Olaf
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.240 trên 18.490 trận
- Cấm
- 13,4%2.344 lượt cấm trên 17.538 trận, so với 6,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,5 điểm104 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,0%
- SoloQ
- 6,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +12,5 điểm trên 104 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax79 trận50,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.118 trận
- Mordekaiser69 trận44,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,6% · 355 trận
- K'Sante58 trận53,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,2% · 671 trận
- Trundle58 trận43,1%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 50,1% · 443 trận
- Nasus46 trận41,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,7% · 332 trận
- Ambessa44 trận52,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 611 trận
- Ornn44 trận61,4%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 56,3% · 103 trận
- Malphite43 trận58,1%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,6% · 254 trận
- Sion41 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,2% · 168 trận
- Renekton38 trận47,4%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 55,5% · 328 trận
- Shen36 trận66,7%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 58,0% · 174 trận
- Camille35 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,0% · 685 trận
- Aatrox30 trận56,7%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 50,6% · 348 trận
- Akali29 trận—SoloQ: 52,0% · 419 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 50,0% · 322 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 54,3% · 1.417 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 52,3% · 652 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,5% · 620 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 49,5% · 553 trận
- Kled11 trận—SoloQ: 47,1% · 391 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 53,0% · 349 trận
- Lee Sin114 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,2% · 2.110 trận
- Wukong91 trận44,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,5% · 366 trận
- Vi85 trận52,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,9% · 642 trận
- Sylas66 trận54,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,4% · 778 trận
- Jarvan IV57 trận61,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,2% · 562 trận
- Xin Zhao46 trận45,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 391 trận
- Viego44 trận45,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 56,2% · 623 trận
- Jayce38 trận50,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,8% · 516 trận
- Nocturne36 trận47,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 194 trận
- Lillia34 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 43,9% · 346 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 50,8% · 398 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 55,4% · 101 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 56,7% · 436 trận
- Graves21 trận—SoloQ: 50,6% · 729 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 56,7% · 441 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 53,1% · 1.019 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 47,1% · 898 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 53,2% · 666 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 51,7% · 416 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,8% · 398 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,8% · 398 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,7% · 588 trận
- Ahri76 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 538 trận
- Viktor66 trận56,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,5% · 979 trận
- Lissandra61 trận52,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,8% · 576 trận
- Syndra59 trận55,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,3% · 842 trận
- Yone42 trận40,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 54,3% · 786 trận
- Sylas39 trận56,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,5% · 856 trận
- Orianna35 trận62,9%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 53,1% · 463 trận
- Aurora34 trận38,2%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 45,0% · 349 trận
- Ryze34 trận44,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 57,1% · 366 trận
- Twisted Fate32 trận46,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.025 trận
- Galio31 trận45,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 56,0% · 728 trận
- Hwei31 trận61,3%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 54,3% · 372 trận
- Akali30 trận46,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 47,0% · 453 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 48,5% · 443 trận
- Vex29 trận—SoloQ: 53,4% · 268 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,5% · 444 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 49,5% · 755 trận
- Yasuo18 trận—SoloQ: 51,8% · 550 trận
- Zoe15 trận—SoloQ: 44,2% · 425 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 56,0% · 728 trận
- Caitlyn110 trận40,0%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 53,3% · 971 trận
- Yunara99 trận53,5%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,1% · 1.483 trận
- Kai'Sa93 trận51,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 1.840 trận
- Jhin83 trận50,6%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 2.211 trận
- Jinx81 trận50,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 54,2% · 1.084 trận
- Ezreal72 trận54,2%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,6% · 1.031 trận
- Ashe70 trận55,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 57,1% · 415 trận
- Xayah64 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 718 trận
- Aphelios56 trận66,1%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,7% · 1.315 trận
- Lucian48 trận45,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 712 trận
- Varus42 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,5% · 303 trận
- Miss Fortune41 trận46,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 55,7% · 397 trận
- Tristana39 trận43,6%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 54,5% · 930 trận
- Sivir30 trận60,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 56,5% · 271 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 51,4% · 663 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 51,5% · 534 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 47,3% · 332 trận
- Lulu104 trận66,3%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.480 trận
- Nautilus100 trận49,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 51,9% · 1.294 trận
- Braum83 trận49,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 551 trận
- Leona77 trận50,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,6% · 776 trận
- Thresh73 trận56,2%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.498 trận
- Seraphine67 trận50,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,3% · 369 trận
- Blitzcrank59 trận54,2%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 816 trận
- Rell55 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 663 trận
- Alistar52 trận44,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.027 trận
- Milio47 trận51,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 57,3% · 288 trận
- Rakan45 trận51,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,1% · 611 trận
- Karma42 trận47,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 53,9% · 675 trận
- Bard37 trận45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,7% · 828 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 59,2% · 414 trận
- Poppy30 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,2% · 295 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 54,4% · 491 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 55,4% · 361 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%16.779 lượt chọn trên 650.539cấm 6,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%701 lượt chọn trên 23.550cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%169 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

