Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.181 trên 18.478 trận
- Cấm
- 10,0%1.747 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,6 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,6 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante56 trận60,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 47,6% · 296 trận
- Sion54 trận57,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 42,2% · 128 trận
- Aatrox51 trận56,9%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,0% · 218 trận
- Malphite51 trận45,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,4% · 243 trận
- Renekton49 trận34,7%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 38,4% · 216 trận
- Ambessa44 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 43,6% · 211 trận
- Gnar41 trận56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 47,8% · 182 trận
- Jax38 trận39,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,8% · 340 trận
- Mordekaiser36 trận47,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 89 trận
- Nasus36 trận47,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,5% · 173 trận
- Olaf36 trận52,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,5% · 194 trận
- Ornn35 trận31,4%chênh lệch -14,3 điểmSoloQ: 45,6% · 68 trận
- Yone35 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 43,4% · 362 trận
- Zaahen33 trận48,5%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 122 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 42,3% · 111 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 53,6% · 394 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 42,8% · 222 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 46,7% · 240 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,7% · 283 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 42,4% · 172 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,4% · 172 trận
- Lee Sin114 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,2% · 871 trận
- Wukong88 trận40,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 43,8% · 210 trận
- Vi84 trận45,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,1% · 240 trận
- Jarvan IV81 trận45,7%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,3% · 287 trận
- Sylas64 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,4% · 403 trận
- Xin Zhao50 trận48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 153 trận
- Naafiri48 trận43,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 56,0% · 232 trận
- Lillia40 trận40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 35,1% · 168 trận
- Viego40 trận52,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,9% · 229 trận
- Qiyana37 trận43,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,9% · 450 trận
- Cho'Gath35 trận65,7%chênh lệch +19,6 điểmSoloQ: 44,9% · 156 trận
- Pantheon33 trận36,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 56,4% · 55 trận
- Graves31 trận61,3%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 45,9% · 283 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 48,4% · 186 trận
- Zyra20 trận—SoloQ: 50,4% · 131 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 47,3% · 319 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 50,7% · 213 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 43,3% · 268 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 48,0% · 225 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 46,1% · 304 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 56,0% · 232 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 56,0% · 232 trận
- Ahri84 trận39,3%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,2% · 305 trận
- Viktor77 trận61,0%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 46,9% · 384 trận
- Sylas54 trận42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,9% · 441 trận
- Orianna53 trận58,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 47,5% · 200 trận
- Syndra53 trận43,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 283 trận
- Lissandra48 trận58,3%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,4% · 234 trận
- Akali47 trận36,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 45,1% · 295 trận
- Yone41 trận46,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 44,4% · 322 trận
- Galio37 trận59,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,3% · 265 trận
- Locke37 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 44,2% · 344 trận
- LeBlanc34 trận61,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 46,3% · 281 trận
- Aurora33 trận57,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 42,6% · 190 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 145 trận
- Ryze30 trận36,7%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 49,3% · 144 trận
- Xerath30 trận36,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 61,0% · 123 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 39,1% · 261 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 49,7% · 352 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,3% · 265 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 49,1% · 234 trận
- Ezreal106 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,0% · 607 trận
- Yunara103 trận41,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,1% · 633 trận
- Kai'Sa99 trận46,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,4% · 915 trận
- Xayah90 trận37,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 42,6% · 413 trận
- Caitlyn86 trận44,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 402 trận
- Jhin85 trận49,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 878 trận
- Lucian65 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,6% · 365 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 41,0% · 105 trận
- Jinx54 trận50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 46,0% · 437 trận
- Tristana52 trận53,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 45,8% · 404 trận
- Aphelios46 trận43,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,5% · 539 trận
- Ashe46 trận50,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 54,1% · 159 trận
- Zeri31 trận45,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 43,7% · 309 trận
- Miss Fortune28 trận—SoloQ: 51,1% · 178 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 49,6% · 125 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 43,5% · 239 trận
- Nautilus111 trận55,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,1% · 507 trận
- Lulu110 trận49,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,4% · 687 trận
- Thresh83 trận50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,0% · 645 trận
- Leona73 trận47,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,0% · 330 trận
- Seraphine64 trận45,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,0% · 164 trận
- Rakan62 trận38,7%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 42,3% · 253 trận
- Milio59 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,0% · 142 trận
- Braum58 trận39,7%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 44,2% · 249 trận
- Blitzcrank56 trận48,2%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,9% · 419 trận
- Alistar53 trận47,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 41,4% · 372 trận
- Karma50 trận42,0%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,2% · 318 trận
- Rell40 trận42,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 43,9% · 228 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,7% · 266 trận
- Bard38 trận31,6%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 45,1% · 317 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 45,1% · 102 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,3% · 225 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 46,9% · 145 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.101 lượt chọn trên 650.542cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%591 lượt chọn trên 23.550cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,8%128 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

