Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,8%Hạng 18 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.262 trên 18.478 trận
Cấm
17,0%2.982 lượt cấm trên 17.528 trận, so với 44,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid47,5% từ 45,0% đến 50,0% trên 1.080 trậnSoloQ 50,9%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 25,7 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    47,5%
    SoloQ
    50,9%
    Tỉ lệ thắng 47,5% ở nghiệp dư trên 1.080 trận, so với 50,9% ở soloQ trên 29.446 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    4,2%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,8%
    SoloQ
    44,8%
    Tỉ lệ cấm 17,8% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 44,8% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    25,7 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện92% · 27.039
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt83% · 24.401
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 131 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)32% · 3.466
32%số trận ở soloQ
  1. Lich Bane
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
  3. Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo
  • Damage
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

575+47 so với 528
850-49 so với 899
1.069-110 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Locketướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,7 điểm trên 93 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille57,9% · kỳ vọng 45,3% · 38 trận+12,6 điểmSoloQ -0,7
Gnar61,1% · kỳ vọng 48,5% · 36 trận+12,6 điểmSoloQ -1,2
K'Sante55,9% · kỳ vọng 49,5% · 59 trận+6,4 điểmSoloQ +0,3
Yone52,9% · kỳ vọng 47,7% · 51 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Ambessa51,1% · kỳ vọng 48,0% · 45 trận+3,1 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia55,9% · kỳ vọng 44,8% · 34 trận+11,1 điểmSoloQ +1,4
Jayce59,0% · kỳ vọng 49,6% · 39 trận+9,4 điểmSoloQ -2,8
Qiyana57,5% · kỳ vọng 48,7% · 40 trận+8,8 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin51,5% · kỳ vọng 48,8% · 134 trận+2,7 điểmSoloQ -1,3
Jarvan IV53,3% · kỳ vọng 49,3% · 75 trận+4,1 điểmSoloQ +3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Xerath60,0% · kỳ vọng 45,9% · 30 trận+14,1 điểmSoloQ +8,7
Lissandra60,0% · kỳ vọng 49,4% · 40 trận+10,6 điểmSoloQ -0,7
Viktor51,0% · kỳ vọng 47,4% · 100 trận+3,6 điểmSoloQ +3,7
Syndra47,6% · kỳ vọng 47,0% · 103 trận+0,5 điểmSoloQ +3,9
Akali50,0% · kỳ vọng 48,5% · 60 trận+1,5 điểmSoloQ -4,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin61,3% · kỳ vọng 51,6% · 93 trận+9,7 điểmSoloQ -0,7
Kai'Sa54,0% · kỳ vọng 47,0% · 87 trận+7,0 điểmSoloQ -2,8
Caitlyn52,2% · kỳ vọng 45,3% · 92 trận+6,8 điểmSoloQ +1,7
Tristana55,3% · kỳ vọng 48,9% · 47 trận+6,5 điểmSoloQ +0,3
Aphelios57,1% · kỳ vọng 51,8% · 49 trận+5,3 điểmSoloQ -0,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma59,6% · kỳ vọng 49,8% · 47 trận+9,8 điểmSoloQ +2,7
Braum48,6% · kỳ vọng 45,2% · 70 trận+3,4 điểmSoloQ +1,2
Nautilus50,0% · kỳ vọng 48,7% · 100 trận+1,3 điểmSoloQ -1,7
Seraphine50,0% · kỳ vọng 46,0% · 50 trận+4,0 điểmSoloQ +3,0
Alistar50,0% · kỳ vọng 46,4% · 40 trận+3,6 điểmSoloQ +0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo63,6% · kỳ vọng 45,8% · 33 trận+17,8 điểmSoloQ -2,7
Ambessa54,7% · kỳ vọng 47,0% · 53 trận+7,7 điểmSoloQ -1,5
Malphite53,8% · kỳ vọng 48,8% · 39 trận+5,0 điểmSoloQ -1,1
Sion48,3% · kỳ vọng 46,9% · 58 trận+1,3 điểmSoloQ -1,5
Aatrox51,2% · kỳ vọng 48,1% · 43 trận+3,0 điểmSoloQ -1,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Nocturne58,1% · kỳ vọng 45,2% · 31 trận+12,9 điểmSoloQ -0,8
Viego58,3% · kỳ vọng 47,1% · 36 trận+11,2 điểmSoloQ -3,9
Lee Sin50,9% · kỳ vọng 46,2% · 116 trận+4,6 điểmSoloQ -1,3
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 47,8% · 60 trận+2,2 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Zeri65,7% · kỳ vọng 51,0% · 35 trận+14,7 điểmSoloQ -0,6
Lucian55,9% · kỳ vọng 47,0% · 59 trận+8,9 điểmSoloQ -1,3
Yunara53,6% · kỳ vọng 49,8% · 97 trận+3,8 điểmSoloQ +1,0
Caitlyn50,6% · kỳ vọng 49,7% · 87 trận+0,9 điểmSoloQ +1,2
Aphelios45,5% · kỳ vọng 43,2% · 44 trận+2,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell66,7% · kỳ vọng 51,7% · 33 trận+15,0 điểmSoloQ -3,5
Milio56,0% · kỳ vọng 46,0% · 50 trận+10,0 điểmSoloQ +3,2
Leona52,9% · kỳ vọng 48,3% · 70 trận+4,5 điểmSoloQ +3,4
Blitzcrank53,2% · kỳ vọng 48,4% · 62 trận+4,9 điểmSoloQ +1,2
Nautilus48,1% · kỳ vọng 46,3% · 106 trận+1,8 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • K'Sante59 trận
    55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,7% · 1.317 trận
  • Renekton58 trận
    46,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,9% · 798 trận
  • Malphite51 trận
    47,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,4% · 799 trận
  • Yone51 trận
    52,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,2% · 1.363 trận
  • Sion50 trận
    48,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,7% · 382 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin134 trận
    51,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 3.555 trận
  • Jarvan IV75 trận
    53,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 56,3% · 1.002 trận
  • Wukong74 trận
    41,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,0% · 607 trận
  • Vi66 trận
    45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,8% · 896 trận
  • Sylas57 trận
    43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.357 trận
Mid22 tướng
  • Syndra103 trận
    47,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,4% · 1.248 trận
  • Viktor100 trận
    51,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 56,2% · 1.617 trận
  • Akali60 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.835 trận
  • Orianna54 trận
    48,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,5% · 703 trận
  • Galio51 trận
    33,3%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 51,7% · 1.818 trận
ADC17 tướng
  • Yunara94 trận
    31,9%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.425 trận
  • Jhin93 trận
    61,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,7% · 3.516 trận
  • Caitlyn92 trận
    52,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,1% · 1.623 trận
  • Kai'Sa87 trận
    54,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.224 trận
  • Ezreal86 trận
    44,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 55,7% · 1.944 trận
Support16 tướng
  • Nautilus100 trận
    50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,8% · 2.077 trận
  • Lulu86 trận
    46,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,1% · 2.385 trận
  • Braum70 trận
    48,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,7% · 929 trận
  • Thresh69 trận
    42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,0% · 2.390 trận
  • Leona57 trận
    43,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,7% · 1.172 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,2%27.581 lượt chọn trên 650.541cấm 44,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,0%709 lượt chọn trên 23.550cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,7%104 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

26,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 5,9%G1249 trận trên 4.241
  • 5,2%G2221 trận trên 4.241
  • 4,2%G3+77 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 249 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.