Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.262 trên 18.478 trận
- Cấm
- 17,0%2.982 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 44,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,7 điểm93 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 44,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante59 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.317 trận
- Renekton58 trận46,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 798 trận
- Malphite51 trận47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 799 trận
- Yone51 trận52,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.363 trận
- Sion50 trận48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 382 trận
- Ambessa45 trận51,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 908 trận
- Ornn44 trận43,2%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,6% · 261 trận
- Aatrox43 trận46,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 54,1% · 798 trận
- Camille38 trận57,9%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,5% · 712 trận
- Gnar36 trận61,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,5% · 586 trận
- Nasus32 trận40,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,5% · 531 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 51,6% · 1.146 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 49,4% · 344 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 49,8% · 448 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 46,3% · 363 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,6% · 1.647 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 50,5% · 755 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 50,5% · 831 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 48,2% · 966 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 49,3% · 877 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.647 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 49,7% · 710 trận
- Lee Sin134 trận51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.555 trận
- Jarvan IV75 trận53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,3% · 1.002 trận
- Wukong74 trận41,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 607 trận
- Vi66 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 896 trận
- Sylas57 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.357 trận
- Xin Zhao45 trận42,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,4% · 577 trận
- Viego41 trận48,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.089 trận
- Qiyana40 trận57,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.686 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,0% · 670 trận
- Nocturne37 trận40,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 55,8% · 344 trận
- Lillia34 trận55,9%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,6% · 576 trận
- Cho'Gath31 trận48,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 53,4% · 534 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 50,2% · 661 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.242 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.009 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,7% · 964 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.507 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 50,6% · 1.111 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,6% · 648 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,2% · 661 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,2% · 661 trận
- Syndra103 trận47,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,4% · 1.248 trận
- Viktor100 trận51,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,2% · 1.617 trận
- Akali60 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.835 trận
- Orianna54 trận48,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 703 trận
- Galio51 trận33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.818 trận
- Ahri47 trận34,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,2% · 758 trận
- Lissandra40 trận60,0%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,4% · 886 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,2% · 1.477 trận
- Xerath30 trận60,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 60,8% · 357 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,2% · 722 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 48,1% · 1.347 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 53,0% · 532 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 48,5% · 561 trận
- Veigar23 trận—SoloQ: 52,7% · 129 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 49,7% · 521 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 47,5% · 1.238 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,7% · 1.818 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,8% · 783 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 50,5% · 665 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,3% · 951 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,7% · 1.818 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,0% · 882 trận
- Yunara94 trận31,9%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.425 trận
- Jhin93 trận61,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 3.516 trận
- Caitlyn92 trận52,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.623 trận
- Kai'Sa87 trận54,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.224 trận
- Ezreal86 trận44,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,7% · 1.944 trận
- Lucian73 trận43,8%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.328 trận
- Jinx65 trận44,6%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.683 trận
- Xayah60 trận45,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,3% · 1.152 trận
- Aphelios49 trận57,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 2.099 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,3% · 1.655 trận
- Zeri40 trận35,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.160 trận
- Sivir35 trận51,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 430 trận
- Ashe31 trận48,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,8% · 514 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 53,3% · 593 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,6% · 386 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 50,9% · 566 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 50,9% · 918 trận
- Nautilus100 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.077 trận
- Lulu86 trận46,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.385 trận
- Braum70 trận48,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 929 trận
- Thresh69 trận42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.390 trận
- Leona57 trận43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.172 trận
- Milio55 trận45,5%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,7% · 567 trận
- Blitzcrank51 trận45,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 1.382 trận
- Seraphine50 trận50,0%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 55,1% · 566 trận
- Karma47 trận59,6%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 55,5% · 1.163 trận
- Rakan46 trận43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,2% · 941 trận
- Rell43 trận34,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 45,0% · 1.019 trận
- Alistar40 trận50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.451 trận
- Yuumi40 trận30,0%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 57,6% · 824 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 830 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 50,6% · 1.317 trận
- Lux20 trận—SoloQ: 55,1% · 568 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%27.581 lượt chọn trên 650.541cấm 44,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%709 lượt chọn trên 23.550cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%104 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

