Pyke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 4,1%được chọn trong 754 trên 18.493 trận
- Cấm
- 8,0%1.409 lượt cấm trên 17.541 trận, so với 46,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,6 điểm64 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,0%
- SoloQ
- 46,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +16,6 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa38 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 605 trận
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 49,5% · 860 trận
- Ornn34 trận47,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 54,3% · 151 trận
- Sion33 trận39,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 297 trận
- Renekton32 trận34,4%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,9% · 551 trận
- Camille31 trận51,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 51,0% · 461 trận
- Malphite31 trận51,6%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 677 trận
- Aatrox30 trận53,3%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,9% · 583 trận
- Nasus29 trận—SoloQ: 44,8% · 359 trận
- Shen28 trận—SoloQ: 48,7% · 238 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 49,5% · 972 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 51,6% · 432 trận
- Gragas20 trận—SoloQ: 53,6% · 293 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 45,9% · 209 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 53,7% · 322 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 50,1% · 774 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 48,4% · 599 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 44,9% · 485 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,9% · 562 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,1% · 1.075 trận
- Lee Sin84 trận60,7%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.503 trận
- Wukong51 trận41,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,5% · 432 trận
- Sylas49 trận44,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,2% · 921 trận
- Jarvan IV43 trận51,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,3% · 685 trận
- Xin Zhao33 trận54,5%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 47,4% · 378 trận
- Vi32 trận34,4%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 56,6% · 569 trận
- Qiyana30 trận53,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.164 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 52,7% · 750 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 53,6% · 377 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,1% · 844 trận
- Nocturne22 trận—SoloQ: 50,4% · 224 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 47,4% · 350 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 54,6% · 646 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 42,5% · 431 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 44,1% · 978 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,0% · 438 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,7% · 465 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 50,1% · 687 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 42,5% · 431 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 42,5% · 431 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,6% · 809 trận
- Ahri48 trận35,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,3% · 668 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,4% · 1.017 trận
- Akali31 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 52,0% · 781 trận
- Locke31 trận51,6%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 48,3% · 824 trận
- LeBlanc30 trận33,3%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 46,4% · 645 trận
- Orianna30 trận56,7%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 45,4% · 432 trận
- Syndra30 trận53,3%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 48,4% · 802 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 50,8% · 991 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 46,1% · 516 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 49,5% · 378 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 47,1% · 442 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 48,6% · 919 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 52,7% · 717 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 53,5% · 372 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 52,7% · 717 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 48,9% · 597 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 46,0% · 1.032 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 49,0% · 623 trận
- Ezreal69 trận49,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.558 trận
- Caitlyn64 trận60,9%chênh lệch +16,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.191 trận
- Jhin58 trận44,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.352 trận
- Yunara56 trận51,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,8% · 1.630 trận
- Kai'Sa53 trận39,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,5% · 2.054 trận
- Jinx50 trận40,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.133 trận
- Lucian45 trận48,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.020 trận
- Ashe37 trận45,9%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,5% · 332 trận
- Xayah34 trận41,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 920 trận
- Sivir30 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,0% · 350 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.365 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 46,9% · 989 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 50,4% · 758 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 51,0% · 396 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 46,2% · 558 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 46,3% · 380 trận
- Lulu92 trận52,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,0% · 1.520 trận
- Leona51 trận39,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,3% · 827 trận
- Nautilus46 trận52,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 48,0% · 1.434 trận
- Thresh46 trận34,8%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.695 trận
- Bard44 trận47,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 50,8% · 1.039 trận
- Rakan43 trận46,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,6% · 1.252 trận
- Seraphine43 trận55,8%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 49,4% · 318 trận
- Braum36 trận41,7%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,4% · 595 trận
- Karma32 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 704 trận
- Yuumi29 trận—SoloQ: 57,3% · 595 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 49,1% · 934 trận
- Alistar27 trận—SoloQ: 46,8% · 844 trận
- Milio26 trận—SoloQ: 46,8% · 295 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 45,9% · 889 trận
- Poppy19 trận—SoloQ: 48,5% · 309 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 53,1% · 358 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,5% · 555 trận
- Camille7 trận—SoloQ: 47,0% · 462 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%18.372 lượt chọn trên 632.195cấm 46,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,0%461 lượt chọn trên 23.550cấm 8,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

