Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,7%được chọn trong 1.625 trên 18.652 trận
- Cấm
- 8,6%1.520 lượt cấm trên 17.696 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,6%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa177 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.679 trận
- K'Sante85 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 685 trận
- Aatrox83 trận44,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,0% · 563 trận
- Yone67 trận50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.451 trận
- Gnar66 trận53,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 520 trận
- Jax60 trận46,7%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,0% · 576 trận
- Mordekaiser58 trận44,8%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 44,3% · 228 trận
- Camille54 trận55,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 617 trận
- Malphite54 trận53,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,5% · 356 trận
- Ornn51 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 59,2% · 147 trận
- Dr. Mundo46 trận56,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 46,8% · 269 trận
- Zaahen45 trận51,1%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,7% · 304 trận
- Olaf38 trận52,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 45,1% · 326 trận
- Sett38 trận44,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,6% · 224 trận
- Nasus36 trận52,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,7% · 237 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 47,7% · 583 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 40,8% · 363 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,9% · 712 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 53,5% · 564 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,5% · 533 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,5% · 431 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,7% · 583 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,5% · 431 trận
- Riven5 trận—SoloQ: 55,1% · 412 trận
- Lee Sin156 trận47,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,5% · 2.208 trận
- Wukong112 trận38,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,2% · 416 trận
- Vi100 trận52,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,5% · 551 trận
- Sylas94 trận56,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,3% · 964 trận
- Jarvan IV92 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,6% · 603 trận
- Xin Zhao76 trận48,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 324 trận
- Viego52 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,4% · 607 trận
- Lillia51 trận41,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 45,7% · 383 trận
- Nocturne51 trận66,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 61,1% · 216 trận
- Qiyana46 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.030 trận
- Cho'Gath38 trận68,4%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 50,2% · 331 trận
- Sejuani35 trận65,7%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 57,3% · 96 trận
- Graves33 trận36,4%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 47,7% · 677 trận
- Naafiri32 trận53,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 55,2% · 375 trận
- Kha'Zix30 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,0% · 538 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 46,1% · 840 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,4% · 459 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 48,5% · 610 trận
- Talon13 trận—SoloQ: 50,2% · 664 trận
- Master Yi7 trận—SoloQ: 49,2% · 482 trận
- Viktor111 trận48,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 926 trận
- Ahri86 trận59,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 48,4% · 583 trận
- Syndra77 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,6% · 800 trận
- Orianna72 trận43,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 46,4% · 429 trận
- Sylas70 trận52,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 945 trận
- Yone67 trận49,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.015 trận
- Akali58 trận44,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 51,9% · 700 trận
- Locke58 trận53,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 794 trận
- Galio57 trận61,4%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 736 trận
- Lissandra57 trận50,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 478 trận
- LeBlanc49 trận44,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 484 trận
- Hwei45 trận60,0%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 50,3% · 348 trận
- Aurora43 trận46,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 375 trận
- Ryze37 trận62,2%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 56,4% · 303 trận
- Vex36 trận38,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,0% · 296 trận
- Galio31 trận54,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 736 trận
- Twisted Fate30 trận33,3%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 48,9% · 830 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 50,6% · 498 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 49,2% · 791 trận
- Jhin146 trận59,6%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 2.132 trận
- Kai'Sa133 trận51,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 2.134 trận
- Yunara123 trận46,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 47,1% · 1.487 trận
- Ezreal117 trận47,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.168 trận
- Caitlyn103 trận46,6%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,7% · 957 trận
- Jinx81 trận42,0%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.123 trận
- Lucian78 trận56,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 808 trận
- Ashe76 trận34,2%chênh lệch -13,8 điểmSoloQ: 51,7% · 362 trận
- Xayah74 trận39,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 49,4% · 761 trận
- Sivir66 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 288 trận
- Aphelios65 trận49,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.319 trận
- Tristana62 trận51,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 979 trận
- Miss Fortune57 trận57,9%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 52,8% · 354 trận
- Zeri57 trận49,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,5% · 675 trận
- Varus40 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,0% · 234 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 47,9% · 514 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 49,1% · 328 trận
- Nautilus166 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.342 trận
- Lulu133 trận50,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.407 trận
- Thresh116 trận49,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.564 trận
- Leona104 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,8% · 721 trận
- Braum94 trận41,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 42,4% · 523 trận
- Blitzcrank93 trận49,5%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 48,5% · 958 trận
- Seraphine85 trận50,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,5% · 347 trận
- Rakan78 trận48,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,0% · 584 trận
- Milio63 trận61,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,9% · 370 trận
- Rell54 trận40,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 659 trận
- Karma51 trận49,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,4% · 722 trận
- Alistar46 trận56,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,0% · 880 trận
- Neeko42 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,0% · 252 trận
- Yuumi41 trận63,4%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 54,1% · 545 trận
- Bard37 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 799 trận
- Pyke33 trận66,7%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,1% · 551 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 47,4% · 411 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%16.682 lượt chọn trên 632.193cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%984 lượt chọn trên 23.550cấm 8,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

