Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,2%Hạng 82 trên 173 tướng
Chọn
5,7%được chọn trong 1.058 trên 18.533 trận
Cấm
4,5%792 lượt cấm trên 17.578 trận, so với 0,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,8% từ 45,2% đến 50,5% trên 972 trậnSoloQ 45,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    1,7%
    2,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,0%
    SoloQ
    0,9%
    Tỉ lệ cấm 4,0% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 0,9% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Actualizer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần82% · 10.491
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành70% · 8.850
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 116 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)86% · 4.144
86%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Actualizer
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 81% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop19%3,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 19 ở lane, 24 ở mid game và 81 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

492-36 so với 528
839-60 so với 899
1.352+174 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ryzetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 68% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường giữa492 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa839 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa1.352 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa-112 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa-173 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa612 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 37 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Anivia ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf57,1% · kỳ vọng 46,2% · 35 trận+10,9 điểmSoloQ -1,5
Gnar58,1% · kỳ vọng 48,8% · 43 trận+9,3 điểmSoloQ -1,1
Ornn54,8% · kỳ vọng 45,9% · 42 trận+8,8 điểmSoloQ -9,6
Nasus51,9% · kỳ vọng 46,2% · 54 trận+5,6 điểmSoloQ -0,4
Sion50,0% · kỳ vọng 48,4% · 54 trận+1,6 điểmSoloQ -3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana63,3% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+14,2 điểmSoloQ -1,4
Nocturne63,3% · kỳ vọng 50,2% · 30 trận+13,1 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao55,6% · kỳ vọng 47,6% · 45 trận+7,9 điểmSoloQ -9,4
Jarvan IV53,7% · kỳ vọng 49,6% · 67 trận+4,2 điểmSoloQ +0,2
Cho'Gath52,8% · kỳ vọng 46,3% · 36 trận+6,5 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Anivia61,5% · kỳ vọng 45,6% · 39 trận+16,0 điểmSoloQ +0,7
Aurora65,6% · kỳ vọng 48,9% · 32 trận+16,7 điểmSoloQ -2,3
Sylas60,0% · kỳ vọng 49,8% · 55 trận+10,2 điểmSoloQ +1,6
Akali60,0% · kỳ vọng 48,9% · 35 trận+11,1 điểmSoloQ +5,7
Twisted Fate58,1% · kỳ vọng 46,2% · 31 trận+11,9 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah57,4% · kỳ vọng 45,9% · 54 trận+11,5 điểmSoloQ +1,6
Yunara50,5% · kỳ vọng 45,5% · 99 trận+5,0 điểmSoloQ -1,0
Lucian54,5% · kỳ vọng 48,3% · 66 trận+6,2 điểmSoloQ +1,5
Jhin56,6% · kỳ vọng 51,9% · 76 trận+4,7 điểmSoloQ +1,2
Sivir52,4% · kỳ vọng 47,8% · 42 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu53,3% · kỳ vọng 50,0% · 105 trận+3,3 điểmSoloQ +0,1
Thresh50,7% · kỳ vọng 46,5% · 67 trận+4,2 điểmSoloQ -3,2
Yuumi51,5% · kỳ vọng 46,4% · 33 trận+5,1 điểmSoloQ +3,6
Leona47,2% · kỳ vọng 47,0% · 72 trận+0,2 điểmSoloQ +3,9
Braum45,7% · kỳ vọng 45,6% · 70 trận+0,1 điểmSoloQ -2,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante50,0% · kỳ vọng 45,8% · 60 trận+4,2 điểmSoloQ +0,4
Aatrox51,1% · kỳ vọng 48,4% · 45 trận+2,7 điểmSoloQ +1,0
Gnar50,0% · kỳ vọng 46,9% · 38 trận+3,1 điểmSoloQ -3,5
Ornn51,2% · kỳ vọng 49,8% · 41 trận+1,4 điểmSoloQ +1,7
Nasus51,4% · kỳ vọng 49,5% · 35 trận+2,0 điểmSoloQ +6,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,3% · kỳ vọng 47,9% · 80 trận+13,4 điểmSoloQ -2,6
Xin Zhao52,5% · kỳ vọng 48,1% · 61 trận+4,4 điểmSoloQ -0,8
Viego54,8% · kỳ vọng 47,6% · 31 trận+7,3 điểmSoloQ +4,5
Jarvan IV47,5% · kỳ vọng 46,1% · 80 trận+1,4 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios58,3% · kỳ vọng 43,6% · 48 trận+14,8 điểmSoloQ -0,9
Jhin54,7% · kỳ vọng 43,8% · 86 trận+10,8 điểmSoloQ +1,1
Zeri60,6% · kỳ vọng 51,3% · 33 trận+9,3 điểmSoloQ -1,0
Ezreal47,4% · kỳ vọng 43,2% · 78 trận+4,2 điểmSoloQ -0,5
Xayah53,1% · kỳ vọng 49,8% · 49 trận+3,3 điểmSoloQ +1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank58,7% · kỳ vọng 48,7% · 46 trận+9,9 điểmSoloQ +0,1
Bard60,0% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+10,9 điểmSoloQ +6,3
Lulu48,0% · kỳ vọng 45,7% · 98 trận+2,3 điểmSoloQ +1,2
Leona50,0% · kỳ vọng 48,7% · 76 trận+1,3 điểmSoloQ +2,7
Rakan53,3% · kỳ vọng 47,6% · 30 trận+5,8 điểmSoloQ -0,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Nasus54 trận
    51,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,7% · 245 trận
  • Sion54 trận
    50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 41,7% · 204 trận
  • K'Sante48 trận
    50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,7% · 556 trận
  • Aatrox47 trận
    42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 383 trận
  • Gnar43 trận
    58,1%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,5% · 279 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin106 trận
    50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,5% · 1.528 trận
  • Sylas79 trận
    43,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,1% · 848 trận
  • Jarvan IV67 trận
    53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,1% · 401 trận
  • Wukong65 trận
    46,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,2% · 299 trận
  • Vi64 trận
    48,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 47,6% · 374 trận
Mid20 tướng
  • Ahri61 trận
    42,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,8% · 424 trận
  • Syndra57 trận
    33,3%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 45,3% · 627 trận
  • Sylas55 trận
    60,0%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 49,6% · 801 trận
  • Viktor55 trận
    54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 47,0% · 790 trận
  • Cassiopeia51 trận
    43,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,8% · 222 trận
ADC17 tướng
  • Yunara99 trận
    50,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 44,4% · 1.192 trận
  • Kai'Sa94 trận
    44,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.464 trận
  • Caitlyn77 trận
    46,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 612 trận
  • Jhin76 trận
    56,6%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,5% · 1.483 trận
  • Ezreal71 trận
    46,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 847 trận
Support16 tướng
  • Lulu105 trận
    53,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,9% · 1.073 trận
  • Nautilus91 trận
    47,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 916 trận
  • Leona72 trận
    47,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,9% · 493 trận
  • Braum70 trận
    45,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 40,9% · 401 trận
  • Thresh67 trận
    50,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 40,1% · 1.035 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%10.700 lượt chọn trên 632.195cấm 0,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,2%516 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,1%267 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

8,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,6%G1239 trận trên 4.249
  • 5,1%G2216 trận trên 4.249
  • 6,3%G3+115 trận trên 1.819
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 239 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.