Hồ sơ tướng · Top

Darius

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Darius với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
9,5%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
3,2%được chọn trong 588 trên 18.486 trận
Cấm
6,3%1.108 lượt cấm trên 17.536 trận, so với 4,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,9% từ 45,3% đến 52,6% trên 515 trậnSoloQ 51,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 325.271 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,4%
    SoloQ
    1,8%
    1,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,3%
    SoloQ
    4,3%
    Tỉ lệ cấm 6,3% ở nghiệp dư trên 11.141 trận, so với 4,3% ở soloQ trên 132.897 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Youmuu's Ghostblade, Dead Man's Plate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục75% · 9.515
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành78% · 9.896
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 62 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)13% · 572
13%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Dead Man's Plate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 87% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop13%33% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo

Giống các tướng đường trên khác

  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 7 ở lane, 8 ở mid game và 5 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

523-76 so với 599
771-97 so với 868
899-180 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Dariustướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 88% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên523 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên771 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên899 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+521 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên983 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 21 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường trên0,7 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên21% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian50,0% · kỳ vọng 48,9% · 30 trận+1,1 điểmSoloQ +2,6
Yunara46,7% · kỳ vọng 46,1% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ -0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa53,3% · kỳ vọng 48,8% · 30 trận+4,5 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus54,3% · kỳ vọng 47,1% · 35 trận+7,2 điểmSoloQ -1,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • K'Sante36 trận
    50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 665 trận
  • Nasus16 trận
    —SoloQ: 55,7% · 167 trận
  • Sion16 trận
    —SoloQ: 54,7% · 161 trận
  • Ambessa15 trận
    —SoloQ: 51,1% · 411 trận
  • Mordekaiser15 trận
    —SoloQ: 59,0% · 205 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin29 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.606 trận
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 51,7% · 288 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 52,2% · 603 trận
  • Jarvan IV19 trận
    —SoloQ: 49,8% · 412 trận
  • Vi19 trận
    —SoloQ: 51,0% · 404 trận
Mid20 tướng
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 48,9% · 524 trận
  • Viktor20 trận
    —SoloQ: 57,4% · 685 trận
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 50,5% · 386 trận
  • Sylas16 trận
    —SoloQ: 56,5% · 620 trận
  • Xerath16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 182 trận
ADC17 tướng
  • Lucian30 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 55,7% · 618 trận
  • Yunara30 trận
    46,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.008 trận
  • Ashe27 trận
    —SoloQ: 52,3% · 222 trận
  • Jhin25 trận
    —SoloQ: 50,3% · 1.456 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 53,6% · 870 trận
Support16 tướng
  • Nautilus35 trận
    37,1%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 51,1% · 870 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 48,0% · 379 trận
  • Lulu25 trận
    —SoloQ: 49,6% · 968 trận
  • Milio24 trận
    —SoloQ: 52,1% · 211 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 46,1% · 562 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%12.030 lượt chọn trên 650.539cấm 4,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,4%326 lượt chọn trên 23.550cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,9% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1109 trận trên 4.243
  • 2,8%G2120 trận trên 4.243
  • 3,0%G3+54 trận trên 1.815
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 109 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.