Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.443 trên 18.488 trận
- Cấm
- 11,1%1.948 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 11,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,8 điểm36 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 11,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,8 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton31 trận45,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 55,8% · 231 trận
- Ambessa30 trận36,7%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 52,4% · 315 trận
- Olaf30 trận40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,8% · 295 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 54,1% · 290 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 54,2% · 382 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 52,7% · 298 trận
- Sion27 trận—SoloQ: 55,6% · 169 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 58,9% · 163 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 36,7% · 79 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 49,2% · 242 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 53,0% · 462 trận
- Mordekaiser22 trận—SoloQ: 60,3% · 156 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- Camille18 trận—SoloQ: 48,7% · 337 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 44,2% · 113 trận
- Jax17 trận—SoloQ: 51,8% · 409 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,9% · 537 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 50,0% · 324 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 53,3% · 276 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 54,5% · 312 trận
- Lee Sin122 trận45,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.737 trận
- Jarvan IV69 trận49,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 57,2% · 474 trận
- Vi60 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 54,1% · 357 trận
- Wukong46 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 53,0% · 234 trận
- Sylas44 trận47,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,2% · 572 trận
- Xin Zhao28 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Qiyana25 trận—SoloQ: 56,3% · 544 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 53,0% · 304 trận
- Zac19 trận—SoloQ: 47,8% · 251 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 55,8% · 52 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,5% · 192 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 53,9% · 304 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 55,6% · 311 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 54,1% · 85 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 52,7% · 150 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 46,2% · 476 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 54,2% · 288 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,4% · 256 trận
- Ahri54 trận42,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,4% · 354 trận
- Viktor44 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,9% · 526 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 58,7% · 504 trận
- Syndra35 trận51,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 453 trận
- Yone32 trận62,5%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 51,8% · 398 trận
- Lissandra31 trận48,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,0% · 286 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 53,0% · 453 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 48,8% · 297 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 54,8% · 199 trận
- Ryze24 trận—SoloQ: 51,9% · 233 trận
- Taliyah22 trận—SoloQ: 49,1% · 161 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 54,6% · 416 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,8% · 199 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 44,3% · 447 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 50,7% · 280 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,6% · 405 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 54,0% · 250 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 53,3% · 422 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 51,6% · 405 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,6% · 405 trận
- Kai'Sa104 trận39,4%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 51,5% · 1.366 trận
- Tristana60 trận61,7%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,8% · 1.307 trận
- Jhin53 trận54,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 872 trận
- Xayah51 trận41,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 478 trận
- Yunara46 trận34,8%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 47,1% · 573 trận
- Caitlyn44 trận40,9%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 370 trận
- Jinx37 trận40,5%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,8% · 393 trận
- Ezreal36 trận69,4%chênh lệch +13,8 điểmSoloQ: 58,2% · 476 trận
- Zeri34 trận55,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 54,1% · 392 trận
- Kalista31 trận61,3%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 51,2% · 875 trận
- Sivir30 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 122 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 55,3% · 365 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 46,9% · 243 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 50,8% · 488 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 57,9% · 126 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 55,2% · 221 trận
- Samira8 trận—SoloQ: 49,4% · 158 trận
- Leona87 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 658 trận
- Nautilus71 trận45,1%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 49,4% · 652 trận
- Rakan71 trận46,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,2% · 568 trận
- Rell59 trận45,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 905 trận
- Alistar57 trận45,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 1.200 trận
- Braum33 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 256 trận
- Thresh30 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,5% · 588 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 54,9% · 319 trận
- Lulu25 trận—SoloQ: 50,9% · 497 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 52,2% · 360 trận
- Karma24 trận—SoloQ: 51,0% · 247 trận
- Yuumi22 trận—SoloQ: 59,8% · 301 trận
- Pyke19 trận—SoloQ: 52,6% · 308 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 31,9% · 91 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 58,0% · 462 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 59,4% · 325 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%9.670 lượt chọn trên 650.541cấm 11,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%415 lượt chọn trên 23.550cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

