Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,4%Hạng 11 trên 173 tướng
Chọn
19,2%được chọn trong 1.342 trên 6.991 trận
Cấm
12,2%421 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,3% từ 46,0% đến 50,6% trên 1.317 trậnSoloQ 51,2%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,3%
    SoloQ
    51,2%
    Tỉ lệ thắng 48,3% ở nghiệp dư trên 1.317 trận, so với 51,2% ở soloQ trên 21.422 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,7%
    SoloQ
    2,8%
    9,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,4%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 11,4% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt82% · 17.558
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển72% · 15.409
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 238 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 286
6%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xin Zhao ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 115 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille47,4% · kỳ vọng 41,8% · 76 trận+5,6 điểmSoloQ -1,0
Shen58,8% · kỳ vọng 51,8% · 51 trận+7,1 điểmSoloQ -1,6
K'Sante54,3% · kỳ vọng 50,0% · 70 trận+4,3 điểmSoloQ +2,2
Sion51,5% · kỳ vọng 47,3% · 66 trận+4,2 điểmSoloQ +0,8
Renekton48,5% · kỳ vọng 45,5% · 66 trận+3,0 điểmSoloQ +1,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao58,3% · kỳ vọng 48,6% · 115 trận+9,7 điểmSoloQ -2,3
Cho'Gath58,5% · kỳ vọng 45,6% · 41 trận+12,9 điểmSoloQ -0,2
Jarvan IV50,6% · kỳ vọng 48,9% · 154 trận+1,7 điểmSoloQ -2,0
Sylas50,0% · kỳ vọng 43,0% · 34 trận+7,0 điểmSoloQ +3,0
Skarner56,3% · kỳ vọng 52,1% · 48 trận+4,2 điểmSoloQ +7,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,3% · kỳ vọng 47,9% · 135 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
Anivia64,5% · kỳ vọng 53,1% · 31 trận+11,4 điểmSoloQ -1,4
Syndra51,7% · kỳ vọng 48,0% · 149 trận+3,7 điểmSoloQ +1,3
Ahri51,6% · kỳ vọng 47,6% · 124 trận+4,0 điểmSoloQ +0,9
Lissandra57,6% · kỳ vọng 47,1% · 33 trận+10,4 điểmSoloQ +2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa60,2% · kỳ vọng 51,3% · 88 trận+9,0 điểmSoloQ -0,1
Aphelios57,6% · kỳ vọng 48,1% · 33 trận+9,4 điểmSoloQ +2,6
Yunara48,3% · kỳ vọng 46,4% · 147 trận+1,9 điểmSoloQ +1,6
Zeri54,5% · kỳ vọng 47,4% · 44 trận+7,1 điểmSoloQ -2,6
Ashe53,3% · kỳ vọng 50,4% · 90 trận+2,9 điểmSoloQ -1,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell51,6% · kỳ vọng 43,8% · 64 trận+7,8 điểmSoloQ +0,9
Seraphine53,4% · kỳ vọng 49,9% · 103 trận+3,5 điểmSoloQ -1,2
Milio50,0% · kỳ vọng 49,3% · 94 trận+0,7 điểmSoloQ -0,5
Alistar52,1% · kỳ vọng 48,1% · 48 trận+4,0 điểmSoloQ -1,1
Nami53,5% · kỳ vọng 50,5% · 43 trận+3,0 điểmSoloQ -1,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Shyvana59,1% · kỳ vọng 48,4% · 44 trận+10,7 điểmSoloQ +2,7
Wukong51,9% · kỳ vọng 48,3% · 231 trận+3,7 điểmSoloQ -1,2
Skarner54,8% · kỳ vọng 44,5% · 31 trận+10,3 điểmSoloQ +9,5
Lee Sin60,9% · kỳ vọng 54,5% · 46 trận+6,3 điểmSoloQ +1,0
Xin Zhao49,6% · kỳ vọng 48,0% · 123 trận+1,6 điểmSoloQ +4,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,4% · kỳ vọng 48,6% · 165 trận+7,8 điểmSoloQ +1,5
Hwei58,0% · kỳ vọng 49,6% · 69 trận+8,4 điểmSoloQ -2,0
Viktor52,4% · kỳ vọng 48,7% · 143 trận+3,8 điểmSoloQ +0,6
Orianna51,6% · kỳ vọng 49,2% · 95 trận+2,3 điểmSoloQ +1,9
Xerath51,1% · kỳ vọng 45,8% · 47 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal55,4% · kỳ vọng 46,8% · 56 trận+8,5 điểmSoloQ +0,7
Jinx47,8% · kỳ vọng 46,2% · 134 trận+1,6 điểmSoloQ -1,5
Yunara50,8% · kỳ vọng 50,2% · 183 trận+0,6 điểmSoloQ +0,4
Sivir48,2% · kỳ vọng 45,1% · 85 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn52,0% · kỳ vọng 50,3% · 98 trận+1,8 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu51,5% · kỳ vọng 45,3% · 196 trận+6,3 điểmSoloQ -1,2
Milio50,0% · kỳ vọng 47,3% · 94 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Braum49,0% · kỳ vọng 47,6% · 102 trận+1,4 điểmSoloQ -1,9
Thresh53,7% · kỳ vọng 49,3% · 54 trận+4,4 điểmSoloQ -0,6
Seraphine47,6% · kỳ vọng 46,7% · 103 trận+0,9 điểmSoloQ +3,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Gwen83 trận
    43,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 53,5% · 555 trận
  • Camille76 trận
    47,4%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,7% · 782 trận
  • Ambessa72 trận
    41,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,7% · 711 trận
  • K'Sante70 trận
    54,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 56,2% · 404 trận
  • Renekton66 trận
    48,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,5% · 565 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong194 trận
    46,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 825 trận
  • Jarvan IV154 trận
    50,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 843 trận
  • Xin Zhao115 trận
    58,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 49,2% · 248 trận
  • Vi83 trận
    44,6%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 385 trận
  • Sejuani62 trận
    53,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,1% · 225 trận
Mid21 tướng
  • Syndra149 trận
    51,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.085 trận
  • Viktor135 trận
    53,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 51,5% · 927 trận
  • Ahri124 trận
    51,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.225 trận
  • Orianna97 trận
    39,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,5% · 487 trận
  • Hwei66 trận
    48,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 459 trận
ADC18 tướng
  • Yunara147 trận
    48,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.740 trận
  • Jinx106 trận
    47,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.365 trận
  • Caitlyn103 trận
    47,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.231 trận
  • Ashe90 trận
    53,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,1% · 507 trận
  • Xayah89 trận
    50,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,5% · 639 trận
Support17 tướng
  • Lulu144 trận
    50,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.623 trận
  • Nautilus132 trận
    42,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 1.146 trận
  • Seraphine103 trận
    53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,5% · 529 trận
  • Karma97 trận
    47,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 916 trận
  • Braum95 trận
    38,9%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,4% · 788 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,8%19.584 lượt chọn trên 693.482cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,7%1.012 lượt chọn trên 10.426cấm 11,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%68 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 24,7%G1524 trận trên 2.122
  • 15,1%G2321 trận trên 2.122
  • 12,4%G3+86 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 524 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.