Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,7%được chọn trong 1.025 trên 6.991 trận
- Cấm
- 11,4%395 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm69 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,2%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 69 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn103 trận46,6%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 529 trận
- Olaf55 trận47,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,1% · 433 trận
- Ambessa48 trận35,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 54,8% · 416 trận
- Sion45 trận48,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,9% · 328 trận
- Renekton39 trận53,8%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,3% · 489 trận
- K'Sante38 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 343 trận
- Gwen31 trận51,6%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,4% · 258 trận
- Malphite31 trận67,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 46,9% · 608 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 54,3% · 339 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 46,1% · 399 trận
- Shen27 trận—SoloQ: 47,5% · 400 trận
- Camille26 trận—SoloQ: 49,8% · 546 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 45,3% · 298 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 51,4% · 290 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,1% · 483 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 49,3% · 418 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 46,8% · 707 trận
- Garen11 trận—SoloQ: 50,1% · 573 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 51,3% · 515 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 47,4% · 439 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 42,6% · 505 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,8% · 525 trận
- Jarvan IV114 trận43,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 809 trận
- Wukong110 trận52,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 667 trận
- Vi63 trận44,4%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,6% · 289 trận
- Xin Zhao60 trận56,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,3% · 197 trận
- Nocturne43 trận53,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 249 trận
- Sylas40 trận45,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 703 trận
- Sejuani32 trận56,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,4% · 175 trận
- Qiyana30 trận33,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 882 trận
- Skarner30 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 196 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 52,5% · 899 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 50,1% · 509 trận
- Maokai22 trận—SoloQ: 42,1% · 57 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 47,1% · 104 trận
- Pantheon20 trận—SoloQ: 52,7% · 55 trận
- Shyvana20 trận—SoloQ: 51,2% · 406 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,1% · 509 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 49,7% · 929 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,5% · 701 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,9% · 469 trận
- Syndra97 trận52,6%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,7% · 880 trận
- Ahri88 trận43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 981 trận
- Viktor86 trận46,5%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,8% · 737 trận
- Orianna71 trận47,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,8% · 356 trận
- Mel50 trận48,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 52,2% · 251 trận
- Sylas48 trận50,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 48,4% · 729 trận
- Hwei37 trận43,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 381 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 49,4% · 543 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 48,7% · 300 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 46,6% · 350 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 47,9% · 664 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 50,7% · 351 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,1% · 884 trận
- Cassiopeia20 trận—SoloQ: 52,4% · 168 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 52,4% · 210 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 48,1% · 619 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,1% · 489 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 47,8% · 473 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,7% · 409 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 52,8% · 618 trận
- Yunara110 trận46,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.569 trận
- Ashe74 trận47,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 501 trận
- Caitlyn74 trận52,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.146 trận
- Jinx69 trận59,4%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,5% · 1.198 trận
- Ezreal53 trận47,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 928 trận
- Lucian50 trận52,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,2% · 560 trận
- Jhin47 trận42,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.517 trận
- Tristana45 trận40,0%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 45,5% · 968 trận
- Sivir44 trận47,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,8% · 408 trận
- Kai'Sa38 trận55,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.267 trận
- Xayah38 trận52,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 497 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 51,2% · 635 trận
- Mel29 trận—SoloQ: 51,5% · 134 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 54,7% · 307 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 51,2% · 603 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 47,2% · 674 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 45,6% · 518 trận
- Milio118 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,5% · 779 trận
- Lulu105 trận55,2%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.505 trận
- Nautilus84 trận39,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 54,3% · 1.028 trận
- Braum69 trận59,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,5% · 507 trận
- Karma60 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 876 trận
- Leona45 trận33,3%chênh lệch -20,0 điểmSoloQ: 47,3% · 592 trận
- Nami43 trận53,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.201 trận
- Rell43 trận44,2%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,5% · 543 trận
- Blitzcrank42 trận40,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,8% · 701 trận
- Bard39 trận43,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,3% · 604 trận
- Rakan30 trận53,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 46,0% · 467 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 46,1% · 1.400 trận
- Pyke21 trận—SoloQ: 47,7% · 465 trận
- Renata Glasc21 trận—SoloQ: 49,8% · 281 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 51,2% · 86 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 48,0% · 469 trận
- Senna9 trận—SoloQ: 46,2% · 548 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 49,5% · 479 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.156 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%16.234 lượt chọn trên 693.488cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,4%669 lượt chọn trên 10.426cấm 9,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%212 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

