Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 15,7%được chọn trong 452 trên 2.886 trận
- Cấm
- 13,9%292 lượt cấm trên 2.098 trận, so với 6,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,9 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,2%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,6%
- SoloQ
- 6,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Liandry's Torment
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +12,9 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn29 trận—SoloQ: 47,7% · 390 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 45,6% · 287 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 45,7% · 387 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 55,1% · 283 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 50,2% · 329 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 48,4% · 279 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,5% · 378 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 49,5% · 297 trận
- Aatrox15 trận—SoloQ: 50,6% · 488 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 47,9% · 428 trận
- Rumble14 trận—SoloQ: 54,1% · 122 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 49,0% · 486 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,5% · 438 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 47,9% · 361 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 46,3% · 259 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,2% · 414 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 50,3% · 569 trận
- Wukong46 trận47,8%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,5% · 653 trận
- Jarvan IV36 trận58,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,0% · 573 trận
- Xin Zhao35 trận60,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,6% · 190 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 48,5% · 206 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 50,8% · 260 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 49,4% · 474 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 51,4% · 687 trận
- Shyvana13 trận—SoloQ: 51,5% · 452 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 50,6% · 530 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 42,9% · 63 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 52,9% · 155 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 53,5% · 467 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 46,8% · 728 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 48,0% · 490 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 53,5% · 467 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 50,5% · 444 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 45,6% · 395 trận
- Ahri37 trận67,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 44,8% · 687 trận
- Syndra37 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 672 trận
- Viktor34 trận55,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 47,4% · 698 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 49,4% · 567 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 42,5% · 273 trận
- Mel16 trận—SoloQ: 46,8% · 186 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,4% · 685 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 54,5% · 303 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 48,2% · 614 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,6% · 383 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 52,0% · 246 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,0% · 372 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 48,1% · 322 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 48,8% · 340 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 58,3% · 168 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 46,5% · 564 trận
- Akali5 trận—SoloQ: 51,3% · 427 trận
- Ashe37 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 496 trận
- Ezreal31 trận64,5%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,9% · 794 trận
- Lucian30 trận60,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 604 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.216 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 52,7% · 893 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 51,0% · 1.257 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 49,2% · 1.463 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 47,5% · 373 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 47,5% · 356 trận
- Kai'Sa15 trận—SoloQ: 50,6% · 949 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,7% · 433 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 43,0% · 121 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,2% · 303 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 52,9% · 361 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 45,2% · 777 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 53,1% · 556 trận
- Milio44 trận59,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 642 trận
- Karma40 trận60,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 45,9% · 619 trận
- Nautilus35 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 49,7% · 738 trận
- Lulu31 trận51,6%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,9% · 935 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 52,3% · 384 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 48,5% · 573 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 39,8% · 334 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,3% · 414 trận
- Blitzcrank13 trận—SoloQ: 46,7% · 655 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 47,7% · 321 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 46,9% · 437 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 48,1% · 403 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 61,8% · 89 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 47,1% · 1.031 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 52,2% · 161 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 45,2% · 414 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 45,0% · 560 trận
- Thresh6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.145 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%14.022 lượt chọn trên 474.052cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,8%295 lượt chọn trên 4.328cấm 13,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%213 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

