Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,3%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
5,6%được chọn trong 394 trên 6.984 trận
Cấm
5,7%196 lượt cấm trên 3.457 trận, so với 6,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC51,1% từ 42,5% đến 59,7% trên 88 trậnSoloQ 46,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 347.962 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

1 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,9%
    SoloQ
    6,4%
    Tỉ lệ cấm 4,9% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 6,4% ở soloQ trên 141.081 trận.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn82% · 2.634
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển77% · 2.475
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 43 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 474
27%số trận ở soloQ
  1. Luden's Echo
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Hạ gục trong solotop15%21% · xạ thủ: 19%
  2. Khống chế (CC)top15%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • CC

Giống các xạ thủ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 36 ở mid game và 9 ở late game, trên 100 xạ thủ.

516-9 so với 525
885-30 so với 915
1.188-178 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Melxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 66% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số xạ thủ516 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ885 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ1.188 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ+103 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ+33 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ334 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ54% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ21% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số xạ thủhạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số xạ thủ22% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Ornn12 trận
    —SoloQ: 46,6% · 58 trận
  • Olaf5 trận
    —SoloQ: 44,4% · 72 trận
  • Renekton5 trận
    —SoloQ: 40,8% · 98 trận
Jungle5 tướng
  • Xin Zhao12 trận
    —SoloQ: 48,8% · 41 trận
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 40,3% · 124 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 42,5% · 127 trận
  • Shyvana5 trận
    —SoloQ: 52,4% · 84 trận
  • Trundle5 trận
    —SoloQ: — · 7 trận
Mid4 tướng
  • Viktor8 trận
    —SoloQ: 44,5% · 173 trận
  • Locke6 trận
    —SoloQ: 48,1% · 154 trận
  • Galio5 trận
    —SoloQ: 47,0% · 66 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 38,8% · 134 trận
ADC4 tướng
  • Ashe27 trận
    —SoloQ: 45,6% · 103 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 53,1% · 245 trận
  • Seraphine7 trận
    —SoloQ: 50,9% · 55 trận
  • Varus5 trận
    —SoloQ: 38,3% · 60 trận
Support5 tướng
  • Seraphine29 trận
    —SoloQ: 48,5% · 134 trận
  • Leona7 trận
    —SoloQ: 40,0% · 170 trận
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 56,6% · 175 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 48,1% · 160 trận
  • Rell5 trận
    —SoloQ: 42,1% · 107 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,4%2.749 lượt chọn trên 695.923cấm 6,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,5%49 lượt chọn trên 10.426cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%10 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 1,0%G122 trận trên 2.118
  • 1,3%G227 trận trên 2.122
  • 1,4%G3+10 trận trên 691
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.