Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.447 trên 18.565 trận
- Cấm
- 11,1%1.962 lượt cấm trên 17.609 trận, so với 11,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Sundered Sky, Iceborn Gauntlet và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.FrontlineĐể đồng đội gánhCCPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 11,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
- BuildSundered Sky, Spirit Visage, Randuin's Omen thay cho Sundered Sky, Iceborn Gauntlet, Spirit Visage
- Nghiệp dư
- 8%
- SoloQ
- 5%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Sundered Sky, Iceborn Gauntlet và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Sundered Sky
Iceborn Gauntlet
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 96% tướng đường trên.
- Chống chịu sát thươngtop4%1.618 · tướng đường trên: 970
- Khống chế (CC)top10%1,4 · tướng đường trên: 0,8
- Để đồng đội gánh killtop15%hạng 85 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 99 ở lane, 94 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên704 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên988 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên1.076 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên-264 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên-402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên1.618 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 85 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên1,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yunara ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante44 trận52,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 59,3% · 243 trận
- Ambessa37 trận54,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 55,3% · 150 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 56,9% · 123 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 52,1% · 96 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 53,3% · 75 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 46,4% · 151 trận
- Sion15 trận—SoloQ: 43,9% · 57 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 53,8% · 93 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 55,6% · 54 trận
- Nasus13 trận—SoloQ: 46,4% · 112 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 56,0% · 50 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 54,9% · 164 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 56,6% · 106 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,9% · 85 trận
- Rumble11 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 58,6% · 244 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 57,0% · 251 trận
- Lee Sin52 trận55,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,5% · 598 trận
- Vi33 trận60,6%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,4% · 124 trận
- Wukong31 trận48,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 97 trận
- Xin Zhao29 trận—SoloQ: 49,3% · 69 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 54,0% · 161 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 57,0% · 223 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 47,1% · 255 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 57,9% · 107 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,3% · 155 trận
- Diana11 trận—SoloQ: 53,5% · 43 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 60,2% · 103 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 60,8% · 51 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 61,0% · 59 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 57,4% · 136 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 57,9% · 107 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 59,5% · 185 trận
- Ahri33 trận54,5%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,8% · 166 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,9% · 236 trận
- Viktor31 trận35,5%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 48,7% · 261 trận
- Akali22 trận—SoloQ: 55,1% · 158 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 53,0% · 198 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 50,0% · 98 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 62,6% · 123 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 51,5% · 103 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 48,6% · 109 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Lissandra11 trận—SoloQ: 54,3% · 127 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 59,8% · 189 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 51,4% · 70 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 55,1% · 118 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 55,7% · 201 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,5% · 132 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 50,6% · 160 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 57,7% · 215 trận
- Kai'Sa45 trận53,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 511 trận
- Yunara44 trận61,4%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 51,3% · 351 trận
- Jhin38 trận50,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 56,7% · 485 trận
- Caitlyn37 trận37,8%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 54,0% · 239 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 61,6% · 323 trận
- Jinx26 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Tristana21 trận—SoloQ: 52,4% · 252 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 53,7% · 82 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 53,9% · 165 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 56,8% · 352 trận
- Lucian17 trận—SoloQ: 57,7% · 196 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 59,4% · 96 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 47,0% · 66 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,0% · 161 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 43,0% · 165 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 60,5% · 81 trận
- Lulu40 trận55,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 375 trận
- Thresh39 trận56,4%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 380 trận
- Nautilus38 trận52,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,4% · 335 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 53,2% · 158 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 54,9% · 122 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 50,0% · 248 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 54,3% · 94 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,7% · 172 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 58,7% · 184 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 55,5% · 200 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 54,1% · 170 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 57,9% · 133 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 43,8% · 137 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 62,1% · 58 trận
- Milio11 trận—SoloQ: 59,5% · 74 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 56,3% · 135 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 64,4% · 87 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.982 lượt chọn trên 632.193cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%273 lượt chọn trên 23.550cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

