Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,9%Hạng 37 trên 173 tướng
Chọn
7,8%được chọn trong 1.443 trên 18.488 trận
Cấm
11,1%1.948 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 11,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,0% từ 48,0% đến 54,1% trên 715 trậnSoloQ 52,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,8%
    SoloQ
    1,5%
    1,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,2%
    SoloQ
    11,8%
    Tỉ lệ cấm 10,2% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 11,8% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn62% · 6.363
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu56% · 5.775
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 95 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 15
16%số trận ở soloQ
  1. Dead Man's Plate
  2. Force of Nature
  3. Protoplasm Harness
Nghiệp dư: Sundered Sky, Dead Man's Plate, Force of Nature, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
  2. Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+13 so với 288
405+63 so với 342
441+54 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,7% · kỳ vọng 51,0% · 60 trận+5,6 điểmSoloQ +0,2
Wukong50,0% · kỳ vọng 46,7% · 46 trận+3,3 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yone62,5% · kỳ vọng 47,7% · 32 trận+14,8 điểmSoloQ -1,1
Sylas56,4% · kỳ vọng 53,0% · 39 trận+3,4 điểmSoloQ +4,5
Syndra51,4% · kỳ vọng 50,6% · 35 trận+0,8 điểmSoloQ -2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal69,4% · kỳ vọng 55,6% · 36 trận+13,8 điểmSoloQ +2,4
Tristana61,7% · kỳ vọng 52,4% · 60 trận+9,2 điểmSoloQ +2,5
Kalista61,3% · kỳ vọng 50,0% · 31 trận+11,3 điểmSoloQ -0,3
Zeri55,9% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+8,4 điểmSoloQ +3,7
Sivir53,3% · kỳ vọng 51,0% · 30 trận+2,4 điểmSoloQ -5,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona52,9% · kỳ vọng 50,2% · 87 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
Thresh50,0% · kỳ vọng 49,7% · 30 trận+0,3 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Malphite58,1% · kỳ vọng 52,4% · 31 trận+5,7 điểmSoloQ -1,2
Renekton53,1% · kỳ vọng 51,4% · 32 trận+1,7 điểmSoloQ -3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,7% · kỳ vọng 49,3% · 46 trận+9,4 điểmSoloQ -1,2
Wukong56,4% · kỳ vọng 55,4% · 55 trận+0,9 điểmSoloQ -3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas60,0% · kỳ vọng 49,1% · 30 trận+10,9 điểmSoloQ -1,7
Viktor52,0% · kỳ vọng 51,2% · 50 trận+0,8 điểmSoloQ -0,8
Lissandra50,0% · kỳ vọng 49,2% · 30 trận+0,8 điểmSoloQ -1,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal53,2% · kỳ vọng 46,5% · 62 trận+6,8 điểmSoloQ +0,4
Caitlyn61,4% · kỳ vọng 53,2% · 44 trận+8,2 điểmSoloQ -1,2
Sivir57,1% · kỳ vọng 51,1% · 35 trận+6,0 điểmSoloQ +6,7
Kai'Sa53,7% · kỳ vọng 51,5% · 67 trận+2,2 điểmSoloQ -2,1
Xayah56,4% · kỳ vọng 53,0% · 39 trận+3,4 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Renekton31 trận
    45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,8% · 231 trận
  • Ambessa30 trận
    36,7%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 52,4% · 315 trận
  • Olaf30 trận
    40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 295 trận
  • Aatrox28 trận
    —SoloQ: 54,1% · 290 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 54,2% · 382 trận
Jungle18 tướng
  • Lee Sin122 trận
    45,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.737 trận
  • Jarvan IV69 trận
    49,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 57,2% · 474 trận
  • Vi60 trận
    56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,1% · 357 trận
  • Wukong46 trận
    50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 234 trận
  • Sylas44 trận
    47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,2% · 572 trận
Mid20 tướng
  • Ahri54 trận
    42,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 354 trận
  • Viktor44 trận
    50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 526 trận
  • Sylas39 trận
    56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 58,7% · 504 trận
  • Syndra35 trận
    51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 453 trận
  • Yone32 trận
    62,5%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 51,8% · 398 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa104 trận
    39,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.366 trận
  • Tristana60 trận
    61,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.307 trận
  • Jhin53 trận
    54,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 872 trận
  • Xayah51 trận
    41,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 478 trận
  • Yunara46 trận
    34,8%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,1% · 573 trận
Support16 tướng
  • Leona87 trận
    52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 658 trận
  • Nautilus71 trận
    45,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 652 trận
  • Rakan71 trận
    46,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 568 trận
  • Rell59 trận
    45,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 905 trận
  • Alistar57 trận
    45,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.200 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%9.670 lượt chọn trên 650.541cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,8%415 lượt chọn trên 23.550cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 3,8%G1162 trận trên 4.243
  • 4,1%G2173 trận trên 4.243
  • 3,6%G3+66 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 162 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.