Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
26,1%Hạng 15 trên 173 tướng
Chọn
14,7%được chọn trong 1.025 trên 6.991 trận
Cấm
11,4%395 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,4% từ 45,7% đến 51,1% trên 905 trậnSoloQ 49,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,4%
    SoloQ
    2,3%
    6,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,2%
    SoloQ
    2,3%
    Tỉ lệ cấm 9,2% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 2,3% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery78% · 14.255
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu92% · 16.976
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 64% · 112 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)4% · 3
4%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Morellonomicon

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.

  1. Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

321+33 so với 288
336-6 so với 342
376-12 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Seraphinetướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite67,7% · kỳ vọng 54,7% · 31 trận+13,0 điểmSoloQ -1,7
Olaf47,3% · kỳ vọng 40,5% · 55 trận+6,8 điểmSoloQ +0,7
Renekton53,8% · kỳ vọng 45,6% · 39 trận+8,3 điểmSoloQ -0,8
Gwen51,6% · kỳ vọng 43,3% · 31 trận+8,3 điểmSoloQ +2,0
Sion48,9% · kỳ vọng 47,4% · 45 trận+1,5 điểmSoloQ -2,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao56,7% · kỳ vọng 48,7% · 60 trận+8,0 điểmSoloQ +0,4
Wukong52,7% · kỳ vọng 48,4% · 110 trận+4,3 điểmSoloQ 0,0
Sylas45,0% · kỳ vọng 43,1% · 40 trận+1,9 điểmSoloQ 0,0
Nocturne53,5% · kỳ vọng 52,1% · 43 trận+1,3 điểmSoloQ -0,1
Sejuani56,3% · kỳ vọng 53,3% · 32 trận+2,9 điểmSoloQ -5,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra52,6% · kỳ vọng 48,1% · 97 trận+4,5 điểmSoloQ +2,3
Sylas50,0% · kỳ vọng 43,6% · 48 trận+6,4 điểmSoloQ -1,5
Orianna47,9% · kỳ vọng 47,5% · 71 trận+0,4 điểmSoloQ -5,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx59,4% · kỳ vọng 50,5% · 69 trận+8,9 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn52,7% · kỳ vọng 46,4% · 74 trận+6,3 điểmSoloQ -0,9
Xayah52,6% · kỳ vọng 48,0% · 38 trận+4,6 điểmSoloQ +3,0
Lucian52,0% · kỳ vọng 49,4% · 50 trận+2,6 điểmSoloQ +1,1
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 51,4% · 38 trận+3,9 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Braum59,4% · kỳ vọng 49,1% · 69 trận+10,3 điểmSoloQ +3,0
Lulu55,2% · kỳ vọng 51,5% · 105 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Milio50,0% · kỳ vọng 49,4% · 118 trận+0,6 điểmSoloQ -3,2
Karma53,3% · kỳ vọng 50,2% · 60 trận+3,1 điểmSoloQ +0,1
Rakan53,3% · kỳ vọng 46,3% · 30 trận+7,0 điểmSoloQ -2,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille71,0% · kỳ vọng 55,0% · 31 trận+16,0 điểmSoloQ -0,3
Ornn47,6% · kỳ vọng 46,7% · 103 trận+0,9 điểmSoloQ +3,7
Shen50,0% · kỳ vọng 44,9% · 32 trận+5,1 điểmSoloQ -8,3
K'Sante46,9% · kỳ vọng 46,7% · 49 trận+0,3 điểmSoloQ 0,0
Dr. Mundo41,9% · kỳ vọng 41,4% · 31 trận+0,5 điểmSoloQ -1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner65,9% · kỳ vọng 44,6% · 44 trận+21,3 điểmSoloQ -0,1
Pantheon54,5% · kỳ vọng 44,5% · 33 trận+10,0 điểmSoloQ -4,9
Wukong50,0% · kỳ vọng 48,4% · 144 trận+1,6 điểmSoloQ +0,7
Cho'Gath56,7% · kỳ vọng 51,1% · 30 trận+5,6 điểmSoloQ -1,5
Nocturne45,5% · kỳ vọng 44,7% · 33 trận+0,8 điểmSoloQ -1,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone70,0% · kỳ vọng 50,4% · 30 trận+19,6 điểmSoloQ 0,0
Akali67,7% · kỳ vọng 53,1% · 31 trận+14,6 điểmSoloQ -0,2
Orianna57,9% · kỳ vọng 49,3% · 76 trận+8,5 điểmSoloQ +0,1
Ahri53,6% · kỳ vọng 49,1% · 69 trận+4,5 điểmSoloQ -1,5
Ryze54,8% · kỳ vọng 49,4% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ +2,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe50,5% · kỳ vọng 46,3% · 491 trận+4,2 điểmSoloQ +2,8
Yunara58,8% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+8,5 điểmSoloQ -2,5
Sivir45,7% · kỳ vọng 45,2% · 35 trận+0,5 điểmSoloQ -2,7
Ezreal47,2% · kỳ vọng 46,9% · 36 trận+0,3 điểmSoloQ +1,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn103 trận
    46,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 529 trận
  • Olaf55 trận
    47,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,1% · 433 trận
  • Ambessa48 trận
    35,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,8% · 416 trận
  • Sion45 trận
    48,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 328 trận
  • Renekton39 trận
    53,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,3% · 489 trận
Jungle19 tướng
  • Jarvan IV114 trận
    43,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 809 trận
  • Wukong110 trận
    52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 667 trận
  • Vi63 trận
    44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 289 trận
  • Xin Zhao60 trận
    56,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 197 trận
  • Nocturne43 trận
    53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 249 trận
Mid20 tướng
  • Syndra97 trận
    52,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 880 trận
  • Ahri88 trận
    43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 981 trận
  • Viktor86 trận
    46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 737 trận
  • Orianna71 trận
    47,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,8% · 356 trận
  • Mel50 trận
    48,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
ADC17 tướng
  • Yunara110 trận
    46,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.569 trận
  • Ashe74 trận
    47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 501 trận
  • Caitlyn74 trận
    52,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.146 trận
  • Jinx69 trận
    59,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.198 trận
  • Ezreal53 trận
    47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 928 trận
Support19 tướng
  • Milio118 trận
    50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 779 trận
  • Lulu105 trận
    55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.505 trận
  • Nautilus84 trận
    39,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.028 trận
  • Braum69 trận
    59,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,5% · 507 trận
  • Karma60 trận
    53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 876 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%16.234 lượt chọn trên 693.488cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư6,4%669 lượt chọn trên 10.426cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,6%212 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 13,3%G1282 trận trên 2.122
  • 12,6%G2267 trận trên 2.122
  • 14,6%G3+101 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 282 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.