Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.187 trên 18.488 trận
- Cấm
- 7,2%1.271 lượt cấm trên 17.537 trận, so với 2,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm59 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 2,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante132 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,7% · 1.261 trận
- Malphite89 trận47,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 44,2% · 608 trận
- Renekton66 trận47,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,8% · 516 trận
- Ornn56 trận41,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,9% · 128 trận
- Sion52 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,7% · 195 trận
- Aatrox48 trận54,2%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,3% · 380 trận
- Ambessa41 trận34,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,5% · 461 trận
- Sylas41 trận48,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 464 trận
- Camille34 trận32,4%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 44,8% · 279 trận
- Jayce32 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,7% · 729 trận
- Nasus31 trận51,6%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,9% · 222 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 50,0% · 322 trận
- Yorick28 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Dr. Mundo27 trận—SoloQ: 56,4% · 156 trận
- Zaahen27 trận—SoloQ: 50,5% · 210 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 49,2% · 589 trận
- Irelia24 trận—SoloQ: 48,9% · 468 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 49,4% · 411 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 46,1% · 406 trận
- Gangplank11 trận—SoloQ: 46,6% · 408 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 44,2% · 608 trận
- Volibear5 trận—SoloQ: 44,9% · 301 trận
- Lee Sin126 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.881 trận
- Wukong105 trận39,0%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,5% · 325 trận
- Jarvan IV92 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 52,8% · 536 trận
- Vi79 trận46,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,1% · 453 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 539 trận
- Nocturne41 trận43,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 52,2% · 182 trận
- Xin Zhao40 trận52,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,5% · 283 trận
- Qiyana35 trận54,3%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,4% · 792 trận
- Viego35 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 522 trận
- Lillia34 trận61,8%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 51,2% · 303 trận
- Naafiri34 trận58,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 52,5% · 358 trận
- Cho'Gath33 trận48,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 331 trận
- Graves30 trận43,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,5% · 604 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 53,2% · 77 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 49,6% · 707 trận
- Elise18 trận—SoloQ: 45,5% · 332 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 50,9% · 558 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 55,8% · 441 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 45,9% · 525 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,5% · 358 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 52,5% · 358 trận
- Ahri88 trận48,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 46,6% · 491 trận
- Syndra82 trận46,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,4% · 684 trận
- Viktor67 trận47,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,1% · 856 trận
- Sylas51 trận39,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,7% · 684 trận
- Orianna50 trận62,0%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 49,2% · 396 trận
- LeBlanc45 trận55,6%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,2% · 383 trận
- Lissandra45 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,5% · 386 trận
- Ryze43 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,6% · 267 trận
- Akali42 trận47,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 52,0% · 500 trận
- Aurora42 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 50,3% · 298 trận
- Twisted Fate39 trận56,4%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 46,9% · 746 trận
- Yone37 trận48,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 54,0% · 631 trận
- Locke36 trận38,9%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 49,5% · 586 trận
- Hwei31 trận41,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,1% · 288 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 47,6% · 523 trận
- Zed23 trận—SoloQ: 46,0% · 435 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 47,6% · 523 trận
- Yasuo11 trận—SoloQ: 49,5% · 394 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 45,0% · 411 trận
- Jhin119 trận56,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.701 trận
- Yunara106 trận37,7%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.238 trận
- Caitlyn105 trận49,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 779 trận
- Kai'Sa103 trận51,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.694 trận
- Ezreal82 trận57,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 53,8% · 1.053 trận
- Jinx75 trận50,7%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,3% · 921 trận
- Lucian66 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,2% · 671 trận
- Xayah63 trận46,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 49,2% · 644 trận
- Sivir48 trận37,5%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,8% · 222 trận
- Tristana47 trận38,3%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 48,1% · 796 trận
- Ashe46 trận54,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 51,7% · 261 trận
- Aphelios44 trận52,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.110 trận
- Miss Fortune40 trận42,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,2% · 301 trận
- Zeri36 trận44,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 53,3% · 591 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 52,2% · 184 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 51,5% · 241 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 49,0% · 465 trận
- Lulu116 trận47,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 49,0% · 1.277 trận
- Nautilus115 trận54,8%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.082 trận
- Leona80 trận47,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 44,5% · 568 trận
- Braum70 trận55,7%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 49,9% · 445 trận
- Milio65 trận55,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 299 trận
- Blitzcrank59 trận40,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,7% · 774 trận
- Thresh59 trận62,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 47,5% · 1.235 trận
- Rakan57 trận45,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 49,5% · 461 trận
- Seraphine54 trận42,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,7% · 298 trận
- Karma46 trận50,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,0% · 600 trận
- Rell45 trận37,8%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 539 trận
- Yuumi39 trận41,0%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 56,8% · 421 trận
- Alistar38 trận44,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 43,9% · 620 trận
- Morgana32 trận46,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 146 trận
- Neeko31 trận35,5%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 47,2% · 199 trận
- Bard30 trận66,7%chênh lệch +18,9 điểmSoloQ: 49,8% · 655 trận
- Pyke25 trận—SoloQ: 47,5% · 421 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%13.886 lượt chọn trên 650.539cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%755 lượt chọn trên 23.550cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%155 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

