Sion
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,6%được chọn trong 307 trên 2.906 trận
- Cấm
- 4,1%86 lượt cấm trên 2.118 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 28,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 100% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop1%2.339 · tướng đường trên: 970
- Để đồng đội gánh killtop2%hạng 99 trên 100
- Đánh teamfighttop4%60% · tướng đường trên: 53%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 17 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên542 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên804 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên1.007 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường trên-418 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên-650 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên2.339 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên60% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên18% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 99 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa20 trận—SoloQ: 42,3% · 220 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 40,9% · 281 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 48,6% · 212 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,1% · 227 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,1% · 416 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 47,9% · 192 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 49,3% · 268 trận
- Sett11 trận—SoloQ: 44,3% · 201 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 51,6% · 159 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 45,4% · 163 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 48,4% · 128 trận
- K'Sante8 trận—SoloQ: 45,6% · 114 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 51,6% · 283 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 47,1% · 187 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,7% · 302 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 46,1% · 217 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 55,3% · 331 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 45,3% · 225 trận
- Wukong47 trận38,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,5% · 380 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 46,2% · 316 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 43,3% · 97 trận
- Vi17 trận—SoloQ: 43,1% · 130 trận
- Lee Sin11 trận—SoloQ: 48,4% · 382 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 47,2% · 233 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 53,4% · 133 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 51,5% · 324 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 48,2% · 301 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 54,2% · 216 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 56,1% · 57 trận
- Lillia6 trận—SoloQ: 45,9% · 255 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,9% · 49 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 49,1% · 55 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,0% · 398 trận
- Syndra34 trận50,0%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,3% · 402 trận
- Ahri30 trận46,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 412 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 50,9% · 401 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 48,8% · 201 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 52,1% · 163 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 47,2% · 163 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,6% · 312 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 50,5% · 303 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 55,7% · 70 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 44,1% · 227 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 46,6% · 313 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 42,9% · 282 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: — · 26 trận
- Veigar6 trận—SoloQ: 48,9% · 133 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 55,7% · 131 trận
- Yunara35 trận40,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 44,4% · 608 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 46,2% · 595 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 48,8% · 504 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 58,7% · 414 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 47,7% · 859 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 51,6% · 287 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 47,7% · 222 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 45,0% · 278 trận
- Jinx12 trận—SoloQ: 47,0% · 672 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,6% · 459 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,9% · 322 trận
- Miss Fortune8 trận—SoloQ: 52,3% · 243 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 54,4% · 125 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 53,9% · 297 trận
- Lulu33 trận48,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,1% · 495 trận
- Nautilus25 trận—SoloQ: 49,5% · 438 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 39,9% · 223 trận
- Seraphine22 trận—SoloQ: 45,5% · 297 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 51,3% · 308 trận
- Milio19 trận—SoloQ: 48,4% · 254 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 48,5% · 270 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,7% · 638 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 47,1% · 333 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 52,9% · 242 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 44,8% · 326 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 55,2% · 241 trận
- Yuumi7 trận—SoloQ: 46,5% · 245 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 49,3% · 343 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,2% · 469 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.090 lượt chọn trên 466.476cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%221 lượt chọn trên 4.328cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,5%78 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

