Locke
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.269 trên 18.642 trận
- Cấm
- 17,0%3.001 lượt cấm trên 17.686 trận, so với 44,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureSoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+9,4 điểm95 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,5%
- SoloQ
- 50,8%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 44,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,6 phút
- SoloQ
- 25,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Lich Bane, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Lich Bane
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.
- Map pressuretop2%5,4 · tướng đường giữa: 3,2
- Hạ gục trong solotop6%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop17%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở mid game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 26 ở mid game và 20 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 95% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa575 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa850 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa1.069 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa+544 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường giữa+779 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 3 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa0,5 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +9,4 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante59 trận55,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 53,1% · 1.330 trận
- Renekton58 trận46,6%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 53,1% · 794 trận
- Yone52 trận51,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,2% · 1.368 trận
- Malphite51 trận47,1%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,0% · 804 trận
- Sion50 trận48,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 382 trận
- Ambessa45 trận51,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,6% · 915 trận
- Ornn44 trận43,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,8% · 265 trận
- Aatrox43 trận46,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 796 trận
- Camille38 trận57,9%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 48,6% · 716 trận
- Gnar36 trận61,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 50,7% · 603 trận
- Nasus32 trận40,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 539 trận
- Jax30 trận43,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.153 trận
- Shen29 trận—SoloQ: 50,0% · 352 trận
- Zaahen29 trận—SoloQ: 49,1% · 456 trận
- Mordekaiser26 trận—SoloQ: 46,8% · 359 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 51,4% · 1.661 trận
- Olaf19 trận—SoloQ: 50,2% · 765 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,9% · 822 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 48,7% · 964 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 48,9% · 873 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,4% · 1.661 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,1% · 705 trận
- Lee Sin134 trận51,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,3% · 3.581 trận
- Jarvan IV75 trận53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 56,5% · 1.010 trận
- Wukong74 trận41,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,4% · 605 trận
- Vi66 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,6% · 901 trận
- Sylas59 trận42,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.368 trận
- Xin Zhao45 trận42,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 54,1% · 573 trận
- Viego41 trận48,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.095 trận
- Qiyana40 trận57,5%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.697 trận
- Jayce39 trận59,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 50,7% · 671 trận
- Nocturne38 trận42,1%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,1% · 350 trận
- Lillia36 trận55,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,8% · 577 trận
- Cho'Gath31 trận48,4%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,8% · 543 trận
- Naafiri23 trận—SoloQ: 50,6% · 676 trận
- Graves20 trận—SoloQ: 51,5% · 1.259 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,9% · 1.009 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 48,1% · 959 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 48,5% · 1.539 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.126 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 48,9% · 640 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,6% · 676 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,6% · 676 trận
- Syndra103 trận47,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,5% · 1.253 trận
- Viktor101 trận51,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 56,3% · 1.642 trận
- Akali61 trận50,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.845 trận
- Orianna55 trận47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,1% · 693 trận
- Galio51 trận33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.815 trận
- Ahri47 trận34,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,0% · 760 trận
- Lissandra40 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 47,8% · 891 trận
- Sylas38 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,3% · 1.493 trận
- Xerath30 trận60,0%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 61,0% · 359 trận
- LeBlanc28 trận—SoloQ: 47,3% · 730 trận
- Twisted Fate27 trận—SoloQ: 47,7% · 1.352 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 48,4% · 570 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 53,4% · 551 trận
- Veigar23 trận—SoloQ: 51,5% · 130 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 49,3% · 523 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 47,1% · 1.228 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 51,6% · 1.815 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 49,9% · 792 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 50,4% · 669 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 49,8% · 948 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.815 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 46,4% · 896 trận
- Jhin95 trận61,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 50,3% · 3.526 trận
- Yunara94 trận31,9%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,5% · 2.505 trận
- Caitlyn92 trận52,2%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 54,2% · 1.647 trận
- Ezreal87 trận43,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 55,7% · 1.981 trận
- Kai'Sa87 trận54,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.217 trận
- Lucian73 trận43,8%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.343 trận
- Jinx65 trận44,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,0% · 1.696 trận
- Xayah60 trận45,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,7% · 1.139 trận
- Aphelios49 trận57,1%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,3% · 2.083 trận
- Tristana48 trận56,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.677 trận
- Zeri40 trận35,0%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.182 trận
- Sivir36 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,5% · 424 trận
- Ashe31 trận48,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 527 trận
- Miss Fortune26 trận—SoloQ: 53,1% · 584 trận
- Varus24 trận—SoloQ: 52,8% · 381 trận
- Corki17 trận—SoloQ: 50,5% · 562 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 51,0% · 922 trận
- Nautilus101 trận50,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 2.082 trận
- Lulu86 trận46,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,0% · 2.417 trận
- Braum71 trận49,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 927 trận
- Thresh69 trận42,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.412 trận
- Leona57 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.181 trận
- Milio55 trận45,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,2% · 594 trận
- Blitzcrank51 trận45,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.387 trận
- Seraphine51 trận49,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 55,1% · 581 trận
- Karma47 trận59,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 55,2% · 1.168 trận
- Rakan46 trận43,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,0% · 948 trận
- Rell43 trận34,9%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.030 trận
- Alistar40 trận50,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,3% · 1.436 trận
- Yuumi40 trận30,0%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 57,7% · 837 trận
- Pyke31 trận48,4%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 824 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,5% · 1.337 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%26.877 lượt chọn trên 632.195cấm 44,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,0%709 lượt chọn trên 23.550cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,7%104 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

