Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
17,5%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
9,4%được chọn trong 660 trên 6.991 trận
Cấm
8,1%280 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 5,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,8% từ 49,6% đến 56,0% trên 653 trậnSoloQ 48,4%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,8%
    SoloQ
    48,4%
    Tỉ lệ thắng 52,8% ở nghiệp dư trên 653 trận, so với 48,4% ở soloQ trên 21.906 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    2,8%
    4,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,9%
    SoloQ
    5,1%
    Tỉ lệ cấm 7,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 5,1% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    57%
    SoloQ
    77%
    Được dùng trong 57% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (77%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục69% · 15.003
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt77% · 16.866
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 57% · 660 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 114 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.595
19%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Nghiệp dư: Eclipse, Black Cleaver, Sterak's Gage (19%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +10,9 điểm trên 71 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo72,1% · kỳ vọng 59,8% · 43 trận+12,3 điểmSoloQ -4,2
K'Sante60,6% · kỳ vọng 54,5% · 33 trận+6,1 điểmSoloQ +0,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao62,5% · kỳ vọng 53,1% · 40 trận+9,4 điểmSoloQ -1,7
Jarvan IV56,6% · kỳ vọng 53,5% · 83 trận+3,1 điểmSoloQ -0,2
Vi53,6% · kỳ vọng 52,4% · 56 trận+1,2 điểmSoloQ -2,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri63,1% · kỳ vọng 52,1% · 65 trận+11,0 điểmSoloQ -1,7
Syndra54,4% · kỳ vọng 52,6% · 68 trận+1,9 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx63,5% · kỳ vọng 54,9% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ -0,8
Ezreal63,2% · kỳ vọng 54,3% · 38 trận+8,9 điểmSoloQ -1,6
Jhin55,9% · kỳ vọng 50,7% · 34 trận+5,1 điểmSoloQ +0,9
Caitlyn53,2% · kỳ vọng 50,9% · 47 trận+2,3 điểmSoloQ +0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus60,6% · kỳ vọng 49,7% · 71 trận+10,9 điểmSoloQ +0,1
Karma61,5% · kỳ vọng 54,6% · 39 trận+6,9 điểmSoloQ -0,9
Lulu56,8% · kỳ vọng 55,9% · 81 trận+0,9 điểmSoloQ -1,9
Rell51,1% · kỳ vọng 48,3% · 47 trận+2,8 điểmSoloQ -0,4
Braum53,7% · kỳ vọng 53,5% · 41 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong59,2% · kỳ vọng 52,8% · 76 trận+6,4 điểmSoloQ -1,4
Xin Zhao56,4% · kỳ vọng 52,6% · 55 trận+3,8 điểmSoloQ -0,4
Vi56,5% · kỳ vọng 53,3% · 46 trận+3,3 điểmSoloQ +2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri64,6% · kỳ vọng 53,6% · 65 trận+11,1 điểmSoloQ -1,6
Syndra54,1% · kỳ vọng 53,1% · 85 trận+1,0 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn63,2% · kỳ vọng 54,8% · 38 trận+8,4 điểmSoloQ +0,2
Yunara58,4% · kỳ vọng 54,7% · 77 trận+3,7 điểmSoloQ +2,1
Ashe55,8% · kỳ vọng 50,7% · 43 trận+5,1 điểmSoloQ +1,4
Sivir55,3% · kỳ vọng 49,7% · 38 trận+5,6 điểmSoloQ -0,3
Ezreal52,2% · kỳ vọng 51,4% · 46 trận+0,8 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,1% · kỳ vọng 49,8% · 62 trận+8,3 điểmSoloQ +1,0
Braum54,9% · kỳ vọng 52,1% · 51 trận+2,8 điểmSoloQ +1,8
Nautilus56,8% · kỳ vọng 56,0% · 74 trận+0,8 điểmSoloQ +1,9
Alistar57,1% · kỳ vọng 53,0% · 35 trận+4,1 điểmSoloQ +2,3
Thresh55,3% · kỳ vọng 53,8% · 38 trận+1,4 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Ambessa86 trận
    48,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.135 trận
  • Ornn66 trận
    51,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 565 trận
  • Dr. Mundo43 trận
    72,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 45,6% · 502 trận
  • K'Sante33 trận
    60,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,3% · 378 trận
  • Gnar31 trận
    51,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,8% · 582 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong91 trận
    49,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 839 trận
  • Jarvan IV83 trận
    56,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,5% · 848 trận
  • Vi56 trận
    53,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 382 trận
  • Xin Zhao40 trận
    62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,0% · 236 trận
  • Nocturne27 trận
    —SoloQ: 49,8% · 283 trận
Mid19 tướng
  • Orianna69 trận
    49,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 449 trận
  • Syndra68 trận
    54,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,0% · 1.028 trận
  • Ahri65 trận
    63,1%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 45,2% · 1.164 trận
  • Viktor50 trận
    50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 837 trận
  • Hwei29 trận
    —SoloQ: 48,4% · 407 trận
ADC19 tướng
  • Yunara66 trận
    47,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.688 trận
  • Jinx52 trận
    63,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.278 trận
  • Ashe48 trận
    47,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 43,7% · 476 trận
  • Kai'Sa48 trận
    54,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.679 trận
  • Caitlyn47 trận
    53,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.176 trận
Support16 tướng
  • Lulu81 trận
    56,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,1% · 1.511 trận
  • Nautilus71 trận
    60,6%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,4% · 1.341 trận
  • Rell47 trận
    51,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,1% · 736 trận
  • Braum41 trận
    53,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 731 trận
  • Karma39 trận
    61,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,1% · 904 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%19.684 lượt chọn trên 693.482cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư4,7%493 lượt chọn trên 10.426cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%108 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 10,4%G1220 trận trên 2.122
  • 9,1%G2193 trận trên 2.122
  • 8,2%G3+57 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 220 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.