Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,4%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 225 trên 6.953 trận
Cấm
2,2%74 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 0,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top41,2% từ 33,5% đến 49,3% trên 102 trậnSoloQ 49,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 357.498 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    41,2%
    SoloQ
    49,9%
    Tỉ lệ thắng 41,2% ở nghiệp dư trên 102 trận, so với 49,9% ở soloQ trên 4.208 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    0,5%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    0,8%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 0,8% ở soloQ trên 150.615 trận.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    53%
    SoloQ
    42%
    Được dùng trong 53% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (42%).

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Dusk and Dawn và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt98% · 4.122
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt42% · 1.775
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 53% · 102 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 59 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)23% · 266
23%số trận ở soloQ
  1. Heartsteel
  2. Dusk and Dawn
  3. Riftmaker
Nghiệp dư: Heartsteel, Dusk and Dawn, Spirit Visage, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
  2. Chống chịu sát thươngtop10%1.489 · tướng đường trên: 970
  3. Khống chế (CC)top20%1,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 51 ở lane, 50 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

604+4 so với 599
8680 so với 868
1.080+1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Tahm Kenchtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 95% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên604 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên868 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên1.080 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên-549 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trên-920 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1.489 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 93 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 40,7% · 123 trận
  • Olaf6 trận
    —SoloQ: 57,6% · 85 trận
  • Gwen5 trận
    —SoloQ: 48,3% · 89 trận
  • Sion5 trận
    —SoloQ: 53,4% · 58 trận
Jungle7 tướng
  • Wukong15 trận
    —SoloQ: 47,3% · 165 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 52,4% · 168 trận
  • Vi10 trận
    —SoloQ: 47,3% · 91 trận
  • Skarner6 trận
    —SoloQ: 48,6% · 37 trận
  • Qiyana5 trận
    —SoloQ: 50,3% · 191 trận
Mid5 tướng
  • Syndra14 trận
    —SoloQ: 50,0% · 180 trận
  • Ahri8 trận
    —SoloQ: 41,9% · 241 trận
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 51,8% · 193 trận
  • Hwei7 trận
    —SoloQ: 45,7% · 94 trận
  • Orianna5 trận
    —SoloQ: 44,9% · 89 trận
ADC9 tướng
  • Yunara13 trận
    —SoloQ: 46,6% · 290 trận
  • Ashe10 trận
    —SoloQ: 50,8% · 118 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 49,6% · 224 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 119 trận
  • Ezreal7 trận
    —SoloQ: 47,2% · 197 trận
Support9 tướng
  • Nautilus13 trận
    —SoloQ: 57,2% · 229 trận
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 54,6% · 302 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 51,8% · 137 trận
  • Braum8 trận
    —SoloQ: 41,0% · 144 trận
  • Seraphine8 trận
    —SoloQ: 49,6% · 119 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%3.926 lượt chọn trên 714.986cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%82 lượt chọn trên 10.426cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

4,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 1,3%G127 trận trên 2.116
  • 1,4%G229 trận trên 2.116
  • 1,2%G3+8 trận trên 681
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.