Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,3%được chọn trong 4.326 trên 18.597 trận
- Cấm
- 24,4%4.307 lượt cấm trên 17.641 trận, so với 23,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,7%
- SoloQ
- 23,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 97% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop3%6,5 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop7%27% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop19%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 77 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng hỗ trợ419 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng hỗ trợ529 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ535 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+491 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+674 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,5 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ498 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,8 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion15 trận—SoloQ: 49,5% · 93 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 48,7% · 275 trận
- Nasus8 trận—SoloQ: 39,5% · 119 trận
- Ornn8 trận—SoloQ: 42,0% · 50 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 46,1% · 193 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 50,6% · 79 trận
- Aatrox7 trận—SoloQ: 51,7% · 180 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 50,3% · 193 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 44,0% · 257 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,2% · 132 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 47,2% · 106 trận
- Dr. Mundo5 trận—SoloQ: 44,3% · 88 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 44,4% · 189 trận
- Gnar5 trận—SoloQ: 50,4% · 125 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 47,9% · 73 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,1% · 361 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 54,2% · 308 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 46,0% · 783 trận
- Wukong14 trận—SoloQ: 46,2% · 145 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 39,9% · 138 trận
- Jarvan IV11 trận—SoloQ: 50,5% · 200 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 49,3% · 268 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 46,8% · 47 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 56,1% · 98 trận
- Vi9 trận—SoloQ: 53,3% · 214 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,0% · 246 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 58,2% · 134 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 43,0% · 391 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 52,8% · 127 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 43,5% · 315 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 39,9% · 218 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,3% · 290 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 52,5% · 80 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 48,3% · 288 trận
- Syndra8 trận—SoloQ: 52,9% · 225 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 44,0% · 166 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,1% · 282 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,3% · 184 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 44,9% · 243 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 45,1% · 122 trận
- Viktor7 trận—SoloQ: 56,1% · 326 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 48,1% · 81 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 44,5% · 128 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 45,9% · 159 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 44,9% · 167 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 57,0% · 172 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 44,2% · 301 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 46,8% · 750 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 49,8% · 408 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 49,0% · 780 trận
- Lucian14 trận—SoloQ: 50,0% · 268 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 52,8% · 142 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 51,8% · 276 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 46,1% · 503 trận
- Miss Fortune10 trận—SoloQ: 43,3% · 178 trận
- Xayah9 trận—SoloQ: 44,3% · 280 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 46,0% · 237 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 50,0% · 54 trận
- Jinx5 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 57,1% · 91 trận
- Swain5 trận—SoloQ: 51,7% · 58 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 45,7% · 335 trận
- Nautilus24 trận—SoloQ: 49,1% · 424 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 40,0% · 422 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 43,0% · 244 trận
- Lulu16 trận—SoloQ: 50,9% · 462 trận
- Seraphine16 trận—SoloQ: 50,4% · 113 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 45,7% · 94 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 38,2% · 178 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 40,9% · 198 trận
- Karma9 trận—SoloQ: 46,8% · 237 trận
- Thresh9 trận—SoloQ: 45,6% · 469 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 46,3% · 188 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 51,4% · 111 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%5.687 lượt chọn trên 632.195cấm 23,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%125 lượt chọn trên 23.550cấm 24,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

