Hồ sơ tướng · Top

Darius

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,6%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 594 trên 18.651 trận
Cấm
6,4%1.126 lượt cấm trên 17.695 trận, so với 4,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top49,0% từ 45,4% đến 52,6% trên 520 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    1,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    4,3%
    Tỉ lệ cấm 6,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 4,3% ở soloQ trên 123.725 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục75% · 9.398
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành78% · 9.759
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 551
13%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop7%36% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 5 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

530-69 so với 599
765-103 so với 868
970-109 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dariustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên765 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên+404 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+512 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên813 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên36% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Jayce8 trận
    —SoloQ: 49,5% · 465 trận
  • Dr. Mundo7 trận
    —SoloQ: 56,4% · 225 trận
  • Aatrox6 trận
    —SoloQ: 51,8% · 396 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 408 trận
Jungle5 tướng
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 52,1% · 587 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 52,1% · 1.600 trận
  • Qiyana7 trận
    —SoloQ: 46,2% · 715 trận
  • Vi6 trận
    —SoloQ: 50,4% · 393 trận
  • Viego5 trận
    —SoloQ: 52,4% · 399 trận
Mid4 tướng
  • Yone9 trận
    —SoloQ: 49,4% · 595 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 49,0% · 524 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 53,5% · 445 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 57,8% · 680 trận
ADC7 tướng
  • Kai'Sa13 trận
    —SoloQ: 55,8% · 1.435 trận
  • Xayah9 trận
    —SoloQ: 46,0% · 454 trận
  • Ezreal6 trận
    —SoloQ: 53,1% · 866 trận
  • Jhin6 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.434 trận
  • Jinx6 trận
    —SoloQ: 47,8% · 765 trận
Support9 tướng
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 51,3% · 842 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 53,1% · 714 trận
  • Lulu7 trận
    —SoloQ: 49,1% · 955 trận
  • Alistar6 trận
    —SoloQ: 47,1% · 577 trận
  • Braum6 trận
    —SoloQ: 48,2% · 371 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%11.549 lượt chọn trên 632.193cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%326 lượt chọn trên 23.550cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1109 trận trên 4.270
  • 2,8%G2121 trận trên 4.274
  • 3,0%G3+54 trận trên 1.830
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 109 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.