Hồ sơ tướng · Top

Darius

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW

Cấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,7%Hạng 79 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 225 trên 6.953 trận
Cấm
6,5%225 lượt cấm trên 3.441 trận, so với 12,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,5% từ 42,7% đến 54,3% trên 198 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 357.498 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,3%
    SoloQ
    3,0%
    1,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    12,8%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 2.100 trận, so với 12,8% ở soloQ trên 150.615 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố53% · 12.146
Nghiệp dư: Chinh Phục (54%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành52% · 12.008
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 69 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)18% · 1.840
18%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop7%36% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 11 ở lane, 5 ở mid game và 17 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

530-69 so với 599
765-103 so với 868
970-109 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dariustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 82% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên765 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đường trên+404 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+512 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường trên813 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên46% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên36% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 38 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top3 tướng
  • Sion8 trận
    —SoloQ: 51,1% · 423 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 54,5% · 615 trận
  • Ornn6 trận
    —SoloQ: 49,4% · 652 trận
Jungle3 tướng
  • Wukong7 trận
    —SoloQ: 48,6% · 807 trận
  • Jarvan IV5 trận
    —SoloQ: 50,8% · 924 trận
  • Vi5 trận
    —SoloQ: 50,1% · 411 trận
Mid3 tướng
  • Ahri6 trận
    —SoloQ: 46,1% · 1.285 trận
  • Ryze6 trận
    —SoloQ: 54,9% · 288 trận
  • Syndra5 trận
    —SoloQ: 46,5% · 1.124 trận
ADC5 tướng
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.382 trận
  • Kai'Sa6 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.850 trận
  • Yunara6 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.696 trận
  • Caitlyn5 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.175 trận
  • Jhin5 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.872 trận
Support4 tướng
  • Milio7 trận
    —SoloQ: 49,8% · 701 trận
  • Karma5 trận
    —SoloQ: 54,5% · 929 trận
  • Nami5 trận
    —SoloQ: 51,6% · 1.253 trận
  • Nautilus5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.314 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,0%21.301 lượt chọn trên 714.986cấm 12,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%140 lượt chọn trên 10.426cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,7%G158 trận trên 2.116
  • 2,4%G251 trận trên 2.116
  • 3,1%G3+21 trận trên 681
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 58 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.