Sylas
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,2%được chọn trong 855 trên 6.991 trận
- Cấm
- 20,7%717 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 19,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,5 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hextech Rocketbelt, Riftmaker và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Riftmaker
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 92% tướng đi rừng.
- Map pressuretop8%5,7 · tướng đi rừng: 4,7
- Khống chế (CC)top22%0,9 · tướng đi rừng: 0,7
- Damage của độitop22%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Invade
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 89 ở lane, 74 ở mid game và 57 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng1.078 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng+28 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng+74 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng5,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng845 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 31 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng63 · trung vị 66
- Invade · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,5 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,8% · 667 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 52,7% · 541 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,4% · 835 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 51,1% · 436 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,8% · 791 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 61,2% · 469 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 46,2% · 589 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 53,3% · 550 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,1% · 706 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 47,9% · 482 trận
- Zaahen11 trận—SoloQ: 51,5% · 462 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 53,8% · 638 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 52,6% · 650 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,3% · 445 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 46,4% · 330 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,6% · 997 trận
- Wukong39 trận61,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,5% · 955 trận
- Jarvan IV36 trận69,4%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.070 trận
- Shyvana27 trận—SoloQ: 60,1% · 647 trận
- Vi23 trận—SoloQ: 50,2% · 508 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 53,9% · 345 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,6% · 1.001 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 54,4% · 1.308 trận
- Nocturne12 trận—SoloQ: 53,7% · 335 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 47,4% · 266 trận
- Amumu7 trận—SoloQ: 59,1% · 164 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.001 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 44,5% · 521 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 55,5% · 110 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 60,1% · 647 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 50,0% · 464 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 51,8% · 871 trận
- Qiyana5 trận—SoloQ: 46,8% · 1.394 trận
- Ahri38 trận55,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,9% · 1.422 trận
- Syndra34 trận52,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.142 trận
- Viktor32 trận62,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,7% · 951 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 50,1% · 353 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 53,5% · 544 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 52,4% · 502 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,3% · 433 trận
- Veigar10 trận—SoloQ: 52,8% · 360 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 47,8% · 393 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 52,2% · 869 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 48,8% · 334 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 51,2% · 410 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 50,2% · 532 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 50,2% · 408 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.039 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,4% · 612 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 46,8% · 728 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.059 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.039 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,6% · 884 trận
- Ashe41 trận53,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 54,2% · 848 trận
- Yunara37 trận35,1%chênh lệch -18,3 điểmSoloQ: 49,5% · 1.967 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.343 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 48,4% · 1.561 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 52,8% · 733 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 47,7% · 574 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 52,3% · 1.887 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.907 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.555 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 45,4% · 892 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 58,1% · 432 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 50,3% · 493 trận
- Ezreal9 trận—SoloQ: 53,7% · 1.150 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 53,8% · 809 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 52,6% · 247 trận
- Zeri6 trận—SoloQ: 52,4% · 900 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 49,9% · 700 trận
- Seraphine40 trận55,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 703 trận
- Nautilus39 trận51,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.462 trận
- Lulu27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.826 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 49,4% · 952 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 49,5% · 987 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.077 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,8% · 1.113 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.727 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 52,5% · 706 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 52,9% · 796 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,0% · 1.409 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 53,8% · 793 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.110 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 52,6% · 272 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 53,3% · 929 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,1% · 1.348 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%22.680 lượt chọn trên 693.488cấm 19,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,3%237 lượt chọn trên 10.426cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

