Rakan
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 9,3%được chọn trong 271 trên 2.915 trận
- Cấm
- 3,0%64 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiHộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Hộ Vệ, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Abyssal Mask: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Stormsurge
Abyssal Mask
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
- Đánh teamfighttop9%58% · tướng hỗ trợ: 54%
- Chống chịu sát thươngtop17%801 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Map pressure
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 11 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 88% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số tướng hỗ trợ187 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ225 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng hỗ trợ258 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-117 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-150 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 71 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng hỗ trợ801 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 92 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 2 trên 100 trong số tướng hỗ trợ12% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn21 trận—SoloQ: 49,3% · 286 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 52,7% · 224 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 55,2% · 232 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 52,2% · 207 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 47,1% · 242 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 47,9% · 242 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 43,6% · 101 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 52,7% · 292 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 51,1% · 360 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 50,0% · 396 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 49,3% · 272 trận
- Urgot9 trận—SoloQ: 53,7% · 201 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 45,5% · 202 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 48,9% · 376 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 53,0% · 474 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,2% · 334 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,0% · 389 trận
- Wukong30 trận60,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,5% · 501 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 53,1% · 177 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 51,2% · 416 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 43,9% · 139 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 53,9% · 193 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 53,3% · 276 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 53,2% · 586 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 51,1% · 397 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,9% · 314 trận
- Skarner8 trận—SoloQ: 49,3% · 71 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,9% · 51 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 43,1% · 123 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 46,3% · 41 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 48,9% · 90 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 48,1% · 567 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 53,1% · 561 trận
- Orianna22 trận—SoloQ: 53,4% · 232 trận
- Viktor18 trận—SoloQ: 49,6% · 546 trận
- Hwei15 trận—SoloQ: 49,5% · 220 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 53,1% · 482 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 47,3% · 188 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 50,8% · 522 trận
- Taliyah10 trận—SoloQ: 43,5% · 147 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 47,9% · 313 trận
- Ryze8 trận—SoloQ: 55,1% · 118 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 48,8% · 434 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 47,1% · 382 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 53,4% · 373 trận
- Malzahar5 trận—SoloQ: 59,0% · 229 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 45,8% · 876 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 48,1% · 813 trận
- Ezreal21 trận—SoloQ: 58,0% · 628 trận
- Jhin17 trận—SoloQ: 53,0% · 1.041 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 51,6% · 225 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 53,7% · 520 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 51,0% · 670 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 56,3% · 950 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 48,2% · 357 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 47,7% · 394 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 52,8% · 267 trận
- Ziggs11 trận—SoloQ: 56,7% · 150 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 51,1% · 331 trận
- Caitlyn9 trận—SoloQ: 51,1% · 554 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 52,5% · 221 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 54,7% · 605 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 50,4% · 597 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 49,0% · 630 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 50,1% · 417 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 45,8% · 472 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 53,4% · 917 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 51,1% · 321 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 57,5% · 391 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 52,9% · 329 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 43,8% · 338 trận
- Renata Glasc10 trận—SoloQ: 47,9% · 140 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 52,8% · 343 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 50,0% · 158 trận
- Tahm Kench8 trận—SoloQ: 52,3% · 132 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 45,3% · 117 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,1% · 636 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%11.020 lượt chọn trên 466.478cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%204 lượt chọn trên 4.328cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%154 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

