Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,2%được chọn trong 1.343 trên 18.633 trận
- Cấm
- 7,4%1.315 lượt cấm trên 17.677 trận, so với 2,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18736 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 316.098 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,2 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,6%
- SoloQ
- 2,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Eclipse, Sundered Sky và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Sundered Sky
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 100% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop1%6,1 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop14%25% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop24%14% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 70 ở lane, 73 ở mid game và 68 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 85% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ347 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ477 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ487 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+448 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+577 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 100 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ664 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợ47% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ25% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 5 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 5 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 76 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +15,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante21 trận—SoloQ: 49,8% · 568 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 43,9% · 748 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 38,9% · 144 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 50,3% · 177 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 45,7% · 164 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 52,6% · 411 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 48,3% · 259 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 48,8% · 426 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,6% · 673 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 47,0% · 351 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 48,8% · 82 trận
- Yorick10 trận—SoloQ: 47,4% · 137 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,4% · 311 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 50,0% · 142 trận
- Illaoi8 trận—SoloQ: 55,5% · 110 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,0% · 324 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 50,2% · 333 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,7% · 571 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,6% · 438 trận
- Lee Sin32 trận46,9%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.581 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 49,3% · 540 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 48,9% · 264 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 52,8% · 407 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 46,5% · 357 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 48,7% · 119 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 46,0% · 526 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 46,9% · 239 trận
- Sejuani9 trận—SoloQ: 39,1% · 64 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 50,2% · 321 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 47,4% · 234 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 50,2% · 321 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 41,8% · 91 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 52,7% · 258 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 49,4% · 449 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 47,7% · 442 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 48,0% · 623 trận
- Ahri20 trận—SoloQ: 42,1% · 347 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 50,9% · 562 trận
- Syndra15 trận—SoloQ: 48,1% · 545 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 51,0% · 547 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 47,7% · 572 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 49,6% · 492 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 43,2% · 185 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 47,2% · 316 trận
- Vex10 trận—SoloQ: 46,4% · 211 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 44,7% · 266 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 48,8% · 379 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 46,3% · 356 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 47,5% · 480 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 47,5% · 608 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 47,5% · 480 trận
- Jhin37 trận64,9%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.605 trận
- Caitlyn29 trận—SoloQ: 48,6% · 660 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 55,8% · 956 trận
- Kai'Sa29 trận—SoloQ: 46,1% · 1.320 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 46,2% · 1.082 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 44,6% · 511 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 47,9% · 779 trận
- Sivir13 trận—SoloQ: 48,3% · 174 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 49,7% · 576 trận
- Jinx11 trận—SoloQ: 44,4% · 595 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 51,0% · 543 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 50,8% · 246 trận
- Tristana10 trận—SoloQ: 47,3% · 689 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 46,9% · 162 trận
- Ziggs7 trận—SoloQ: 49,7% · 163 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 52,8% · 309 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 45,7% · 910 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 57,4% · 477 trận
- Bard20 trận—SoloQ: 50,4% · 748 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 45,7% · 433 trận
- Leona19 trận—SoloQ: 42,8% · 572 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 42,0% · 469 trận
- Thresh17 trận—SoloQ: 43,7% · 755 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 44,0% · 836 trận
- Seraphine14 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
- Rakan13 trận—SoloQ: 40,9% · 374 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 42,0% · 431 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 50,2% · 464 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 41,9% · 403 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 52,4% · 147 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 47,6% · 668 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 49,6% · 373 trận
- Pyke7 trận—SoloQ: 53,0% · 462 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%11.333 lượt chọn trên 632.195cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%188 lượt chọn trên 23.550cấm 7,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%18 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
16,4% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 1,8%G176 trận trên 4.267
- 1,9%G283 trận trên 4.270
- 1,9%G3+35 trận trên 1.827
- Nautilus8 loạt
- Blitzcrank7 loạt
- Pyke7 loạt

