Mel
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 5,3%được chọn trong 973 trên 18.488 trận
- Cấm
- 4,4%767 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.CCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,0 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,0%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 77% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top23%1 · tướng đường giữa: 0,7
- Damage của độitop24%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 34 ở mid game và 26 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 70% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa515 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa860 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa1.122 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa+297 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường giữa+311 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa361 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 60 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Twisted Fate ở nghiệp dư: +16,0 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante42 trận42,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 157 trận
- Ambessa29 trận—SoloQ: 43,7% · 135 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 45,6% · 114 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,1% · 208 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 41,4% · 128 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 36,7% · 49 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 35,5% · 31 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 45,5% · 55 trận
- Nasus21 trận—SoloQ: 52,0% · 75 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 41,1% · 107 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 45,1% · 113 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 52,6% · 38 trận
- Gnar18 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 44,7% · 85 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 41,1% · 56 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 39,8% · 103 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 45,6% · 195 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 45,0% · 111 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- Lee Sin72 trận37,5%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,7% · 476 trận
- Wukong44 trận40,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 100 trận
- Jarvan IV42 trận33,3%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 46,3% · 123 trận
- Vi40 trận55,0%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 40,2% · 112 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 46,5% · 144 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 46,2% · 65 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 35,7% · 70 trận
- Sylas22 trận—SoloQ: 44,8% · 174 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 41,7% · 72 trận
- Qiyana19 trận—SoloQ: 46,3% · 214 trận
- Graves18 trận—SoloQ: 41,1% · 168 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 52,6% · 38 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 47,1% · 119 trận
- Talon10 trận—SoloQ: 46,1% · 165 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 44,0% · 125 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 42,2% · 109 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 40,2% · 92 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 41,8% · 182 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 51,6% · 91 trận
- Ahri109 trận44,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 396 trận
- Xerath44 trận40,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,3% · 70 trận
- Twisted Fate33 trận57,6%chênh lệch +16,0 điểmSoloQ: 43,2% · 581 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 42,1% · 145 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 49,0% · 153 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 49,5% · 103 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 36,8% · 133 trận
- Zoe20 trận—SoloQ: 47,6% · 330 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 36,4% · 88 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 53,2% · 62 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 44,4% · 63 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 37,5% · 112 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 46,2% · 78 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 37,5% · 96 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 53,2% · 79 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 41,9% · 74 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 46,2% · 78 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,4% · 74 trận
- Ashe65 trận43,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 41,0% · 144 trận
- Caitlyn55 trận34,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 40,7% · 246 trận
- Ezreal46 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,5% · 292 trận
- Yunara45 trận35,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 44,2% · 292 trận
- Jhin44 trận43,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 44,4% · 439 trận
- Jinx44 trận40,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 43,7% · 247 trận
- Kai'Sa41 trận39,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 441 trận
- Aphelios37 trận59,5%chênh lệch +12,1 điểmSoloQ: 47,0% · 283 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 47,1% · 172 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 41,9% · 129 trận
- Varus22 trận—SoloQ: 44,9% · 49 trận
- Sivir21 trận—SoloQ: 38,5% · 65 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 53,1% · 145 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 50,7% · 73 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 49,0% · 198 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 31,6% · 95 trận
- Seraphine83 trận49,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 47,1% · 157 trận
- Thresh56 trận42,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 34,1% · 323 trận
- Nautilus51 trận43,1%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 252 trận
- Lulu48 trận43,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 279 trận
- Blitzcrank46 trận50,0%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 43,7% · 238 trận
- Braum38 trận55,3%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 41,7% · 127 trận
- Leona30 trận30,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,2% · 135 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 47,1% · 68 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 41,7% · 115 trận
- Karma21 trận—SoloQ: 52,3% · 155 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 43,3% · 178 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,5% · 109 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 45,5% · 178 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,8% · 126 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 40,0% · 35 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 50,8% · 118 trận
- Lux11 trận—SoloQ: 30,9% · 81 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,6%3.578 lượt chọn trên 650.541cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,6%385 lượt chọn trên 23.550cấm 4,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%13 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

