Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,3%được chọn trong 2.279 trên 18.515 trận
- Cấm
- 6,7%1.175 lượt cấm trên 17.561 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm55 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,5%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,0%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rylai's Crystal Scepter, Archangel's Staff và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rylai's Crystal Scepter
Archangel's Staff
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Mordekaiser ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 55 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante111 trận60,4%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 50,8% · 547 trận
- Sion97 trận52,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,6% · 192 trận
- Ambessa96 trận55,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,5% · 398 trận
- Ornn88 trận53,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,4% · 125 trận
- Renekton83 trận48,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 45,5% · 347 trận
- Malphite77 trận51,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 435 trận
- Aatrox76 trận48,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,3% · 364 trận
- Olaf67 trận49,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 381 trận
- Dr. Mundo66 trận57,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,8% · 203 trận
- Nasus65 trận41,5%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 47,1% · 259 trận
- Yone59 trận49,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,9% · 661 trận
- Mordekaiser55 trận65,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 40,7% · 167 trận
- Gnar54 trận57,4%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 303 trận
- Shen53 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 155 trận
- Camille52 trận48,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,6% · 348 trận
- Jax45 trận35,6%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 52,6% · 502 trận
- Jayce40 trận52,5%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 53,0% · 702 trận
- Fiora28 trận—SoloQ: 49,7% · 316 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 46,3% · 397 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 46,3% · 438 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 45,8% · 334 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 45,8% · 334 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 53,0% · 702 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 49,2% · 435 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,8% · 334 trận
- Lee Sin220 trận51,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.610 trận
- Jarvan IV172 trận51,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 504 trận
- Wukong160 trận49,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 328 trận
- Sylas136 trận45,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,6% · 624 trận
- Vi120 trận55,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 437 trận
- Xin Zhao93 trận58,1%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,6% · 251 trận
- Nocturne64 trận54,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,6% · 170 trận
- Viego58 trận48,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 470 trận
- Cho'Gath54 trận44,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,5% · 227 trận
- Qiyana54 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 746 trận
- Jayce49 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,5% · 297 trận
- Sejuani48 trận54,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 40,6% · 69 trận
- Lillia39 trận48,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,0% · 252 trận
- Graves38 trận65,8%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 50,8% · 573 trận
- Kha'Zix33 trận54,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 403 trận
- Naafiri31 trận61,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,4% · 290 trận
- Nidalee26 trận—SoloQ: 44,7% · 608 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 49,2% · 295 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 47,5% · 442 trận
- Naafiri22 trận—SoloQ: 51,4% · 290 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 53,6% · 468 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 51,4% · 290 trận
- Sylas142 trận54,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 842 trận
- Ahri132 trận46,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 45,2% · 449 trận
- Viktor116 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,5% · 718 trận
- Syndra94 trận46,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 527 trận
- Mel83 trận50,6%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 53,4% · 163 trận
- Orianna81 trận59,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,2% · 326 trận
- Lissandra73 trận63,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 51,4% · 370 trận
- Yone71 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,4% · 500 trận
- Xerath66 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,3% · 210 trận
- LeBlanc64 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,0% · 372 trận
- Aurora58 trận48,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 44,6% · 251 trận
- Hwei57 trận57,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,9% · 254 trận
- Galio53 trận52,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 52,2% · 479 trận
- Locke50 trận50,0%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,9% · 581 trận
- Twisted Fate49 trận49,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,3% · 669 trận
- Akali46 trận54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,9% · 497 trận
- Zed42 trận35,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,2% · 361 trận
- Galio33 trận60,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,2% · 479 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 45,1% · 386 trận
- Caitlyn224 trận49,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,1% · 903 trận
- Yunara212 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.271 trận
- Jhin142 trận56,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 1.605 trận
- Ezreal129 trận54,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 956 trận
- Kai'Sa129 trận46,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,7% · 1.247 trận
- Jinx128 trận47,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,3% · 903 trận
- Ashe119 trận47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,9% · 432 trận
- Aphelios113 trận51,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,2% · 1.003 trận
- Lucian102 trận53,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,8% · 554 trận
- Sivir78 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 57,7% · 196 trận
- Xayah74 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 424 trận
- Zeri68 trận54,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 514 trận
- Tristana67 trận49,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,0% · 634 trận
- Miss Fortune47 trận55,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,6% · 279 trận
- Varus47 trận57,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,3% · 182 trận
- Corki33 trận48,5%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,1% · 211 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 45,6% · 410 trận
- Lulu309 trận56,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.705 trận
- Nautilus192 trận50,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,3% · 959 trận
- Blitzcrank157 trận49,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 690 trận
- Thresh134 trận49,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,0% · 1.173 trận
- Karma124 trận46,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 735 trận
- Milio112 trận54,5%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 343 trận
- Braum103 trận43,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 44,3% · 253 trận
- Leona96 trận55,2%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,2% · 428 trận
- Yuumi66 trận45,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 406 trận
- Rakan64 trận54,7%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 42,9% · 331 trận
- Neeko61 trận50,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,4% · 214 trận
- Rell49 trận61,2%chênh lệch +13,9 điểmSoloQ: 40,3% · 370 trận
- Mel47 trận63,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,2% · 72 trận
- Alistar45 trận46,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,1% · 389 trận
- Pyke43 trận44,2%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 50,6% · 318 trận
- Lux40 trận52,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 296 trận
- Bard37 trận45,9%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,1% · 603 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 50,8% · 266 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%11.946 lượt chọn trên 632.195cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,2%1.224 lượt chọn trên 23.550cấm 6,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%212 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

