Hồ sơ tướng · Mid

Cassiopeia

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,9%Hạng 73 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 127 trên 2.886 trận
Cấm
6,5%136 lượt cấm trên 2.098 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid57,0% từ 49,5% đến 64,2% trên 121 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 2915 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 237.028 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    57,0%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 57,0% ở nghiệp dư trên 121 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 3.208 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    0,6%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,1%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 6,1% ở nghiệp dư trên 1.538 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 103.691 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Rod of Ages, Archangel's Staff và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần77% · 2.464
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển41% · 1.306
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 152 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)33% · 482
33%số trận ở soloQ
  1. Rod of Ages
  2. Archangel's Staff
  3. Rylai's Crystal Scepter
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 80% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top20%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 31 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

507-21 so với 528
858-42 so với 899
1.174-5 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Cassiopeiatướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa507 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường giữa858 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa1.174 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa+129 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa509 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 77 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top9 tướng
  • Ornn10 trận
    —SoloQ: 40,5% · 84 trận
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 50,8% · 61 trận
  • Sion9 trận
    —SoloQ: 44,8% · 67 trận
  • Ambessa7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 74 trận
  • Gnar6 trận
    —SoloQ: 41,3% · 46 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 50,0% · 106 trận
  • Vi9 trận
    —SoloQ: 43,2% · 37 trận
  • Xin Zhao9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 35 trận
  • Cho'Gath7 trận
    —SoloQ: 47,1% · 87 trận
  • Lee Sin7 trận
    —SoloQ: 46,4% · 151 trận
Mid8 tướng
  • Anivia11 trận
    —SoloQ: 51,4% · 35 trận
  • Syndra11 trận
    —SoloQ: 45,5% · 178 trận
  • Ryze9 trận
    —SoloQ: 50,0% · 56 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 48,2% · 139 trận
  • Viktor9 trận
    —SoloQ: 53,9% · 154 trận
ADC10 tướng
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 48,9% · 233 trận
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 54,1% · 148 trận
  • Kai'Sa10 trận
    —SoloQ: 56,3% · 213 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 55,7% · 131 trận
  • Jinx9 trận
    —SoloQ: 49,0% · 261 trận
Support10 tướng
  • Lulu12 trận
    —SoloQ: 46,1% · 167 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 53,7% · 177 trận
  • Braum10 trận
    —SoloQ: 41,9% · 105 trận
  • Karma10 trận
    —SoloQ: 51,4% · 111 trận
  • Milio9 trận
    —SoloQ: 46,6% · 88 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%2.926 lượt chọn trên 474.053cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư2,0%88 lượt chọn trên 4.328cấm 6,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.224không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

9,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,1%G125 trận trên 805
  • 5,0%G240 trận trên 805
  • 5,1%G3+18 trận trên 351
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.