Jax
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.323 trên 18.492 trận
- Cấm
- 6,9%1.212 lượt cấm trên 17.540 trận, so với 16,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+19,2 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,7%
- SoloQ
- 16,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Sundered Sky và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Sundered Sky
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 85% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop15%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 36 ở mid game và 24 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 62% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên836 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên985 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên+119 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường trên+212 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên979 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sivir ở nghiệp dư: +19,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf79 trận49,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.133 trận
- Zaahen60 trận48,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,2% · 516 trận
- Renekton57 trận56,1%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 576 trận
- Yone53 trận49,1%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 54,0% · 1.846 trận
- K'Sante51 trận54,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.123 trận
- Gragas50 trận46,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,3% · 878 trận
- Camille43 trận55,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 48,3% · 918 trận
- Aatrox40 trận45,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,2% · 649 trận
- Garen36 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,9% · 940 trận
- Ambessa35 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,6% · 804 trận
- Malphite31 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,4% · 639 trận
- Ornn29 trận—SoloQ: 49,0% · 151 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 47,0% · 236 trận
- Yorick29 trận—SoloQ: 52,4% · 248 trận
- Gwen28 trận—SoloQ: 47,6% · 252 trận
- Kennen27 trận—SoloQ: 46,5% · 813 trận
- Irelia19 trận—SoloQ: 55,0% · 607 trận
- Fiora15 trận—SoloQ: 49,4% · 917 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 53,8% · 1.156 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 50,0% · 690 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,0% · 719 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,0% · 719 trận
- Lee Sin121 trận52,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 3.252 trận
- Wukong89 trận49,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,3% · 681 trận
- Jarvan IV77 trận55,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,4% · 891 trận
- Vi75 trận53,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,3% · 849 trận
- Xin Zhao61 trận52,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,0% · 612 trận
- Sylas56 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.266 trận
- Viego52 trận63,5%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 53,1% · 1.117 trận
- Lillia40 trận52,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 572 trận
- Nocturne38 trận60,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,4% · 348 trận
- Cho'Gath34 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,6% · 475 trận
- Sejuani28 trận—SoloQ: 48,3% · 151 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 51,5% · 546 trận
- Qiyana26 trận—SoloQ: 46,6% · 1.349 trận
- Graves23 trận—SoloQ: 52,7% · 1.249 trận
- Skarner22 trận—SoloQ: 45,2% · 168 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 47,4% · 1.423 trận
- Hecarim18 trận—SoloQ: 52,3% · 875 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 51,2% · 746 trận
- Master Yi10 trận—SoloQ: 51,7% · 955 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 50,1% · 969 trận
- Yone77 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.681 trận
- Viktor65 trận47,7%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 1.348 trận
- Orianna57 trận54,4%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,4% · 649 trận
- Ahri56 trận51,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 803 trận
- Twisted Fate53 trận66,0%chênh lệch +16,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.987 trận
- Sylas51 trận54,9%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.305 trận
- Galio42 trận42,9%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 51,1% · 980 trận
- Syndra40 trận55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.077 trận
- Hwei39 trận51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,7% · 486 trận
- LeBlanc38 trận42,1%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 45,8% · 723 trận
- Lissandra33 trận66,7%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 48,9% · 710 trận
- Ryze32 trận56,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 53,8% · 455 trận
- Akali30 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,1% · 797 trận
- Aurora30 trận53,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 498 trận
- Locke29 trận—SoloQ: 47,9% · 1.153 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 49,6% · 748 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 51,1% · 980 trận
- Irelia16 trận—SoloQ: 49,3% · 888 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 48,1% · 1.058 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,8% · 777 trận
- Yunara107 trận43,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.511 trận
- Kai'Sa102 trận48,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 3.004 trận
- Caitlyn100 trận55,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,8% · 1.383 trận
- Jhin89 trận48,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.166 trận
- Ezreal76 trận56,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 53,4% · 1.778 trận
- Lucian71 trận56,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,4% · 1.264 trận
- Xayah68 trận41,2%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.088 trận
- Jinx66 trận42,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.617 trận
- Aphelios47 trận57,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.983 trận
- Tristana45 trận66,7%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.532 trận
- Ashe42 trận47,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 510 trận
- Miss Fortune40 trận55,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 54,4% · 563 trận
- Zeri39 trận56,4%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 46,3% · 1.081 trận
- Sivir37 trận70,3%chênh lệch +19,2 điểmSoloQ: 51,4% · 420 trận
- Varus25 trận—SoloQ: 54,1% · 423 trận
- Corki23 trận—SoloQ: 45,6% · 509 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 50,2% · 896 trận
- Nautilus118 trận55,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,8% · 2.024 trận
- Lulu116 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 2.280 trận
- Leona102 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 46,6% · 1.117 trận
- Thresh82 trận36,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.239 trận
- Braum61 trận47,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 45,5% · 853 trận
- Blitzcrank58 trận55,2%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,3% · 1.401 trận
- Rakan54 trận44,4%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 918 trận
- Rell46 trận39,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.038 trận
- Milio45 trận53,3%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 54,2% · 590 trận
- Seraphine45 trận64,4%chênh lệch +14,7 điểmSoloQ: 47,4% · 502 trận
- Alistar36 trận38,9%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.412 trận
- Karma34 trận67,6%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.023 trận
- Yuumi31 trận48,4%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 55,6% · 853 trận
- Bard29 trận—SoloQ: 50,8% · 1.186 trận
- Neeko27 trận—SoloQ: 53,2% · 361 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 49,9% · 774 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 56,1% · 748 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%25.066 lượt chọn trên 632.193cấm 16,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,9%694 lượt chọn trên 23.550cấm 6,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%70 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

