Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 53 trên 173 tướng
Chọn
7,2%được chọn trong 1.323 trên 18.492 trận
Cấm
6,9%1.212 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 16,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,2% từ 48,7% đến 53,6% trên 1.131 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    4,0%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,7%
    SoloQ
    16,0%
    Tỉ lệ cấm 6,7% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 16,0% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt42% · 11.706
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt48% · 13.205
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (47%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 157 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 1.241
16%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Sundered Sky
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

629+29 so với 599
836-32 so với 868
985-94 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jaxtướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton56,1% · kỳ vọng 50,9% · 57 trận+5,3 điểmSoloQ 0,0
Camille55,8% · kỳ vọng 49,0% · 43 trận+6,8 điểmSoloQ 0,0
Malphite58,1% · kỳ vọng 49,8% · 31 trận+8,2 điểmSoloQ +1,8
K'Sante54,9% · kỳ vọng 53,2% · 51 trận+1,7 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego63,5% · kỳ vọng 51,6% · 52 trận+11,9 điểmSoloQ +1,1
Wukong49,4% · kỳ vọng 46,8% · 89 trận+2,7 điểmSoloQ +3,4
Nocturne60,5% · kỳ vọng 53,5% · 38 trận+7,0 điểmSoloQ -0,4
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 53,0% · 77 trận+2,9 điểmSoloQ +1,2
Vi53,3% · kỳ vọng 51,2% · 75 trận+2,2 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate66,0% · kỳ vọng 49,5% · 53 trận+16,5 điểmSoloQ +1,3
Lissandra66,7% · kỳ vọng 53,1% · 33 trận+13,6 điểmSoloQ +0,5
Ahri51,8% · kỳ vọng 48,4% · 56 trận+3,4 điểmSoloQ -1,5
Syndra55,0% · kỳ vọng 50,8% · 40 trận+4,2 điểmSoloQ +0,7
Sylas54,9% · kỳ vọng 53,1% · 51 trận+1,8 điểmSoloQ +1,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir70,3% · kỳ vọng 51,1% · 37 trận+19,2 điểmSoloQ +1,6
Tristana66,7% · kỳ vọng 52,6% · 45 trận+14,0 điểmSoloQ -1,5
Caitlyn55,0% · kỳ vọng 49,0% · 100 trận+6,0 điểmSoloQ -0,9
Zeri56,4% · kỳ vọng 47,7% · 39 trận+8,8 điểmSoloQ -2,0
Lucian56,3% · kỳ vọng 51,6% · 71 trận+4,7 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine64,4% · kỳ vọng 49,7% · 45 trận+14,7 điểmSoloQ -3,8
Karma67,6% · kỳ vọng 53,5% · 34 trận+14,2 điểmSoloQ -1,6
Leona55,9% · kỳ vọng 50,4% · 102 trận+5,5 điểmSoloQ -1,6
Nautilus55,9% · kỳ vọng 52,4% · 118 trận+3,5 điểmSoloQ +1,1
Blitzcrank55,2% · kỳ vọng 50,4% · 58 trận+4,8 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong64,5% · kỳ vọng 55,6% · 76 trận+8,9 điểmSoloQ -1,2
Jarvan IV55,1% · kỳ vọng 49,4% · 69 trận+5,7 điểmSoloQ -0,7
Sylas57,4% · kỳ vọng 51,8% · 68 trận+5,5 điểmSoloQ -0,7
Lee Sin53,0% · kỳ vọng 50,0% · 117 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3
Sejuani60,6% · kỳ vọng 51,4% · 33 trận+9,2 điểmSoloQ -1,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali61,9% · kỳ vọng 50,2% · 42 trận+11,7 điểmSoloQ -0,3
Yone64,7% · kỳ vọng 54,5% · 34 trận+10,2 điểmSoloQ +2,9
Sylas57,4% · kỳ vọng 49,3% · 47 trận+8,2 điểmSoloQ -1,1
Twisted Fate58,1% · kỳ vọng 52,8% · 31 trận+5,2 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune66,7% · kỳ vọng 51,6% · 48 trận+15,1 điểmSoloQ +0,2
Aphelios54,8% · kỳ vọng 46,8% · 42 trận+7,9 điểmSoloQ +1,3
Jinx60,0% · kỳ vọng 55,4% · 70 trận+4,6 điểmSoloQ +1,7
Zeri60,9% · kỳ vọng 54,7% · 46 trận+6,1 điểmSoloQ +2,3
Xayah54,0% · kỳ vọng 53,1% · 50 trận+0,9 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank62,1% · kỳ vọng 52,0% · 58 trận+10,0 điểmSoloQ +1,6
Seraphine58,2% · kỳ vọng 52,7% · 55 trận+5,5 điểmSoloQ +1,2
Lulu51,0% · kỳ vọng 49,0% · 98 trận+2,0 điểmSoloQ +3,8
Thresh55,1% · kỳ vọng 52,5% · 69 trận+2,6 điểmSoloQ -0,3
Nautilus50,5% · kỳ vọng 50,0% · 109 trận+0,5 điểmSoloQ -2,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Olaf79 trận
    49,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.133 trận
  • Zaahen60 trận
    48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 516 trận
  • Renekton57 trận
    56,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 576 trận
  • Yone53 trận
    49,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.846 trận
  • K'Sante51 trận
    54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.123 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin121 trận
    52,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.252 trận
  • Wukong89 trận
    49,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 681 trận
  • Jarvan IV77 trận
    55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 891 trận
  • Vi75 trận
    53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 849 trận
  • Xin Zhao61 trận
    52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 612 trận
Mid20 tướng
  • Yone77 trận
    45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.681 trận
  • Viktor65 trận
    47,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.348 trận
  • Orianna57 trận
    54,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 649 trận
  • Ahri56 trận
    51,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 803 trận
  • Twisted Fate53 trận
    66,0%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.987 trận
ADC17 tướng
  • Yunara107 trận
    43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.511 trận
  • Kai'Sa102 trận
    48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.004 trận
  • Caitlyn100 trận
    55,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.383 trận
  • Jhin89 trận
    48,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.166 trận
  • Ezreal76 trận
    56,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.778 trận
Support17 tướng
  • Nautilus118 trận
    55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.024 trận
  • Lulu116 trận
    54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.280 trận
  • Leona102 trận
    55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.117 trận
  • Thresh82 trận
    36,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.239 trận
  • Braum61 trận
    47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,5% · 853 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,0%25.066 lượt chọn trên 632.193cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,9%694 lượt chọn trên 23.550cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 5,8%G1245 trận trên 4.243
  • 6,5%G2276 trận trên 4.243
  • 7,1%G3+128 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 245 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.