong 1.155 trên 18.486 trận
Cấm
5,1%897 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 1,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle57,0% từ 52,6% đến 61,3% trên 349 trậnSoloQ 52,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,0%
    SoloQ
    52,3%
    Tỉ lệ thắng 57,0% ở nghiệp dư trên 349 trận, so với 52,3% ở soloQ trên 8.857 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    1,3%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    1,3%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 1,3% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám89% · 7.847
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 8.852
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 124 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)35% · 1.508
35%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
  3. Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đi rừng khác

  • Hạ gục trong solo
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+34 so với 383
958+162 so với 796
1.225+169 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong56,4% · kỳ vọng 52,7% · 39 trận+3,7 điểmSoloQ +1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn70,0% · kỳ vọng 54,9% · 30 trận+15,1 điểmSoloQ -0,5
Yunara60,6% · kỳ vọng 54,8% · 33 trận+5,8 điểmSoloQ -0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu63,3% · kỳ vọng 59,1% · 30 trận+4,2 điểmSoloQ +4,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin63,9% · kỳ vọng 53,0% · 36 trận+10,9 điểmSoloQ +1,5
Yunara66,7% · kỳ vọng 59,2% · 36 trận+7,4 điểmSoloQ +0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus64,4% · kỳ vọng 55,8% · 45 trận+8,7 điểmSoloQ +1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 54,6% · 383 trận
  • Olaf18 trận
    —SoloQ: 48,4% · 314 trận
  • Renekton18 trận
    —SoloQ: 55,3% · 215 trận
  • Dr. Mundo15 trận
    —SoloQ: 46,1% · 141 trận
  • Malphite15 trận
    —SoloQ: 54,1% · 270 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin53 trận
    56,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,2% · 1.409 trận
  • Wukong39 trận
    56,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 160 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 53,8% · 353 trận
  • Jarvan IV22 trận
    —SoloQ: 53,8% · 275 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 58,5% · 159 trận
Mid18 tướng
  • Syndra27 trận
    —SoloQ: 51,4% · 539 trận
  • Viktor25 trận
    —SoloQ: 53,8% · 429 trận
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 50,9% · 267 trận
  • Yone14 trận
    —SoloQ: 55,6% · 354 trận
  • Orianna13 trận
    —SoloQ: 51,8% · 299 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal36 trận
    58,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 54,6% · 608 trận
  • Jhin33 trận
    45,5%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 49,8% · 1.039 trận
  • Yunara33 trận
    60,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 51,3% · 632 trận
  • Caitlyn30 trận
    70,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 53,3% · 405 trận
  • Kai'Sa29 trận
    —SoloQ: 53,2% · 988 trận
Support16 tướng
  • Braum35 trận
    40,0%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,8% · 259 trận
  • Nautilus31 trận
    58,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,9% · 690 trận
  • Lulu30 trận
    63,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,9% · 662 trận
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 141 trận
  • Blitzcrank26 trận
    —SoloQ: 51,2% · 518 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.350 lượt chọn trên 650.542cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,0%245 lượt chọn trên 23.550cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 2,2%G195 trận trên 4.243
  • 1,5%G265 trận trên 4.243
  • 1,4%G3+25 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 95 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.