Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 15,1%được chọn trong 439 trên 2.915 trận
- Cấm
- 8,6%182 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,1 điểm41 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +18,1 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 46,5% · 385 trận
- Ambessa24 trận—SoloQ: 50,0% · 334 trận
- Rumble24 trận—SoloQ: 53,4% · 118 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 55,8% · 389 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 52,0% · 331 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 49,6% · 359 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 49,4% · 168 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 47,4% · 285 trận
- Zaahen18 trận—SoloQ: 50,0% · 270 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 60,7% · 290 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 54,5% · 275 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 51,4% · 212 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 51,0% · 437 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 54,0% · 239 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 50,9% · 279 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 49,2% · 596 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,6% · 357 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 47,8% · 389 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,2% · 402 trận
- Wukong55 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,7% · 551 trận
- Jarvan IV44 trận59,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,4% · 464 trận
- Vi33 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 58,5% · 200 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 50,9% · 173 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 50,8% · 325 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 54,8% · 73 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 53,5% · 550 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 56,3% · 80 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 54,9% · 364 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 48,9% · 374 trận
- Sejuani11 trận—SoloQ: 48,2% · 114 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 46,0% · 189 trận
- Viego9 trận—SoloQ: 52,8% · 462 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 53,8% · 403 trận
- Syndra45 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,1% · 554 trận
- Ahri38 trận47,4%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 53,0% · 611 trận
- Viktor33 trận57,6%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 52,2% · 627 trận
- Orianna31 trận45,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 54,4% · 206 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 55,0% · 209 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 53,6% · 416 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,3% · 417 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 47,7% · 476 trận
- Hwei14 trận—SoloQ: 50,7% · 268 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,1% · 315 trận
- Anivia11 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,9% · 487 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 55,6% · 171 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 58,6% · 87 trận
- Malzahar10 trận—SoloQ: 55,6% · 259 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 48,5% · 344 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 52,3% · 457 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 315 trận
- Yunara50 trận56,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 55,8% · 933 trận
- Caitlyn41 trận70,7%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 52,3% · 685 trận
- Jinx37 trận43,2%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.067 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 54,9% · 268 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 57,5% · 598 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 51,9% · 1.155 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 52,7% · 389 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 51,6% · 512 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 48,8% · 293 trận
- Kai'Sa17 trận—SoloQ: 51,7% · 895 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 47,7% · 371 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 51,4% · 696 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 49,6% · 339 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 54,8% · 498 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 51,5% · 198 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 48,7% · 347 trận
- Lulu42 trận69,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 55,4% · 737 trận
- Nautilus40 trận37,5%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,7% · 622 trận
- Karma35 trận54,3%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 445 trận
- Milio30 trận73,3%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 54,9% · 364 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 47,9% · 516 trận
- Seraphine29 trận—SoloQ: 51,8% · 398 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 47,4% · 293 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 47,6% · 401 trận
- Rakan21 trận—SoloQ: 50,7% · 286 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 50,3% · 465 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,3% · 341 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,7% · 694 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 49,7% · 926 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 52,3% · 151 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 55,3% · 380 trận
- Soraka7 trận—SoloQ: 48,6% · 403 trận
- Sona6 trận—SoloQ: 49,3% · 383 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 47,0% · 541 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 52,3% · 621 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%11.716 lượt chọn trên 466.476cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,9%343 lượt chọn trên 4.328cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

