Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 12,3%được chọn trong 2.277 trên 18.488 trận
- Cấm
- 4,9%855 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 134 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,9 điểm134 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 54,2%
- SoloQ
- 52,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 6,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Xayah ở nghiệp dư: +11,9 điểm trên 134 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante134 trận57,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.737 trận
- Ambessa115 trận51,3%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 52,1% · 1.274 trận
- Sion114 trận48,2%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,6% · 605 trận
- Ornn91 trận57,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 356 trận
- Aatrox83 trận49,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,2% · 1.260 trận
- Olaf81 trận49,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 45,8% · 1.084 trận
- Malphite80 trận52,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,8% · 1.277 trận
- Renekton79 trận58,2%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 54,3% · 1.115 trận
- Gnar75 trận49,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,7% · 921 trận
- Nasus69 trận53,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 758 trận
- Mordekaiser67 trận55,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 593 trận
- Jax66 trận57,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.609 trận
- Shen64 trận57,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,3% · 520 trận
- Camille61 trận44,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,8% · 960 trận
- Dr. Mundo57 trận50,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,2% · 639 trận
- Yone57 trận47,4%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 53,3% · 2.037 trận
- Jayce42 trận50,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 53,3% · 2.195 trận
- Fiora34 trận58,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 52,1% · 1.101 trận
- Irelia32 trận50,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,7% · 1.242 trận
- Gangplank22 trận—SoloQ: 49,4% · 1.442 trận
- Pantheon15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.060 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.060 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.060 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 53,3% · 2.195 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 47,8% · 1.277 trận
- Lee Sin238 trận53,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,2% · 5.245 trận
- Wukong181 trận53,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 51,9% · 1.046 trận
- Jarvan IV172 trận56,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,8% · 1.446 trận
- Sylas135 trận52,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,5% · 1.975 trận
- Vi111 trận55,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,7% · 1.129 trận
- Lillia94 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,2% · 929 trận
- Xin Zhao76 trận52,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,7% · 790 trận
- Viego75 trận57,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 55,6% · 1.407 trận
- Cho'Gath61 trận62,3%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 56,6% · 859 trận
- Graves59 trận57,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 54,3% · 1.923 trận
- Jayce55 trận43,6%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,3% · 900 trận
- Nocturne54 trận50,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 54,0% · 437 trận
- Qiyana53 trận60,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.118 trận
- Sejuani51 trận54,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 55,8% · 285 trận
- Naafiri46 trận43,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 55,9% · 863 trận
- Elise40 trận50,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 51,3% · 978 trận
- Nidalee35 trận48,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,5% · 2.000 trận
- Kha'Zix32 trận62,5%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 53,0% · 1.247 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 52,4% · 1.352 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 51,9% · 1.363 trận
- Viktor165 trận54,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,1% · 2.501 trận
- Ahri131 trận47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.294 trận
- Syndra130 trận53,1%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.822 trận
- Orianna117 trận53,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 51,2% · 1.120 trận
- Sylas105 trận52,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 55,6% · 1.994 trận
- Lissandra80 trận50,0%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.175 trận
- Akali79 trận62,0%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.480 trận
- Yone77 trận48,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,5% · 1.850 trận
- Aurora76 trận51,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,3% · 852 trận
- LeBlanc71 trận59,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.104 trận
- Hwei70 trận54,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,9% · 885 trận
- Galio69 trận60,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 55,9% · 1.437 trận
- Locke65 trận55,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.683 trận
- Xerath62 trận54,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 686 trận
- Twisted Fate59 trận49,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,2% · 2.291 trận
- Galio40 trận45,0%chênh lệch -14,4 điểmSoloQ: 55,9% · 1.437 trận
- Zed33 trận57,6%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 48,9% · 1.151 trận
- Yasuo30 trận63,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.341 trận
- Katarina9 trận—SoloQ: 50,0% · 1.108 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.108 trận
- Yunara342 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 4.738 trận
- Caitlyn302 trận48,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 54,7% · 2.762 trận
- Aphelios177 trận54,8%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 53,1% · 6.363 trận
- Jhin176 trận55,1%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,7% · 4.933 trận
- Kai'Sa162 trận57,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,6% · 4.150 trận
- Xayah134 trận64,2%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.493 trận
- Ezreal127 trận50,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,7% · 2.407 trận
- Lucian121 trận55,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 1.657 trận
- Ashe112 trận54,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 54,3% · 917 trận
- Zeri81 trận49,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,1% · 1.821 trận
- Miss Fortune76 trận50,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,2% · 916 trận
- Sivir76 trận56,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,7% · 547 trận
- Tristana75 trận58,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,4% · 2.358 trận
- Varus51 trận62,7%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 55,0% · 498 trận
- Ziggs27 trận—SoloQ: 51,3% · 224 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 49,8% · 1.036 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 48,0% · 588 trận
- Lulu234 trận59,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 3.908 trận
- Nautilus200 trận57,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 2.769 trận
- Blitzcrank164 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 2.802 trận
- Thresh162 trận47,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,1% · 3.912 trận
- Leona153 trận48,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.539 trận
- Braum143 trận56,6%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,8% · 1.288 trận
- Seraphine128 trận52,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 52,1% · 894 trận
- Milio119 trận52,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,6% · 896 trận
- Rakan102 trận63,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 53,6% · 1.208 trận
- Karma88 trận51,1%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.622 trận
- Bard82 trận56,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.876 trận
- Rell78 trận42,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.345 trận
- Alistar67 trận58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,7% · 1.640 trận
- Morgana57 trận43,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 57,9% · 579 trận
- Yuumi53 trận50,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 57,5% · 1.277 trận
- Pyke50 trận60,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.116 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,1%39.554 lượt chọn trên 650.542cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,7%1.572 lượt chọn trên 23.550cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

