Nocturne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,1%được chọn trong 563 trên 6.991 trận
- Cấm
- 16,2%560 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 4,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,3 điểm34 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,5%
- SoloQ
- 4,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 28 phút
- BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Axiom Arc, Voltaic Cyclosword
- Nghiệp dư
- 23%
- SoloQ
- 14%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Axiom Arc và Voltaic Cyclosword: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Axiom Arc
Voltaic Cyclosword
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 100% tướng đi rừng.
- Khống chế (CC)top1%5,5 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 31 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng364 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng944 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng-87 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-218 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng751 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 80 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 80 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 69 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion40 trận52,5%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 43,1% · 204 trận
- Ornn39 trận51,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,8% · 271 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 46,3% · 164 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 50,2% · 283 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 47,4% · 249 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 52,1% · 340 trận
- Olaf24 trận—SoloQ: 47,4% · 215 trận
- Gnar23 trận—SoloQ: 46,2% · 247 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 51,2% · 246 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 48,8% · 324 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 50,8% · 185 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 44,2% · 147 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 47,9% · 190 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 51,9% · 183 trận
- Aatrox11 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 45,2% · 387 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 44,1% · 281 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,3% · 273 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,7% · 331 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 49,4% · 257 trận
- Wukong92 trận39,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 414 trận
- Jarvan IV68 trận41,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 397 trận
- Xin Zhao56 trận41,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,8% · 124 trận
- Vi30 trận50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,0% · 164 trận
- Skarner26 trận—SoloQ: 45,2% · 104 trận
- Lee Sin21 trận—SoloQ: 46,0% · 487 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,6% · 259 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 54,2% · 236 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 44,2% · 95 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 52,4% · 456 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 53,3% · 383 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,5% · 33 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 46,3% · 335 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 47,6% · 63 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 54,5% · 33 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,6% · 259 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 48,3% · 497 trận
- Orianna72 trận41,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 202 trận
- Syndra59 trận39,0%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 428 trận
- Ahri50 trận34,0%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 45,5% · 639 trận
- Viktor47 trận46,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,6% · 405 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 41,3% · 201 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 41,9% · 444 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 51,6% · 186 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 52,1% · 242 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 46,3% · 300 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 48,9% · 282 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,3% · 373 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 41,9% · 86 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 46,5% · 359 trận
- Veigar12 trận—SoloQ: 52,5% · 120 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 59,0% · 122 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 47,1% · 376 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 42,9% · 340 trận
- Xayah63 trận38,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,5% · 343 trận
- Yunara59 trận45,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 747 trận
- Ezreal50 trận42,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,7% · 499 trận
- Kai'Sa44 trận47,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,6% · 742 trận
- Caitlyn39 trận48,7%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 557 trận
- Jinx34 trận67,6%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 50,8% · 628 trận
- Tristana32 trận50,0%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 48,8% · 586 trận
- Ashe31 trận38,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 54,0% · 224 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 45,9% · 220 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 51,2% · 299 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 49,8% · 819 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 47,6% · 351 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 46,6% · 290 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 63,9% · 155 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 47,2% · 318 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 49,5% · 291 trận
- Lulu52 trận55,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 44,8% · 687 trận
- Rakan47 trận44,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,1% · 313 trận
- Seraphine43 trận46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,6% · 249 trận
- Braum42 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 45,5% · 358 trận
- Nautilus38 trận42,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 522 trận
- Thresh36 trận36,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,3% · 716 trận
- Karma35 trận37,1%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 53,1% · 414 trận
- Milio33 trận51,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,0% · 336 trận
- Alistar31 trận45,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 334 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 46,1% · 362 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 43,3% · 268 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 45,1% · 306 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 47,2% · 608 trận
- Renata Glasc15 trận—SoloQ: 50,7% · 146 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 50,7% · 67 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 51,3% · 339 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 47,7% · 543 trận
- Senna6 trận—SoloQ: 54,2% · 284 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 47,4% · 287 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%8.368 lượt chọn trên 693.488cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,9%405 lượt chọn trên 10.426cấm 14,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,7%127 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

