Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 23,3%được chọn trong 4.303 trên 18.499 trận
- Cấm
- 24,4%4.283 lượt cấm trên 17.547 trận, so với 23,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.Map pressureSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm79 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 24,7%
- SoloQ
- 23,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 87% tướng đường giữa.
- Map pressuretop14%4,6 · tướng đường giữa: 3,2
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 59 ở mid game và 42 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 55% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa599 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường giữa927 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa1.155 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa-44 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 45 trên 100 trong số tướng đường giữa-43 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa4,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa815 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 35 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ambessa ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 79 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante101 trận50,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.458 trận
- Sion82 trận45,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,4% · 470 trận
- Ambessa79 trận62,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.001 trận
- Nasus75 trận44,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 644 trận
- Renekton70 trận47,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,7% · 945 trận
- Ornn62 trận40,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,1% · 310 trận
- Aatrox59 trận42,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 1.044 trận
- Zaahen59 trận42,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,3% · 581 trận
- Yone53 trận43,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.581 trận
- Mordekaiser52 trận50,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,2% · 440 trận
- Shen52 trận50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,9% · 416 trận
- Camille51 trận45,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 754 trận
- Gnar51 trận60,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 49,5% · 691 trận
- Jax51 trận45,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,2% · 1.305 trận
- Dr. Mundo50 trận42,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,1% · 547 trận
- Olaf39 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 43,9% · 841 trận
- Fiora33 trận33,3%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 47,3% · 885 trận
- Jayce33 trận54,5%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.723 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 47,9% · 1.131 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 46,8% · 1.007 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 52,9% · 675 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 47,3% · 787 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.723 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.723 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 47,3% · 787 trận
- Lee Sin211 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 4.045 trận
- Vi162 trận48,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.328 trận
- Wukong130 trận37,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 44,0% · 798 trận
- Jarvan IV117 trận43,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.310 trận
- Viego79 trận54,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,5% · 1.211 trận
- Xin Zhao71 trận56,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,2% · 723 trận
- Qiyana65 trận52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.249 trận
- Nocturne54 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,2% · 451 trận
- Cho'Gath51 trận43,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 769 trận
- Lillia51 trận54,9%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 45,0% · 665 trận
- Naafiri49 trận46,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,3% · 723 trận
- Graves46 trận39,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 47,5% · 1.355 trận
- Sejuani45 trận53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 50,8% · 242 trận
- Jayce42 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,7% · 665 trận
- Hecarim34 trận61,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.578 trận
- Kha'Zix32 trận56,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,2% · 985 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 41,9% · 1.437 trận
- Ekko17 trận—SoloQ: 44,9% · 793 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 47,3% · 723 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 48,9% · 1.170 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 47,3% · 723 trận
- Ahri199 trận49,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.843 trận
- Lissandra118 trận59,3%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.149 trận
- Viktor100 trận48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,4% · 1.776 trận
- Syndra95 trận47,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.225 trận
- Orianna78 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,8% · 934 trận
- Galio72 trận54,2%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.278 trận
- Vex67 trận44,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 40,5% · 624 trận
- Aurora65 trận36,9%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,9% · 782 trận
- Yone59 trận45,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.529 trận
- Akali57 trận47,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,0% · 1.526 trận
- Cassiopeia54 trận33,3%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 54,5% · 440 trận
- Ryze54 trận40,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,4% · 801 trận
- Taliyah45 trận31,1%chênh lệch -15,7 điểmSoloQ: 46,0% · 526 trận
- Hwei40 trận37,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,7% · 628 trận
- Twisted Fate39 trận43,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.125 trận
- LeBlanc38 trận47,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 789 trận
- Locke38 trận55,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.493 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 47,0% · 1.278 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 50,4% · 1.069 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 44,4% · 960 trận
- Yunara163 trận50,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,1% · 2.826 trận
- Kai'Sa146 trận54,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,5% · 4.016 trận
- Ezreal142 trận54,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.091 trận
- Caitlyn135 trận41,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.720 trận
- Jhin129 trận52,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.727 trận
- Ashe119 trận49,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,8% · 888 trận
- Jinx105 trận47,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 44,3% · 2.014 trận
- Lucian92 trận45,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.410 trận
- Xayah88 trận39,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 44,8% · 1.327 trận
- Aphelios82 trận57,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.411 trận
- Zeri72 trận36,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.343 trận
- Tristana61 trận42,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 47,6% · 1.935 trận
- Miss Fortune57 trận43,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,5% · 695 trận
- Sivir51 trận39,2%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 46,3% · 488 trận
- Varus44 trận52,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 53,9% · 516 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 45,7% · 884 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 46,3% · 615 trận
- Nautilus194 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,4% · 2.746 trận
- Leona160 trận48,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.472 trận
- Lulu156 trận51,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,8% · 2.608 trận
- Seraphine142 trận45,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 842 trận
- Thresh114 trận49,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 44,5% · 2.455 trận
- Blitzcrank104 trận42,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,4% · 2.034 trận
- Braum98 trận45,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 42,8% · 1.069 trận
- Rakan83 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 1.229 trận
- Rell80 trận48,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 43,1% · 1.224 trận
- Karma61 trận54,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.225 trận
- Milio61 trận44,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 614 trận
- Yuumi60 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,0% · 883 trận
- Bard46 trận43,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 44,4% · 1.261 trận
- Alistar39 trận51,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.149 trận
- Poppy39 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 40,9% · 496 trận
- Pyke26 trận—SoloQ: 49,2% · 991 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,6% · 615 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,8%30.452 lượt chọn trên 632.195cấm 23,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.116 lượt chọn trên 23.550cấm 24,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

