Hồ sơ tướng · Jungle

Nocturne

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,3%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
8,1%được chọn trong 563 trên 6.991 trận
Cấm
16,2%560 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 4,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle46,3% từ 42,8% đến 49,7% trên 562 trậnSoloQ 47,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    1,2%
    3,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,5%
    SoloQ
    4,3%
    Tỉ lệ cấm 14,5% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 4,3% ở soloQ trên 139.864 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    28 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 28 phút ở soloQ.
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
    Nghiệp dư
    23%
    SoloQ
    14%
    Được dùng trong 23% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword (14%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục39% · 3.849
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt99% · 9.774
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 134 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 702
14%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Axiom Arc
  3. Voltaic Cyclosword
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword. 23% · 271 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

364-19 so với 383
752-44 so với 796
944-112 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Nocturnetướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
  • Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion52,5% · kỳ vọng 45,3% · 40 trận+7,2 điểmSoloQ -5,5
Ornn51,3% · kỳ vọng 48,0% · 39 trận+3,3 điểmSoloQ +3,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi50,0% · kỳ vọng 45,8% · 30 trận+4,2 điểmSoloQ -2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor46,8% · kỳ vọng 45,9% · 47 trận+0,9 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx67,6% · kỳ vọng 48,4% · 34 trận+19,3 điểmSoloQ +4,2
Tristana50,0% · kỳ vọng 42,5% · 32 trận+7,5 điểmSoloQ +2,8
Caitlyn48,7% · kỳ vọng 44,3% · 39 trận+4,4 điểmSoloQ 0,0
Yunara45,8% · kỳ vọng 44,4% · 59 trận+1,4 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu55,8% · kỳ vọng 49,3% · 52 trận+6,5 điểmSoloQ -2,7
Braum50,0% · kỳ vọng 47,0% · 42 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Milio51,5% · kỳ vọng 47,2% · 33 trận+4,3 điểmSoloQ +0,9
Rakan44,7% · kỳ vọng 44,2% · 47 trận+0,5 điểmSoloQ +4,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa52,6% · kỳ vọng 47,1% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ -2,5
Ornn46,2% · kỳ vọng 44,6% · 52 trận+1,6 điểmSoloQ -3,2
Shen46,9% · kỳ vọng 42,8% · 32 trận+4,0 điểmSoloQ -0,3
Camille53,3% · kỳ vọng 52,8% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,1% · kỳ vọng 46,6% · 37 trận+7,4 điểmSoloQ +0,2
Ahri51,9% · kỳ vọng 47,0% · 52 trận+4,9 điểmSoloQ +6,0
Syndra52,8% · kỳ vọng 46,5% · 36 trận+6,2 điểmSoloQ -0,6
Aurora45,2% · kỳ vọng 42,8% · 31 trận+2,4 điểmSoloQ -6,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx57,1% · kỳ vọng 44,2% · 35 trận+13,0 điểmSoloQ -0,6
Yunara59,1% · kỳ vọng 48,2% · 44 trận+10,9 điểmSoloQ +0,4
Tristana54,5% · kỳ vọng 50,1% · 33 trận+4,5 điểmSoloQ -0,1
Caitlyn51,2% · kỳ vọng 48,2% · 41 trận+3,0 điểmSoloQ +0,3
Ezreal45,5% · kỳ vọng 44,8% · 33 trận+0,7 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma55,9% · kỳ vọng 44,5% · 34 trận+11,4 điểmSoloQ -2,0
Lulu50,0% · kỳ vọng 43,2% · 46 trận+6,8 điểmSoloQ +2,5
Braum50,0% · kỳ vọng 45,6% · 32 trận+4,4 điểmSoloQ -0,4
Seraphine45,5% · kỳ vọng 44,7% · 33 trận+0,8 điểmSoloQ -1,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • Sion40 trận
    52,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 43,1% · 204 trận
  • Ornn39 trận
    51,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 271 trận
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 46,3% · 164 trận
  • Renekton27 trận
    —SoloQ: 50,2% · 283 trận
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 47,4% · 249 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong92 trận
    39,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 414 trận
  • Jarvan IV68 trận
    41,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 397 trận
  • Xin Zhao56 trận
    41,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 124 trận
  • Vi30 trận
    50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 164 trận
  • Skarner26 trận
    —SoloQ: 45,2% · 104 trận
Mid17 tướng
  • Orianna72 trận
    41,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 202 trận
  • Syndra59 trận
    39,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 428 trận
  • Ahri50 trận
    34,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 45,5% · 639 trận
  • Viktor47 trận
    46,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 405 trận
  • Aurora25 trận
    —SoloQ: 41,3% · 201 trận
ADC16 tướng
  • Xayah63 trận
    38,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,5% · 343 trận
  • Yunara59 trận
    45,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 747 trận
  • Ezreal50 trận
    42,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 499 trận
  • Kai'Sa44 trận
    47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 742 trận
  • Caitlyn39 trận
    48,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 557 trận
Support19 tướng
  • Lulu52 trận
    55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,8% · 687 trận
  • Rakan47 trận
    44,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 313 trận
  • Seraphine43 trận
    46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 249 trận
  • Braum42 trận
    50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 358 trận
  • Nautilus38 trận
    42,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 522 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%8.368 lượt chọn trên 693.488cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,9%405 lượt chọn trên 10.426cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp5,7%127 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 7,6%G1161 trận trên 2.122
  • 8,8%G2187 trận trên 2.122
  • 9,1%G3+63 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 161 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.