Jinx
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 15,3%được chọn trong 1.067 trên 6.991 trận
- Cấm
- 9,6%332 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.TeamfightDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+22,0 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 47,9%
- SoloQ
- 51,3%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 6,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,4 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Hexoptics C44, Runaan's Hurricane và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hexoptics C44
Runaan's Hurricane
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 84% xạ thủ.
- Damage của độitop16%26% · xạ thủ: 23%
- Đánh teamfighttop22%58% · xạ thủ: 56%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 6 ở lane, 24 ở mid game và 62 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 6 trên 100 trong số xạ thủ465 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số xạ thủ858 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ1.412 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số xạ thủ-78 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ-77 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 36 trên 100 trong số xạ thủ330 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số xạ thủ14% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 54 trên 100 trong số xạ thủhạng 54 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số xạ thủ0,6 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 84 trên 100 trong số xạ thủ26% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Shen ở nghiệp dư: +22,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn106 trận52,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.365 trận
- Ambessa60 trận45,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.146 trận
- Sion56 trận51,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 49,8% · 852 trận
- Renekton52 trận36,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.278 trận
- Olaf51 trận35,3%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,7% · 867 trận
- K'Sante50 trận48,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,0% · 905 trận
- Malphite46 trận60,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.723 trận
- Gnar42 trận52,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,4% · 1.109 trận
- Aatrox34 trận38,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,9% · 1.239 trận
- Camille34 trận50,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.412 trận
- Dr. Mundo31 trận61,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 54,4% · 739 trận
- Rumble31 trận45,2%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,5% · 387 trận
- Mordekaiser30 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 794 trận
- Shen30 trận73,3%chênh lệch +22,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.030 trận
- Zaahen25 trận—SoloQ: 49,7% · 778 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.145 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 52,3% · 1.468 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 50,5% · 1.907 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 53,3% · 1.367 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.401 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.390 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.052 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.723 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 1.401 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.723 trận
- Wukong136 trận51,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,3% · 1.858 trận
- Jarvan IV117 trận53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 47,7% · 2.111 trận
- Xin Zhao71 trận54,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,7% · 547 trận
- Vi69 trận52,2%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 56,9% · 778 trận
- Sejuani47 trận40,4%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,9% · 546 trận
- Cho'Gath35 trận51,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.317 trận
- Lee Sin35 trận45,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,3% · 2.378 trận
- Shyvana35 trận42,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 53,9% · 1.064 trận
- Nocturne34 trận32,4%chênh lệch -19,3 điểmSoloQ: 49,2% · 628 trận
- Trundle32 trận46,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,8% · 163 trận
- Skarner31 trận54,8%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,2% · 459 trận
- Lillia25 trận—SoloQ: 51,3% · 1.255 trận
- Zac24 trận—SoloQ: 50,1% · 587 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 62,5% · 128 trận
- Maokai21 trận—SoloQ: 52,4% · 170 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,6% · 1.561 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 49,4% · 2.191 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 49,3% · 2.275 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 52,3% · 1.969 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.662 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,9% · 1.525 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,5% · 1.317 trận
- Kayn8 trận—SoloQ: 54,2% · 1.178 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.317 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.196 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.982 trận
- Syndra138 trận52,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 2.357 trận
- Viktor98 trận53,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.972 trận
- Ahri92 trận47,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.702 trận
- Orianna71 trận47,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,4% · 893 trận
- Hwei49 trận34,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 48,7% · 1.079 trận
- Aurora44 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 897 trận
- Sylas40 trận45,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,1% · 1.442 trận
- Xerath36 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 48,2% · 875 trận
- Locke34 trận32,4%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 49,9% · 2.152 trận
- Lissandra30 trận36,7%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 52,1% · 1.011 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 54,2% · 1.346 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 56,0% · 860 trận
- Anivia24 trận—SoloQ: 51,3% · 591 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 48,2% · 1.796 trận
- LeBlanc22 trận—SoloQ: 51,8% · 1.264 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 50,7% · 1.493 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,2% · 1.784 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.641 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 50,4% · 1.040 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.253 trận
- Yunara193 trận47,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,8% · 5.078 trận
- Caitlyn90 trận45,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,4% · 3.394 trận
- Ashe78 trận44,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 52,5% · 1.255 trận
- Tristana63 trận41,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,9% · 3.361 trận
- Kai'Sa62 trận61,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,2% · 3.604 trận
- Sivir56 trận41,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.059 trận
- Xayah56 trận39,3%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.410 trận
- Jhin48 trận56,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,5% · 4.189 trận
- Lucian44 trận59,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 52,2% · 1.560 trận
- Twitch39 trận51,3%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 1.853 trận
- Zeri38 trận44,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.855 trận
- Aphelios37 trận43,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.569 trận
- Ezreal34 trận58,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 52,7% · 1.961 trận
- Varus34 trận29,4%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,5% · 800 trận
- Miss Fortune29 trận—SoloQ: 54,3% · 890 trận
- Kalista18 trận—SoloQ: 52,1% · 1.379 trận
- Lulu142 trận51,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 3.632 trận
- Nautilus94 trận37,2%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 53,8% · 2.630 trận
- Milio82 trận58,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.597 trận
- Seraphine69 trận40,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 1.198 trận
- Braum67 trận38,8%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,7% · 1.486 trận
- Rakan63 trận52,4%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.346 trận
- Rell58 trận46,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.484 trận
- Karma56 trận48,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 1.919 trận
- Leona54 trận44,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,1% · 1.796 trận
- Thresh49 trận46,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 3.559 trận
- Blitzcrank46 trận41,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.880 trận
- Nami31 trận61,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 52,1% · 2.765 trận
- Alistar29 trận—SoloQ: 51,1% · 1.333 trận
- Bard28 trận—SoloQ: 48,9% · 1.592 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 51,5% · 662 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 49,7% · 2.749 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 50,3% · 1.498 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,2%42.906 lượt chọn trên 693.491cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,6%793 lượt chọn trên 10.426cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,7%38 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

