Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,9%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
12,2%được chọn trong 855 trên 6.991 trận
Cấm
20,7%717 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 19,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle55,3% từ 50,9% đến 59,7% trên 338 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 27,2 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,3%
    SoloQ
    3,3%
    2,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,3% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    27,2 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 23.381
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 25.688
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 58 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)56% · 6.946
56%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Riftmaker
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.

  1. Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
  2. Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
  3. Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Invade

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

417+33 so với 383
843+47 so với 796
1.078+22 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Sylastướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
  • Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV69,4% · kỳ vọng 56,0% · 36 trận+13,5 điểmSoloQ +1,0
Wukong61,5% · kỳ vọng 55,3% · 39 trận+6,2 điểmSoloQ -1,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor62,5% · kỳ vọng 54,9% · 32 trận+7,6 điểmSoloQ -0,9
Ahri55,3% · kỳ vọng 54,6% · 38 trận+0,7 điểmSoloQ +4,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara73,5% · kỳ vọng 57,2% · 34 trận+16,3 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus72,2% · kỳ vọng 58,4% · 36 trận+13,8 điểmSoloQ -1,4
Milio61,3% · kỳ vọng 54,4% · 31 trận+6,9 điểmSoloQ +1,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • Ornn34 trận
    50,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,8% · 667 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 52,7% · 541 trận
  • Camille13 trận
    —SoloQ: 48,4% · 835 trận
  • Nasus13 trận
    —SoloQ: 51,1% · 436 trận
  • Renekton13 trận
    —SoloQ: 52,8% · 791 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong39 trận
    61,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 955 trận
  • Jarvan IV36 trận
    69,4%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.070 trận
  • Shyvana27 trận
    —SoloQ: 60,1% · 647 trận
  • Vi23 trận
    —SoloQ: 50,2% · 508 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 53,9% · 345 trận
Mid20 tướng
  • Ahri38 trận
    55,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.422 trận
  • Syndra34 trận
    52,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.142 trận
  • Viktor32 trận
    62,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 951 trận
  • Xerath15 trận
    —SoloQ: 50,1% · 353 trận
  • Hwei14 trận
    —SoloQ: 53,5% · 544 trận
ADC17 tướng
  • Ashe41 trận
    53,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 848 trận
  • Yunara37 trận
    35,1%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.967 trận
  • Caitlyn25 trận
    —SoloQ: 49,4% · 1.343 trận
  • Jinx21 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.561 trận
  • Xayah21 trận
    —SoloQ: 52,8% · 733 trận
Support16 tướng
  • Seraphine40 trận
    55,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 703 trận
  • Nautilus39 trận
    51,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.462 trận
  • Lulu27 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.826 trận
  • Rell25 trận
    —SoloQ: 49,4% · 952 trận
  • Braum24 trận
    —SoloQ: 49,5% · 987 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,3%22.680 lượt chọn trên 693.488cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,3%237 lượt chọn trên 10.426cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

42,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 4,4%G193 trận trên 2.122
  • 5,2%G2110 trận trên 2.122
  • 3,8%G3+26 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 93 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.