Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.187 trên 18.544 trận
- Cấm
- 10,0%1.753 lượt cấm trên 17.589 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,7 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 19%
- SoloQ
- 16%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +19,7 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante56 trận60,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 46,6% · 305 trận
- Sion55 trận56,4%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 41,6% · 125 trận
- Aatrox51 trận56,9%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 50,0% · 224 trận
- Malphite51 trận45,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,5% · 244 trận
- Renekton49 trận34,7%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 38,9% · 216 trận
- Ambessa44 trận47,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 42,3% · 213 trận
- Gnar41 trận56,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,2% · 184 trận
- Jax38 trận39,5%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,6% · 348 trận
- Mordekaiser37 trận48,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 44,2% · 95 trận
- Nasus36 trận47,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 43,5% · 184 trận
- Olaf36 trận52,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,0% · 200 trận
- Yone36 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,4% · 368 trận
- Ornn35 trận31,4%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 48,0% · 75 trận
- Zaahen33 trận48,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,2% · 123 trận
- Gragas28 trận—SoloQ: 41,8% · 110 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 53,8% · 396 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 43,3% · 217 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 45,8% · 238 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 47,1% · 291 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 42,5% · 174 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 42,5% · 174 trận
- Lee Sin114 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 44,0% · 897 trận
- Wukong88 trận40,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 43,8% · 208 trận
- Vi84 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 245 trận
- Jarvan IV81 trận45,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 45,8% · 286 trận
- Sylas64 trận50,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 417 trận
- Xin Zhao50 trận48,0%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,0% · 152 trận
- Naafiri48 trận43,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 56,2% · 235 trận
- Viego41 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 236 trận
- Lillia40 trận40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 34,3% · 172 trận
- Qiyana37 trận43,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,3% · 464 trận
- Cho'Gath35 trận65,7%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 44,8% · 165 trận
- Pantheon33 trận36,4%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 56,4% · 55 trận
- Graves31 trận61,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 46,1% · 282 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 48,4% · 188 trận
- Zyra20 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 47,4% · 325 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 50,9% · 212 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 42,3% · 272 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 47,3% · 226 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 46,9% · 311 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 56,2% · 235 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 56,2% · 235 trận
- Ahri84 trận39,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,2% · 301 trận
- Viktor77 trận61,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 45,0% · 402 trận
- Sylas54 trận42,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 46,8% · 451 trận
- Syndra54 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,7% · 288 trận
- Orianna53 trận58,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,2% · 197 trận
- Lissandra48 trận58,3%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 47,7% · 237 trận
- Akali47 trận36,2%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 44,8% · 308 trận
- Yone41 trận46,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 44,3% · 323 trận
- Galio37 trận59,5%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,1% · 264 trận
- Locke37 trận59,5%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 44,9% · 350 trận
- LeBlanc34 trận61,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 45,7% · 293 trận
- Aurora33 trận57,6%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 44,3% · 192 trận
- Hwei31 trận48,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,0% · 150 trận
- Ryze30 trận36,7%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 50,0% · 144 trận
- Xerath30 trận36,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 60,6% · 127 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 39,2% · 263 trận
- Twisted Fate25 trận—SoloQ: 49,7% · 352 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 48,1% · 264 trận
- Yasuo14 trận—SoloQ: 50,2% · 249 trận
- Ezreal106 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,6% · 612 trận
- Yunara104 trận41,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,8% · 655 trận
- Kai'Sa99 trận46,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 933 trận
- Xayah91 trận38,5%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 43,5% · 409 trận
- Caitlyn86 trận44,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 413 trận
- Jhin85 trận49,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,2% · 888 trận
- Lucian65 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 378 trận
- Sivir55 trận49,1%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 42,1% · 107 trận
- Jinx54 trận50,0%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 45,9% · 447 trận
- Tristana52 trận53,8%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 46,2% · 424 trận
- Aphelios47 trận42,6%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 47,2% · 534 trận
- Ashe46 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,1% · 163 trận
- Zeri31 trận45,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 43,8% · 322 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 51,1% · 176 trận
- Corki27 trận—SoloQ: 50,4% · 123 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 43,5% · 248 trận
- Nautilus111 trận55,0%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,5% · 518 trận
- Lulu110 trận49,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,0% · 693 trận
- Thresh83 trận50,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 43,6% · 652 trận
- Leona73 trận47,9%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 42,7% · 335 trận
- Seraphine64 trận45,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,4% · 170 trận
- Rakan63 trận39,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 41,5% · 248 trận
- Braum59 trận39,0%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 43,8% · 258 trận
- Milio59 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 145 trận
- Blitzcrank57 trận47,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 433 trận
- Alistar53 trận47,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,2% · 370 trận
- Karma50 trận42,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 45,8% · 325 trận
- Rell40 trận42,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 44,4% · 234 trận
- Yuumi39 trận43,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,2% · 275 trận
- Bard38 trận31,6%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 45,0% · 329 trận
- Neeko25 trận—SoloQ: 45,4% · 97 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 49,6% · 224 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%6.863 lượt chọn trên 632.196cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,5%591 lượt chọn trên 23.550cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%127 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

