Camille
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 7,2%được chọn trong 504 trên 6.991 trận
- Cấm
- 5,6%193 lượt cấm trên 3.461 trận, so với 3,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 6991 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 346.746 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,0 điểm47 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,5%
- SoloQ
- 51,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,5%
- SoloQ
- 3,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 64%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Trinity Force, Ravenous Hydra và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Ravenous Hydra
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 88% tướng đường trên.
- Damage của độitop12%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop25%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 65 ở lane, 89 ở mid game và 60 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên629 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên970 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên1.110 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đường trên+121 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên+353 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 24 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,0 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn76 trận52,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,3% · 782 trận
- Ambessa36 trận69,4%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 54,6% · 744 trận
- K'Sante32 trận62,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 58,0% · 440 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 54,7% · 572 trận
- Renekton25 trận—SoloQ: 51,7% · 1.085 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 50,7% · 497 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 45,9% · 826 trận
- Malphite15 trận—SoloQ: 49,7% · 445 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 46,8% · 539 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 50,2% · 227 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 50,9% · 444 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 49,0% · 359 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 52,1% · 629 trận
- Urgot10 trận—SoloQ: 51,1% · 405 trận
- Gragas9 trận—SoloQ: 48,3% · 348 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 56,5% · 1.175 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 49,6% · 919 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,7% · 738 trận
- Wukong53 trận58,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,8% · 866 trận
- Jarvan IV47 trận70,2%chênh lệch +13,0 điểmSoloQ: 50,1% · 892 trận
- Vi41 trận56,1%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 52,5% · 442 trận
- Xin Zhao31 trận51,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 287 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 51,2% · 324 trận
- Lee Sin14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.209 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 53,7% · 227 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 51,6% · 835 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 53,8% · 600 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 43,2% · 81 trận
- Skarner11 trận—SoloQ: 48,9% · 268 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 50,0% · 64 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 53,3% · 105 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 52,7% · 619 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 58,0% · 81 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 52,7% · 619 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 58,0% · 758 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 49,0% · 1.140 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 49,6% · 829 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 49,5% · 895 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,1% · 1.208 trận
- Syndra50 trận46,0%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,5% · 1.165 trận
- Ahri42 trận64,3%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.266 trận
- Viktor36 trận52,8%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,8% · 997 trận
- Orianna34 trận55,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 399 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 51,1% · 497 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 50,5% · 1.080 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 49,6% · 482 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 55,5% · 667 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 52,7% · 696 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 49,7% · 913 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,3% · 310 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 55,5% · 665 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 52,5% · 442 trận
- Veigar9 trận—SoloQ: 49,3% · 276 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 42,6% · 390 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 53,8% · 858 trận
- Yunara51 trận58,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.837 trận
- Kai'Sa40 trận55,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.688 trận
- Jinx34 trận50,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 47,9% · 1.412 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 46,6% · 611 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 51,4% · 539 trận
- Caitlyn26 trận—SoloQ: 54,0% · 1.296 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 54,8% · 1.185 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 54,8% · 763 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 53,3% · 1.796 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,1% · 529 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 51,5% · 880 trận
- Tristana14 trận—SoloQ: 48,9% · 1.378 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 52,4% · 399 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 49,0% · 820 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,9% · 826 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 55,4% · 590 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,1% · 666 trận
- Lulu43 trận62,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.672 trận
- Braum40 trận62,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,7% · 773 trận
- Nautilus34 trận44,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 1.310 trận
- Milio32 trận56,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,9% · 725 trận
- Karma31 trận64,5%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,1% · 974 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 53,5% · 697 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 50,2% · 546 trận
- Alistar23 trận—SoloQ: 49,8% · 851 trận
- Leona22 trận—SoloQ: 52,6% · 919 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 44,5% · 1.695 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 53,8% · 1.219 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 51,1% · 781 trận
- Rell14 trận—SoloQ: 51,8% · 797 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 49,4% · 330 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 56,5% · 598 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,8% · 759 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.365 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%21.151 lượt chọn trên 693.482cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%340 lượt chọn trên 10.426cấm 5,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp5,1%114 lượt chọn trên 2.214không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

