Ornn
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,3%được chọn trong 1.532 trên 18.486 trận
- Cấm
- 4,2%729 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,9%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa79 trận49,4%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 43,8% · 153 trận
- Gwen72 trận55,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,3% · 118 trận
- Nasus67 trận55,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 50,4% · 137 trận
- Yone67 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 297 trận
- Sion66 trận59,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 50,0% · 70 trận
- Camille64 trận40,6%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 38,5% · 156 trận
- Mordekaiser64 trận53,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 41,9% · 105 trận
- Gnar56 trận58,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,1% · 128 trận
- K'Sante51 trận54,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 45,9% · 183 trận
- Renekton51 trận51,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 39,5% · 147 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 172 trận
- Zaahen47 trận48,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,5% · 101 trận
- Dr. Mundo46 trận47,8%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,5% · 99 trận
- Aatrox44 trận61,4%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 49,0% · 202 trận
- Olaf44 trận38,6%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 43,7% · 103 trận
- Fiora32 trận59,4%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 45,7% · 151 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 50,7% · 150 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 51,4% · 346 trận
- Gangplank16 trận—SoloQ: 50,6% · 158 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 51,4% · 346 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 346 trận
- Lee Sin125 trận56,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,0% · 700 trận
- Wukong115 trận49,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 42,4% · 132 trận
- Jarvan IV110 trận47,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,5% · 200 trận
- Vi89 trận48,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,8% · 188 trận
- Sylas72 trận58,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,7% · 243 trận
- Xin Zhao55 trận47,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 47,6% · 82 trận
- Viego50 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 185 trận
- Lillia49 trận53,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 41,9% · 136 trận
- Graves43 trận44,2%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 58,7% · 213 trận
- Jayce42 trận54,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,7% · 149 trận
- Sejuani42 trận52,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 59,4% · 32 trận
- Cho'Gath41 trận61,0%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 59,1% · 115 trận
- Qiyana37 trận67,6%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 44,6% · 372 trận
- Nocturne35 trận68,6%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 54,4% · 68 trận
- Naafiri32 trận34,4%chênh lệch -16,2 điểmSoloQ: 51,2% · 127 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 46,7% · 169 trận
- Nidalee21 trận—SoloQ: 47,6% · 267 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,7% · 193 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 43,1% · 167 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 51,2% · 127 trận
- Viktor96 trận58,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,1% · 310 trận
- Ahri86 trận48,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,0% · 196 trận
- Syndra76 trận57,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,6% · 246 trận
- Orianna75 trận54,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 133 trận
- Sylas62 trận59,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 53,2% · 314 trận
- Galio49 trận40,8%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 52,2% · 180 trận
- Lissandra48 trận47,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,5% · 144 trận
- Aurora47 trận42,6%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 57,3% · 103 trận
- Xerath46 trận43,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,1% · 96 trận
- Locke44 trận56,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,4% · 261 trận
- Akali42 trận69,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 60,4% · 182 trận
- Ryze42 trận45,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 65,0% · 103 trận
- Twisted Fate41 trận51,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,2% · 292 trận
- Yone41 trận48,8%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 187 trận
- Hwei39 trận56,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 43,8% · 144 trận
- LeBlanc36 trận55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 163 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 52,2% · 180 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 51,8% · 170 trận
- Zoe7 trận—SoloQ: 50,0% · 140 trận
- Yunara150 trận48,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 47,6% · 462 trận
- Caitlyn119 trận58,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 52,4% · 313 trận
- Jhin117 trận54,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,8% · 655 trận
- Kai'Sa92 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,2% · 627 trận
- Jinx91 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,3% · 356 trận
- Ezreal87 trận66,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 54,4% · 364 trận
- Ashe77 trận54,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,6% · 124 trận
- Lucian75 trận52,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,7% · 238 trận
- Xayah69 trận49,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 200 trận
- Miss Fortune61 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,8% · 144 trận
- Aphelios59 trận61,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 464 trận
- Tristana54 trận51,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,1% · 330 trận
- Sivir50 trận48,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 52,0% · 75 trận
- Zeri38 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,5% · 211 trận
- Varus35 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 79 trận
- Kalista25 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 47,1% · 85 trận
- Nautilus157 trận51,6%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,8% · 369 trận
- Lulu136 trận52,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,1% · 470 trận
- Leona106 trận43,4%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 46,6% · 221 trận
- Seraphine88 trận46,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,2% · 126 trận
- Thresh88 trận54,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,9% · 442 trận
- Braum84 trận46,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 183 trận
- Blitzcrank79 trận46,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,4% · 287 trận
- Milio74 trận59,5%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,6% · 119 trận
- Alistar61 trận63,9%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 37,1% · 229 trận
- Rakan51 trận47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,0% · 174 trận
- Rell50 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 40,9% · 186 trận
- Yuumi48 trận52,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 58,3% · 180 trận
- Karma46 trận54,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,6% · 231 trận
- Neeko39 trận56,4%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 50,0% · 74 trận
- Pyke34 trận52,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,2% · 147 trận
- Bard31 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,0% · 239 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 54,9% · 122 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.255 lượt chọn trên 650.539cấm 0,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,1%959 lượt chọn trên 23.550cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%69 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

