Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 14,8%được chọn trong 432 trên 2.915 trận
- Cấm
- 11,0%235 lượt cấm trên 2.127 trận, so với 9,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 233.241 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 7,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn37 trận56,8%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,6% · 1.067 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 55,6% · 738 trận
- Aatrox20 trận—SoloQ: 50,6% · 1.309 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 49,4% · 1.143 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 50,8% · 950 trận
- Ambessa18 trận—SoloQ: 52,8% · 1.037 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 53,6% · 692 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 45,7% · 589 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,0% · 1.516 trận
- Shen13 trận—SoloQ: 53,1% · 917 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 54,3% · 1.242 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 53,0% · 672 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 51,7% · 805 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 51,6% · 1.159 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 50,5% · 891 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,2% · 1.601 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 47,2% · 1.208 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 49,4% · 1.078 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,1% · 1.321 trận
- Wukong47 trận48,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,5% · 1.761 trận
- Jarvan IV41 trận53,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,8% · 1.436 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 52,8% · 585 trận
- Shyvana19 trận—SoloQ: 49,5% · 1.139 trận
- Nocturne18 trận—SoloQ: 49,5% · 632 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,9% · 470 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 53,3% · 1.136 trận
- Pantheon14 trận—SoloQ: 46,8% · 154 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 52,3% · 287 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.202 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 57,5% · 212 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.582 trận
- Lee Sin9 trận—SoloQ: 53,3% · 1.881 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 49,6% · 399 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,8% · 207 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 52,6% · 1.120 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.216 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 50,0% · 1.267 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 50,4% · 2.247 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.640 trận
- Syndra49 trận46,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.793 trận
- Ahri47 trận51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.958 trận
- Viktor36 trận38,9%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 54,7% · 2.074 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 54,1% · 662 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 49,0% · 668 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 52,7% · 1.282 trận
- Akali12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.120 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.521 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 51,5% · 887 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 50,2% · 775 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 49,6% · 268 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 48,0% · 1.345 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,7% · 934 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 52,7% · 934 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 55,9% · 281 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 49,4% · 1.752 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,4% · 989 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.028 trận
- Yunara61 trận44,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,6% · 4.076 trận
- Caitlyn36 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 52,6% · 2.834 trận
- Twitch31 trận51,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,3% · 1.599 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 48,8% · 2.572 trận
- Ashe24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.407 trận
- Kai'Sa24 trận—SoloQ: 51,9% · 2.898 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 48,0% · 971 trận
- Lucian23 trận—SoloQ: 53,8% · 1.670 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 51,3% · 896 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 50,3% · 2.012 trận
- Jhin18 trận—SoloQ: 51,1% · 4.082 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 53,0% · 1.040 trận
- Kog'Maw9 trận—SoloQ: 53,9% · 545 trận
- Varus9 trận—SoloQ: 51,7% · 598 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 52,3% · 1.371 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 55,6% · 1.889 trận
- Lulu53 trận56,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 51,6% · 2.492 trận
- Milio34 trận41,2%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 51,6% · 1.154 trận
- Braum33 trận51,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.120 trận
- Nautilus32 trận37,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 55,2% · 2.062 trận
- Rakan26 trận—SoloQ: 54,2% · 876 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 49,4% · 1.280 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 51,2% · 1.683 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 50,5% · 941 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,0% · 1.343 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 49,1% · 2.900 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.118 trận
- Blitzcrank15 trận—SoloQ: 47,5% · 1.636 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,0% · 2.334 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 51,3% · 1.320 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 52,1% · 267 trận
- Yuumi8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.307 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 50,3% · 1.182 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,8%36.340 lượt chọn trên 466.481cấm 9,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%309 lượt chọn trên 4.328cấm 11,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

